Chúc Mừng Năm Mới

Xem ngày tốt xấu · Cưới hỏi

Xem ngày cưới hỏi tháng 4/1920

Tháng 4/1920 có 7 ngày tốt cho cưới hỏi.

Kết luận tháng 4/1920

7 ngày tốt cho cưới hỏi: 03/04 (âm lịch 15/02) · 09/04 (âm lịch 21/02) · 14/04 (âm lịch 26/02) · 15/04 (âm lịch 27/02) · 18/04 (âm lịch 30/02) · 26/04 (âm lịch 08/03) · 29/04 (âm lịch 11/03)

10 ngày nên tránh: 02/04 (âm lịch 14/02) · 04/04 (âm lịch 16/02) · 05/04 (âm lịch 17/02) · 06/04 (âm lịch 18/02) · 07/04 (âm lịch 19/02) · 08/04 (âm lịch 20/02) · 11/04 (âm lịch 23/02) · 17/04 (âm lịch 29/02) · 20/04 (âm lịch 02/03) · 27/04 (âm lịch 09/03)

Chi tiết các ngày tốt tháng 4/1920

  • Thứ bảy, 03/04/1920 Âm lịch 15/02 · Ngày Tân Mão · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Kiến · Sao Nữ (Bức (Dơi)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Quan Nhật, Lục Nghi, Phúc Sinh, Ngũ Hợp, Minh Đường, Minh Phệ · Sao xấu: Nguyệt Kiến, Tiểu Thời, Thổ Phủ, Yếm Đối, Chiêu Dao · Nên: Cưới hỏi
  • Thứ sáu, 09/04/1920 Âm lịch 21/02 · Ngày Đinh Dậu · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Chấp · Sao Lâu (Cẩu (Chó)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Nguyệt Đức Hợp, Tứ Tướng, Lục Hợp, Bất Tương, Phổ Hộ · Sao xấu: Đại Thời, Đại Bại, Hàm Trì, Tiểu Hao, Ngũ Hư, Thổ Phù · Nên: Cưới hỏi, Dạm ngõ
  • Thứ tư, 14/04/1920 Âm lịch 26/02 · Ngày Nhâm Dần · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Sâm (Viên (Vượn)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Âm Đức, Nguyệt Đức, Dương Đức, Vượng Nhật, Dịch Mã, Thiên Hậu · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Huyết Kỵ · Nên: Cưới hỏi
  • Thứ năm, 15/04/1920 Âm lịch 27/02 · Ngày Quý Mão · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Bế · Sao Tỉnh (Hãn (Ngựa vằn/Hươu)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Quan Nhật, Yếu An, Ngũ Hợp, Minh Phệ Đối · Sao xấu: Nguyệt Hại, Thiên Lại, Trí Tử, Huyết Chi, Câu Trần · Nên: Cưới hỏi
  • Chủ nhật, 18/04/1920 Âm lịch 30/02 · Ngày Bính Ngọ · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Mãn · Sao Tinh (Mã (Ngựa)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Nguyệt Không, Tứ Tướng, Thời Đức, Dân Nhật, Thiên Vu, Phúc Đức · Sao xấu: Tai Sát, Thiên Hỏa, Đại Sát, Thiên Hình · Nên: Cưới hỏi, Dạm ngõ
  • Thứ hai, 26/04/1920 Âm lịch 08/03 · Ngày Giáp Dần · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Tâm (Hồ (Cáo)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Dương Đức, Vượng Nhật, Dịch Mã, Thiên Hậu, Thời Dương, Sinh Khí · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Huyết Kỵ, Bát Chuyên · Nên: Cưới hỏi
  • Thứ năm, 29/04/1920 Âm lịch 11/03 · Ngày Đinh Tỵ · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Đẩu (Giải (Giải Trãi)) tốt · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Nguyệt Đức Hợp, Tứ Tướng, Âm Đức, Tướng Nhật, Cát Kỳ · Sao xấu: Kiếp Sát, Ngũ Hư, Bát Phong, Trùng Nhật · Nên: Đính ước, Dạm ngõ

Ngày nên tránh cưới hỏi tháng 4/1920

  • Thứ sáu, 02/04/1920 Âm lịch 14/02 · Ngày Canh Dần · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Bế · Kỵ: Cưới hỏi
  • Chủ nhật, 04/04/1920 Âm lịch 16/02 · Ngày Nhâm Thìn · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Trừ · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ hai, 05/04/1920 Âm lịch 17/02 · Ngày Quý Tỵ · Chu Tước Hắc đạo · Trực Trừ · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ ba, 06/04/1920 Âm lịch 18/02 · Ngày Giáp Ngọ · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Mãn · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ tư, 07/04/1920 Âm lịch 19/02 · Ngày Ất Mùi · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Bình · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ năm, 08/04/1920 Âm lịch 20/02 · Ngày Bính Thân · Bạch Hổ Hắc đạo · Trực Định · Kỵ: Cưới hỏi
  • Chủ nhật, 11/04/1920 Âm lịch 23/02 · Ngày Kỷ Hợi · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Nguy · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ bảy, 17/04/1920 Âm lịch 29/02 · Ngày Ất Tỵ · Chu Tước Hắc đạo · Trực Trừ · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ ba, 20/04/1920 Âm lịch 02/03 · Ngày Mậu Thân · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Định · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ ba, 27/04/1920 Âm lịch 09/03 · Ngày Ất Mão · Câu Trận Hắc đạo · Trực Bế · Kỵ: Cưới hỏi

chucmungnammoi.com