Xem ngày tốt xấu · Cưới hỏi
Xem ngày cưới hỏi tháng 12/1920
Tháng 12/1920 có 4 ngày tốt cho cưới hỏi.
Kết luận tháng 12/1920
4 ngày tốt cho cưới hỏi: 02/12 (âm lịch 23/10) · 06/12 (âm lịch 27/10) · 09/12 (âm lịch 30/10) · 21/12 (âm lịch 12/11)
13 ngày nên tránh: 01/12 (âm lịch 22/10) · 03/12 (âm lịch 24/10) · 04/12 (âm lịch 25/10) · 10/12 (âm lịch 01/11) · 12/12 (âm lịch 03/11) · 17/12 (âm lịch 08/11) · 18/12 (âm lịch 09/11) · 19/12 (âm lịch 10/11) · 22/12 (âm lịch 13/11) · 24/12 (âm lịch 15/11) · 29/12 (âm lịch 20/11) · 30/12 (âm lịch 21/11) · 31/12 (âm lịch 22/11)
Chi tiết các ngày tốt tháng 12/1920
- Thứ năm, 02/12/1920 Âm lịch 23/10 · Ngày Giáp Ngọ · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Giác (Giao (Cá sấu)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Nguyệt Đức, Tứ Tướng, Phổ Hộ, Thanh Long, Minh Phệ · Sao xấu: Thiên Lại, Trí Tử, Ngũ Hư · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
- Thứ hai, 06/12/1920 Âm lịch 27/10 · Ngày Mậu Tuất · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Bế · Sao Tâm (Hồ (Cáo)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Ích Hậu, Kim Quỹ · Sao xấu: Nguyệt Sát, Nguyệt Hư, Huyết Chi, Ngũ Hư, Tuyệt Dương · Nên: Cưới hỏi
- Thứ năm, 09/12/1920 Âm lịch 30/10 · Ngày Tân Sửu · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Đẩu (Giải (Giải Trãi)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Âm Đức, Thủ Nhật, Cát Kỳ, Lục Hợp, Bất Tương, Phổ Hộ · Nên: Cưới hỏi
- Thứ ba, 21/12/1920 Âm lịch 12/11 · Ngày Quý Sửu · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Chuỷ (Hầu (Khỉ)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Thiên Ân, Thiên Nguyện, Âm Đức, Thủ Nhật, Cát Kỳ, Lục Hợp · Sao xấu: Phục Nhật, Bát Chuyên, Xúc Thủy Long · Nên: Cưới hỏi
Ngày nên tránh cưới hỏi tháng 12/1920
- Thứ tư, 01/12/1920 Âm lịch 22/10 · Ngày Quý Tỵ · Câu Trận Hắc đạo · Trực Phá · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ sáu, 03/12/1920 Âm lịch 24/10 · Ngày Ất Mùi · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Thành · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ bảy, 04/12/1920 Âm lịch 25/10 · Ngày Bính Thân · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Thu · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ sáu, 10/12/1920 Âm lịch 01/11 · Ngày Nhâm Dần · Bạch Hổ Hắc đạo · Trực Mãn · Kỵ: Cưới hỏi
- Chủ nhật, 12/12/1920 Âm lịch 03/11 · Ngày Giáp Thìn · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Định · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ sáu, 17/12/1920 Âm lịch 08/11 · Ngày Kỷ Dậu · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Thu · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ bảy, 18/12/1920 Âm lịch 09/11 · Ngày Canh Tuất · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Khai · Kỵ: Cưới hỏi
- Chủ nhật, 19/12/1920 Âm lịch 10/11 · Ngày Tân Hợi · Chu Tước Hắc đạo · Trực Bế · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ tư, 22/12/1920 Âm lịch 13/11 · Ngày Giáp Dần · Bạch Hổ Hắc đạo · Trực Mãn · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ sáu, 24/12/1920 Âm lịch 15/11 · Ngày Bính Thìn · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Định · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ tư, 29/12/1920 Âm lịch 20/11 · Ngày Tân Dậu · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Thu · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ năm, 30/12/1920 Âm lịch 21/11 · Ngày Nhâm Tuất · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Khai · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ sáu, 31/12/1920 Âm lịch 22/11 · Ngày Quý Hợi · Chu Tước Hắc đạo · Trực Bế · Kỵ: Cưới hỏi