Chúc Mừng Năm Mới

Xem ngày tốt xấu · Cưới hỏi

Xem ngày cưới hỏi tháng 1/1850

Tháng 1/1850 có 10 ngày tốt cho cưới hỏi.

Kết luận tháng 1/1850

10 ngày tốt cho cưới hỏi: 02/01 (âm lịch 20/11) · 07/01 (âm lịch 25/11) · 15/01 (âm lịch 03/12) · 16/01 (âm lịch 04/12) · 18/01 (âm lịch 06/12) · 21/01 (âm lịch 09/12) · 23/01 (âm lịch 11/12) · 24/01 (âm lịch 12/12) · 28/01 (âm lịch 16/12) · 30/01 (âm lịch 18/12)

9 ngày nên tránh: 03/01 (âm lịch 21/11) · 06/01 (âm lịch 24/11) · 08/01 (âm lịch 26/11) · 10/01 (âm lịch 28/11) · 12/01 (âm lịch 30/11) · 13/01 (âm lịch 01/12) · 17/01 (âm lịch 05/12) · 25/01 (âm lịch 13/12) · 27/01 (âm lịch 15/12)

Chi tiết các ngày tốt tháng 1/1850

  • Thứ tư, 02/01/1850 Âm lịch 20/11 · Ngày Quý Sửu · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Chẩn (Dẫn (Giun/Trùng)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Thiên Ân, Thiên Nguyện, Âm Đức, Thủ Nhật, Cát Kỳ, Lục Hợp · Sao xấu: Phục Nhật, Bát Chuyên, Xúc Thủy Long · Nên: Cưới hỏi
  • Thứ hai, 07/01/1850 Âm lịch 25/11 · Ngày Mậu Ngọ · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Chấp · Sao Tâm (Hồ (Cáo)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Kính An, Giải Thần · Sao xấu: Nguyệt Hại, Đại Thời, Đại Bại, Hàm Trì, Tiểu Hao, Ngũ Hư · Nên: Cưới hỏi
  • Thứ ba, 15/01/1850 Âm lịch 03/12 · Ngày Bính Dần · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Thất (Trư (Lợn/Heo)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Thiên Ân, Nguyệt Đức, Tướng Nhật, Cát Kỳ, Bất Tương, Ngọc Vũ · Sao xấu: Kiếp Sát, Thiên Tặc, Ngũ Hư · Nên: Đính ước, Dạm ngõ
  • Thứ tư, 16/01/1850 Âm lịch 04/12 · Ngày Đinh Mão · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Mãn · Sao Bích (Du (Rái cá)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Thiên Ân, Dân Nhật, Thiên Vu, Phúc Đức, Thiên Thương, Bất Tương · Sao xấu: Tai Sát, Thiên Hỏa · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
  • Thứ sáu, 18/01/1850 Âm lịch 06/12 · Ngày Kỷ Tỵ · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Định · Sao Lâu (Cẩu (Chó)) tốt · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Tam Hợp, Thời Âm, Lục Nghi, Ngọc Đường · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Tử Khí, Cửu Khảm, Cửu Tiêu, Phục Nhật · Nên: Cưới hỏi, Dạm ngõ
  • Thứ hai, 21/01/1850 Âm lịch 09/12 · Ngày Nhâm Thân · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Tất (Ô (Quạ)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Mẫu Thương, Dương Đức, Ngũ Phú, Phúc Sinh, Trừ Thần, Tư Mệnh · Sao xấu: Du Họa, Ngũ Ly · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
  • Thứ tư, 23/01/1850 Âm lịch 11/12 · Ngày Giáp Tuất · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Thu · Sao Sâm (Viên (Vượn)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Không, Tứ Tướng, Thánh Tâm, Thanh Long · Sao xấu: Thiên Cương, Nguyệt Hình, Ngũ Hư, Bát Phong · Nên: Cưới hỏi
  • Thứ năm, 24/01/1850 Âm lịch 12/12 · Ngày Ất Hợi · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Tỉnh (Hãn (Ngựa vằn/Hươu)) tốt · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Nguyệt Đức Hợp, Tứ Tướng, Âm Đức, Vượng Nhật, Dịch Mã · Sao xấu: Nguyệt Yếm, Địa Hỏa, Trùng Nhật · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
  • Thứ hai, 28/01/1850 Âm lịch 16/12 · Ngày Kỷ Mão · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Mãn · Sao Trương (Lộc (Hươu)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Thiên Ân, Dân Nhật, Thiên Vu, Phúc Đức, Thiên Thương, Bất Tương · Sao xấu: Tai Sát, Thiên Hỏa, Phục Nhật · Nên: Cưới hỏi, Dạm ngõ
  • Thứ tư, 30/01/1850 Âm lịch 18/12 · Ngày Tân Tỵ · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Định · Sao Chẩn (Dẫn (Giun/Trùng)) tốt · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Thiên Ân, Nguyệt Ân, Tam Hợp, Thời Âm, Lục Nghi, Ngọc Đường · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Tử Khí, Cửu Khảm, Cửu Tiêu, Trùng Nhật · Nên: Cưới hỏi

Ngày nên tránh cưới hỏi tháng 1/1850

  • Thứ năm, 03/01/1850 Âm lịch 21/11 · Ngày Giáp Dần · Bạch Hổ Hắc đạo · Trực Mãn · Kỵ: Cưới hỏi
  • Chủ nhật, 06/01/1850 Âm lịch 24/11 · Ngày Đinh Tỵ · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Định · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ ba, 08/01/1850 Âm lịch 26/11 · Ngày Kỷ Mùi · Câu Trận Hắc đạo · Trực Phá · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ năm, 10/01/1850 Âm lịch 28/11 · Ngày Tân Dậu · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Thành · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ bảy, 12/01/1850 Âm lịch 30/11 · Ngày Quý Hợi · Chu Tước Hắc đạo · Trực Khai · Kỵ: Cưới hỏi
  • Chủ nhật, 13/01/1850 Âm lịch 01/12 · Ngày Giáp Tý · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Bế · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ năm, 17/01/1850 Âm lịch 05/12 · Ngày Mậu Thìn · Bạch Hổ Hắc đạo · Trực Bình · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ sáu, 25/01/1850 Âm lịch 13/12 · Ngày Bính Tý · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Bế · Kỵ: Cưới hỏi
  • Chủ nhật, 27/01/1850 Âm lịch 15/12 · Ngày Mậu Dần · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Trừ · Kỵ: Cưới hỏi

chucmungnammoi.com