Chúc Mừng Năm Mới

Xem ngày tốt xấu · Cưới hỏi

Xem ngày cưới hỏi tháng 8/1835

Tháng 8/1835 có 12 ngày tốt cho cưới hỏi.

Kết luận tháng 8/1835

12 ngày tốt cho cưới hỏi: 02/08 (âm lịch 08/06 (nhuận)) · 03/08 (âm lịch 09/06 (nhuận)) · 05/08 (âm lịch 11/06 (nhuận)) · 08/08 (âm lịch 14/06 (nhuận)) · 10/08 (âm lịch 16/06 (nhuận)) · 17/08 (âm lịch 23/06 (nhuận)) · 20/08 (âm lịch 26/06 (nhuận)) · 22/08 (âm lịch 28/06 (nhuận)) · 24/08 (âm lịch 01/07) · 28/08 (âm lịch 05/07) · 29/08 (âm lịch 06/07) · 31/08 (âm lịch 08/07)

7 ngày nên tránh: 09/08 (âm lịch 15/06 (nhuận)) · 11/08 (âm lịch 17/06 (nhuận)) · 13/08 (âm lịch 19/06 (nhuận)) · 16/08 (âm lịch 22/06 (nhuận)) · 21/08 (âm lịch 27/06 (nhuận)) · 25/08 (âm lịch 02/07) · 27/08 (âm lịch 04/07)

Chi tiết các ngày tốt tháng 8/1835

  • Chủ nhật, 02/08/1835 Âm lịch 08/06 (nhuận) · Ngày Bính Dần · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Tinh (Mã (Ngựa)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Thiên Ân, Mẫu Thương, Ngũ Phú, Ngũ Hợp, Kim Quỹ, Minh Phệ Đối · Sao xấu: Du Họa · Nên: Cưới hỏi, Dạm ngõ
  • Thứ hai, 03/08/1835 Âm lịch 09/06 (nhuận) · Ngày Đinh Mão · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Trương (Lộc (Hươu)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Thiên Ân, Mẫu Thương, Tam Hợp, Lâm Nhật, Thiên Hỷ, Thiên Y · Sao xấu: Đại Sát · Nên: Cưới hỏi, Dạm ngõ
  • Thứ tư, 05/08/1835 Âm lịch 11/06 (nhuận) · Ngày Kỷ Tỵ · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Chẩn (Dẫn (Giun/Trùng)) tốt · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Nguyệt Đức Hợp, Tứ Tướng, Vượng Nhật, Dịch Mã, Thiên Hậu · Sao xấu: Nguyệt Yếm, Địa Hỏa, Phục Nhật, Trùng Nhật, Âm Thác · Nên: Cưới hỏi
  • Thứ bảy, 08/08/1835 Âm lịch 14/06 (nhuận) · Ngày Nhâm Thân · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Kiến · Sao Đê (Lạc (Cầy/Chồn hương)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Nguyệt Đức, Nguyệt Ân, Tứ Tướng, Vượng Nhật · Sao xấu: Nguyệt Kiến, Tiểu Thời, Thổ Phù, Ngũ Ly, Thiên Lao · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
  • Thứ hai, 10/08/1835 Âm lịch 16/06 (nhuận) · Ngày Giáp Tuất · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Mãn · Sao Tâm (Hồ (Cáo)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Mẫu Thương, Dương Đức, Thủ Nhật, Thiên Vu, Phúc Đức, Lục Nghi · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Thiên Cẩu, Cửu Không · Nên: Cưới hỏi
  • Thứ hai, 17/08/1835 Âm lịch 23/06 (nhuận) · Ngày Tân Tỵ · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Thu · Sao Nguy (Yến (Én)) xấu · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Thiên Ân, Lục Hợp, Ngũ Phú, Yếu An, Bảo Quang · Sao xấu: Hà Khôi, Kiếp Sát, Trùng Nhật · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
  • Thứ năm, 20/08/1835 Âm lịch 26/06 (nhuận) · Ngày Giáp Thân · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Kiến · Sao Khuê (Lang (Sói)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Vượng Nhật, Thiên Thương, Bất Tương, Trừ Thần, Minh Phệ · Sao xấu: Nguyệt Kiến, Tiểu Thời, Thổ Phủ, Ngũ Ly, Thiên Lao · Nên: Cưới hỏi
  • Thứ bảy, 22/08/1835 Âm lịch 28/06 (nhuận) · Ngày Bính Tuất · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Mãn · Sao Vị (Trĩ (chim Trĩ)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Không, Mẫu Thương, Dương Đức, Thủ Nhật, Thiên Vu, Phúc Đức · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Thiên Cẩu, Cửu Không · Nên: Cưới hỏi
  • Thứ hai, 24/08/1835 Âm lịch 01/07 · Ngày Mậu Tý · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Định · Sao Tất (Ô (Quạ)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Thời Đức, Dân Nhật, Tam Hợp, Lâm Nhật, Thời Âm · Sao xấu: Tử Khí · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
  • Thứ sáu, 28/08/1835 Âm lịch 05/07 · Ngày Nhâm Thìn · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Quỷ (Dương (Dê)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Đức, Mẫu Thương, Nguyệt Ân, Tứ Tướng, Tam Hợp, Thiên Hỷ · Sao xấu: Nguyệt Yếm, Địa Hỏa, Tứ Kích, Đại Sát, Huyết Kỵ · Nên: Đính ước, Dạm ngõ
  • Thứ bảy, 29/08/1835 Âm lịch 06/07 · Ngày Quý Tỵ · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Thu · Sao Liễu (Chương (Hoẵng/Cheo)) xấu · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Thiên Đức, Tứ Tướng, Lục Hợp, Ngũ Phú, Bất Tương, Yếu An · Sao xấu: Hà Khôi, Kiếp Sát, Trùng Nhật · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
  • Thứ hai, 31/08/1835 Âm lịch 08/07 · Ngày Ất Mùi · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Bế · Sao Trương (Lộc (Hươu)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Mẫu Thương, Bất Tương, Kim Đường · Sao xấu: Nguyệt Sát, Nguyệt Hư, Huyết Chi, Thiên Tặc, Ngũ Hư · Nên: Cưới hỏi

Ngày nên tránh cưới hỏi tháng 8/1835

  • Chủ nhật, 09/08/1835 Âm lịch 15/06 (nhuận) · Ngày Quý Dậu · Câu Trận Hắc đạo · Trực Trừ · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ ba, 11/08/1835 Âm lịch 17/06 (nhuận) · Ngày Ất Hợi · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Bình · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ năm, 13/08/1835 Âm lịch 19/06 (nhuận) · Ngày Đinh Sửu · Chu Tước Hắc đạo · Trực Chấp · Kỵ: Cưới hỏi
  • Chủ nhật, 16/08/1835 Âm lịch 22/06 (nhuận) · Ngày Canh Thìn · Bạch Hổ Hắc đạo · Trực Thành · Kỵ: Đính ước, Dạm ngõ
  • Thứ sáu, 21/08/1835 Âm lịch 27/06 (nhuận) · Ngày Ất Dậu · Câu Trận Hắc đạo · Trực Trừ · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ ba, 25/08/1835 Âm lịch 02/07 · Ngày Kỷ Sửu · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Chấp · Kỵ: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
  • Thứ năm, 27/08/1835 Âm lịch 04/07 · Ngày Tân Mão · Chu Tước Hắc đạo · Trực Nguy · Kỵ: Đính ước

chucmungnammoi.com