Chúc Mừng Năm Mới

Xem ngày tốt xấu · Cưới hỏi

Xem ngày cưới hỏi tháng 10/1835

Tháng 10/1835 có 6 ngày tốt cho cưới hỏi.

Kết luận tháng 10/1835

6 ngày tốt cho cưới hỏi: 05/10 (âm lịch 14/08) · 11/10 (âm lịch 20/08) · 14/10 (âm lịch 23/08) · 17/10 (âm lịch 26/08) · 28/10 (âm lịch 07/09) · 31/10 (âm lịch 10/09)

11 ngày nên tránh: 01/10 (âm lịch 10/08) · 10/10 (âm lịch 19/08) · 12/10 (âm lịch 21/08) · 15/10 (âm lịch 24/08) · 16/10 (âm lịch 25/08) · 20/10 (âm lịch 29/08) · 22/10 (âm lịch 01/09) · 23/10 (âm lịch 02/09) · 24/10 (âm lịch 03/09) · 25/10 (âm lịch 04/09) · 26/10 (âm lịch 05/09)

Chi tiết các ngày tốt tháng 10/1835

  • Thứ hai, 05/10/1835 Âm lịch 14/08 · Ngày Canh Ngọ · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Thu · Sao Tâm (Hồ (Cáo)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Nguyệt Đức, Phúc Sinh, Kim Quỹ, Minh Phệ · Sao xấu: Thiên Cương, Đại Thời, Đại Bại, Hàm Trì, Thiên Tặc, Cửu Khảm · Nên: Cưới hỏi
  • Chủ nhật, 11/10/1835 Âm lịch 20/08 · Ngày Bính Tý · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Mãn · Sao Hư (Thử (Chuột)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Thiên Đức, Nguyệt Đức, Thời Đức, Dân Nhật, Thiên Vu, Phúc Đức · Sao xấu: Tai Sát, Thiên Hỏa, Đại Sát, Quy Kỵ, Xúc Thủy Long, Thiên Lao · Nên: Đính ước, Dạm ngõ
  • Thứ tư, 14/10/1835 Âm lịch 23/08 · Ngày Kỷ Mão · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Chấp · Sao Bích (Du (Rái cá)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Thiên Ân, Lục Hợp, Thánh Tâm, Ngũ Hợp · Sao xấu: Đại Thời, Đại Bại, Hàm Trì, Tiểu Hao, Ngũ Hư, Câu Trần · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
  • Thứ bảy, 17/10/1835 Âm lịch 26/08 · Ngày Nhâm Ngọ · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Vị (Trĩ (chim Trĩ)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Nguyệt Không, Thiên Ân, Tứ Tướng, Tam Hợp, Thiên Hỷ, Thiên Y · Sao xấu: Thiên Hình · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
  • Thứ tư, 28/10/1835 Âm lịch 07/09 · Ngày Quý Tỵ · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Chẩn (Dẫn (Giun/Trùng)) tốt · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Tứ Tướng, Âm Đức, Bất Tương, Tục Thế, Minh Đường · Sao xấu: Du Họa, Thiên Tặc, Huyết Kỵ, Trùng Nhật · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
  • Thứ bảy, 31/10/1835 Âm lịch 10/09 · Ngày Bính Thân · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Đê (Lạc (Cầy/Chồn hương)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Thiên Đức, Nguyệt Đức, Vượng Nhật, Dịch Mã, Thiên Hậu, Thời Dương · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Ngũ Ly · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ

Ngày nên tránh cưới hỏi tháng 10/1835

  • Thứ năm, 01/10/1835 Âm lịch 10/08 · Ngày Bính Dần · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Chấp · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ bảy, 10/10/1835 Âm lịch 19/08 · Ngày Ất Hợi · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Trừ · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ hai, 12/10/1835 Âm lịch 21/08 · Ngày Đinh Sửu · Câu Trận Hắc đạo · Trực Bình · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ năm, 15/10/1835 Âm lịch 24/08 · Ngày Canh Thìn · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Phá · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ sáu, 16/10/1835 Âm lịch 25/08 · Ngày Tân Tỵ · Chu Tước Hắc đạo · Trực Nguy · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ ba, 20/10/1835 Âm lịch 29/08 · Ngày Ất Dậu · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Bế · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ năm, 22/10/1835 Âm lịch 01/09 · Ngày Đinh Hợi · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Trừ · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ sáu, 23/10/1835 Âm lịch 02/09 · Ngày Mậu Tý · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Mãn · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ bảy, 24/10/1835 Âm lịch 03/09 · Ngày Kỷ Sửu · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Bình · Kỵ: Cưới hỏi
  • Chủ nhật, 25/10/1835 Âm lịch 04/09 · Ngày Canh Dần · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Định · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ hai, 26/10/1835 Âm lịch 05/09 · Ngày Tân Mão · Câu Trận Hắc đạo · Trực Chấp · Kỵ: Cưới hỏi

chucmungnammoi.com