Xem ngày tốt xấu · Cưới hỏi
Xem ngày cưới hỏi tháng 7/1831
Tháng 7/1831 có 8 ngày tốt cho cưới hỏi.
Kết luận tháng 7/1831
8 ngày tốt cho cưới hỏi: 05/07 (âm lịch 26/05) · 12/07 (âm lịch 04/06) · 18/07 (âm lịch 10/06) · 19/07 (âm lịch 11/06) · 21/07 (âm lịch 13/06) · 26/07 (âm lịch 18/06) · 30/07 (âm lịch 22/06) · 31/07 (âm lịch 23/06)
10 ngày nên tránh: 03/07 (âm lịch 24/05) · 04/07 (âm lịch 25/05) · 06/07 (âm lịch 27/05) · 09/07 (âm lịch 01/06) · 11/07 (âm lịch 03/06) · 15/07 (âm lịch 07/06) · 16/07 (âm lịch 08/06) · 22/07 (âm lịch 14/06) · 28/07 (âm lịch 20/06) · 29/07 (âm lịch 21/06)
Chi tiết các ngày tốt tháng 7/1831
- Thứ ba, 05/07/1831 Âm lịch 26/05 · Ngày Đinh Sửu · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Chuỷ (Hầu (Khỉ)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Âm Đức, Thánh Tâm, Bảo Quang · Sao xấu: Nguyệt Sát, Nguyệt Hư, Nguyệt Hại, Phục Nhật · Nên: Cưới hỏi
- Thứ ba, 12/07/1831 Âm lịch 04/06 · Ngày Giáp Thân · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Dực (Xà (Rắn)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Thiên Đức, Nguyệt Đức, Dương Đức, Tướng Nhật, Cát Kỳ, Bất Tương · Sao xấu: Kiếp Sát, Thiên Tặc, Ngũ Hư, Bát Phong, Ngũ Ly · Nên: Cưới hỏi
- Thứ hai, 18/07/1831 Âm lịch 10/06 · Ngày Canh Dần · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Tâm (Hồ (Cáo)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Nguyệt Không, Mẫu Thương, Ngũ Phú, Ngũ Hợp, Kim Quỹ, Minh Phệ Đối · Sao xấu: Du Họa · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
- Thứ ba, 19/07/1831 Âm lịch 11/06 · Ngày Tân Mão · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Vĩ (Hổ (Cọp)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Mẫu Thương, Nguyệt Ân, Tam Hợp, Lâm Nhật, Thiên Hỷ, Thiên Y · Sao xấu: Đại Sát · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
- Thứ năm, 21/07/1831 Âm lịch 13/06 · Ngày Quý Tỵ · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Đẩu (Giải (Giải Trãi)) tốt · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Vượng Nhật, Dịch Mã, Thiên Hậu, Thời Dương, Sinh Khí, Phúc Sinh · Sao xấu: Nguyệt Yếm, Địa Hỏa, Trùng Nhật · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
- Thứ ba, 26/07/1831 Âm lịch 18/06 · Ngày Mậu Tuất · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Bình · Sao Thất (Trư (Lợn/Heo)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Tứ Tướng, Bất Tương, Yếu An, Thanh Long · Sao xấu: Hà Khôi, Tử Thần, Nguyệt Sát, Nguyệt Hư, Thổ Phù · Nên: Cưới hỏi
- Thứ bảy, 30/07/1831 Âm lịch 22/06 · Ngày Nhâm Dần · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Vị (Trĩ (chim Trĩ)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Mẫu Thương, Ngũ Phú, Ngũ Hợp, Kim Quỹ, Minh Phệ Đối · Sao xấu: Du Họa · Nên: Cưới hỏi
- Chủ nhật, 31/07/1831 Âm lịch 23/06 · Ngày Quý Mão · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Mão (Kê (Gà)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Mẫu Thương, Tam Hợp, Lâm Nhật, Thiên Hỷ, Thiên Y, Kính An · Sao xấu: Đại Sát · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
Ngày nên tránh cưới hỏi tháng 7/1831
- Chủ nhật, 03/07/1831 Âm lịch 24/05 · Ngày Ất Hợi · Chu Tước Hắc đạo · Trực Chấp · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ hai, 04/07/1831 Âm lịch 25/05 · Ngày Bính Tý · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Phá · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ tư, 06/07/1831 Âm lịch 27/05 · Ngày Mậu Dần · Bạch Hổ Hắc đạo · Trực Thành · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ bảy, 09/07/1831 Âm lịch 01/06 · Ngày Tân Tỵ · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Khai · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ hai, 11/07/1831 Âm lịch 03/06 · Ngày Quý Mùi · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Kiến · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ sáu, 15/07/1831 Âm lịch 07/06 · Ngày Đinh Hợi · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Định · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ bảy, 16/07/1831 Âm lịch 08/06 · Ngày Mậu Tý · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Chấp · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ sáu, 22/07/1831 Âm lịch 14/06 · Ngày Giáp Ngọ · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Bế · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ năm, 28/07/1831 Âm lịch 20/06 · Ngày Canh Tý · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Chấp · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ sáu, 29/07/1831 Âm lịch 21/06 · Ngày Tân Sửu · Chu Tước Hắc đạo · Trực Phá · Kỵ: Cưới hỏi