Chúc Mừng Năm Mới

Xem ngày tốt xấu · Cưới hỏi

Xem ngày cưới hỏi tháng 4/1831

Tháng 4/1831 có 5 ngày tốt cho cưới hỏi.

Kết luận tháng 4/1831

5 ngày tốt cho cưới hỏi: 05/04 (âm lịch 23/02) · 11/04 (âm lịch 29/02) · 13/04 (âm lịch 02/03) · 16/04 (âm lịch 05/03) · 25/04 (âm lịch 14/03)

10 ngày nên tránh: 01/04 (âm lịch 19/02) · 02/04 (âm lịch 20/02) · 03/04 (âm lịch 21/02) · 07/04 (âm lịch 25/02) · 14/04 (âm lịch 03/03) · 18/04 (âm lịch 07/03) · 19/04 (âm lịch 08/03) · 21/04 (âm lịch 10/03) · 23/04 (âm lịch 12/03) · 24/04 (âm lịch 13/03)

Chi tiết các ngày tốt tháng 4/1831

  • Thứ ba, 05/04/1831 Âm lịch 23/02 · Ngày Bính Ngọ · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Mãn · Sao Thất (Trư (Lợn/Heo)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Nguyệt Không, Tứ Tướng, Thời Đức, Dân Nhật, Thiên Vu, Phúc Đức · Sao xấu: Tai Sát, Thiên Hỏa, Đại Sát, Thiên Hình · Nên: Cưới hỏi, Dạm ngõ
  • Thứ hai, 11/04/1831 Âm lịch 29/02 · Ngày Nhâm Tý · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Tất (Ô (Quạ)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Thiên Đức, Nguyệt Đức, Thiên Ân, Mẫu Thương, Tam Hợp, Thiên Hỷ · Sao xấu: Tứ Hao, Quy Kỵ, Thiên Lao · Nên: Dạm ngõ
  • Thứ tư, 13/04/1831 Âm lịch 02/03 · Ngày Giáp Dần · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Sâm (Viên (Vượn)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Dương Đức, Vượng Nhật, Dịch Mã, Thiên Hậu, Thời Dương, Sinh Khí · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Huyết Kỵ, Bát Chuyên · Nên: Cưới hỏi
  • Thứ bảy, 16/04/1831 Âm lịch 05/03 · Ngày Đinh Tỵ · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Liễu (Chương (Hoẵng/Cheo)) xấu · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Nguyệt Đức Hợp, Tứ Tướng, Âm Đức, Tướng Nhật, Cát Kỳ · Sao xấu: Kiếp Sát, Ngũ Hư, Bát Phong, Trùng Nhật · Nên: Đính ước, Dạm ngõ
  • Thứ hai, 25/04/1831 Âm lịch 14/03 · Ngày Bính Dần · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Tâm (Hồ (Cáo)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Nguyệt Không, Thiên Ân, Tứ Tướng, Dương Đức, Vượng Nhật, Dịch Mã · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Huyết Kỵ · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ

Ngày nên tránh cưới hỏi tháng 4/1831

  • Thứ sáu, 01/04/1831 Âm lịch 19/02 · Ngày Nhâm Dần · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Bế · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ bảy, 02/04/1831 Âm lịch 20/02 · Ngày Quý Mão · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Kiến · Kỵ: Cưới hỏi
  • Chủ nhật, 03/04/1831 Âm lịch 21/02 · Ngày Giáp Thìn · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Trừ · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ năm, 07/04/1831 Âm lịch 25/02 · Ngày Mậu Thân · Bạch Hổ Hắc đạo · Trực Định · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ năm, 14/04/1831 Âm lịch 03/03 · Ngày Ất Mão · Câu Trận Hắc đạo · Trực Bế · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ hai, 18/04/1831 Âm lịch 07/03 · Ngày Kỷ Mùi · Chu Tước Hắc đạo · Trực Bình · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ ba, 19/04/1831 Âm lịch 08/03 · Ngày Canh Thân · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Định · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ năm, 21/04/1831 Âm lịch 10/03 · Ngày Nhâm Tuất · Bạch Hổ Hắc đạo · Trực Phá · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ bảy, 23/04/1831 Âm lịch 12/03 · Ngày Giáp Tý · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Thành · Kỵ: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
  • Chủ nhật, 24/04/1831 Âm lịch 13/03 · Ngày Ất Sửu · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Thu · Kỵ: Cưới hỏi

chucmungnammoi.com