Xem ngày tốt xấu · Cưới hỏi
Xem ngày cưới hỏi tháng 5/1814
Tháng 5/1814 có 5 ngày tốt cho cưới hỏi.
Kết luận tháng 5/1814
5 ngày tốt cho cưới hỏi: 18/05 (âm lịch 29/03) · 20/05 (âm lịch 02/04) · 26/05 (âm lịch 08/04) · 28/05 (âm lịch 10/04) · 29/05 (âm lịch 11/04)
6 ngày nên tránh: 03/05 (âm lịch 14/03) · 06/05 (âm lịch 17/03) · 07/05 (âm lịch 18/03) · 10/05 (âm lịch 21/03) · 11/05 (âm lịch 22/03) · 25/05 (âm lịch 07/04)
Chi tiết các ngày tốt tháng 5/1814
- Thứ tư, 18/05/1814 Âm lịch 29/03 · Ngày Canh Thân · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Bình · Sao Cơ (Báo (con Báo)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Nguyệt Đức, Tướng Nhật, Lục Hợp, Ngũ Phú, Tục Thế, Trừ Thần · Sao xấu: Hà Khôi, Tử Thần, Nguyệt Hình, Du Họa, Ngũ Hư, Huyết Kỵ · Nên: Cưới hỏi
- Thứ sáu, 20/05/1814 Âm lịch 02/04 · Ngày Nhâm Tuất · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Chấp · Sao Ngưu (Ngưu (Trâu)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Ngọc Vũ, Giải Thần, Kim Quỹ · Sao xấu: Tiểu Hao, Thiên Tặc · Nên: Cưới hỏi, Dạm ngõ
- Thứ năm, 26/05/1814 Âm lịch 08/04 · Ngày Mậu Thìn · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Bế · Sao Khuê (Lang (Sói)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Thiên Ân, Tứ Tướng, Thời Đức, Dương Đức, Phúc Sinh, Tư Mệnh · Sao xấu: Nguyệt Sát, Nguyệt Hư, Huyết Chi, Ngũ Hư · Nên: Cưới hỏi
- Thứ bảy, 28/05/1814 Âm lịch 10/04 · Ngày Canh Ngọ · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Vị (Trĩ (chim Trĩ)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Nguyệt Đức, Quan Nhật, Cát Kỳ, Thánh Tâm, Thanh Long, Minh Phệ · Sao xấu: Đại Thời, Đại Bại, Hàm Trì · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
- Chủ nhật, 29/05/1814 Âm lịch 11/04 · Ngày Tân Mùi · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Mãn · Sao Mão (Kê (Gà)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Thiên Đức, Thủ Nhật, Thiên Vu, Phúc Đức, Ích Hậu, Minh Đường · Sao xấu: Nguyệt Yếm, Địa Hỏa, Cửu Không, Cửu Khảm, Cửu Tiêu, Đại Sát · Nên: Đính ước, Dạm ngõ
Ngày nên tránh cưới hỏi tháng 5/1814
- Thứ ba, 03/05/1814 Âm lịch 14/03 · Ngày Ất Tỵ · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Trừ · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ sáu, 06/05/1814 Âm lịch 17/03 · Ngày Mậu Thân · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Bình · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ bảy, 07/05/1814 Âm lịch 18/03 · Ngày Kỷ Dậu · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Định · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ ba, 10/05/1814 Âm lịch 21/03 · Ngày Nhâm Tý · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Nguy · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ tư, 11/05/1814 Âm lịch 22/03 · Ngày Quý Sửu · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Thành · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ tư, 25/05/1814 Âm lịch 07/04 · Ngày Đinh Mão · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Khai · Kỵ: Cưới hỏi