Xem ngày tốt xấu · Cưới hỏi
Xem ngày cưới hỏi tháng 10/1814
Tháng 10/1814 có 5 ngày tốt cho cưới hỏi.
Kết luận tháng 10/1814
5 ngày tốt cho cưới hỏi: 07/10 (âm lịch 24/08) · 18/10 (âm lịch 06/09) · 21/10 (âm lịch 09/09) · 22/10 (âm lịch 10/09) · 30/10 (âm lịch 18/09)
10 ngày nên tránh: 01/10 (âm lịch 18/08) · 03/10 (âm lịch 20/08) · 06/10 (âm lịch 23/08) · 10/10 (âm lịch 27/08) · 12/10 (âm lịch 29/08) · 13/10 (âm lịch 01/09) · 14/10 (âm lịch 02/09) · 15/10 (âm lịch 03/09) · 16/10 (âm lịch 04/09) · 24/10 (âm lịch 12/09)
Chi tiết các ngày tốt tháng 10/1814
- Thứ sáu, 07/10/1814 Âm lịch 24/08 · Ngày Nhâm Ngọ · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Thu · Sao Ngưu (Ngưu (Trâu)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Thiên Ân, Tứ Tướng, Bất Tương, Phúc Sinh, Kim Quỹ, Minh Phệ · Sao xấu: Thiên Cương, Đại Thời, Đại Bại, Hàm Trì, Thiên Tặc, Cửu Khảm · Nên: Cưới hỏi
- Thứ ba, 18/10/1814 Âm lịch 06/09 · Ngày Quý Tỵ · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Chuỷ (Hầu (Khỉ)) xấu · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Tứ Tướng, Âm Đức, Bất Tương, Tục Thế, Minh Đường · Sao xấu: Du Họa, Thiên Tặc, Huyết Kỵ, Trùng Nhật · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
- Thứ sáu, 21/10/1814 Âm lịch 09/09 · Ngày Bính Thân · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Quỷ (Dương (Dê)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Thiên Đức, Nguyệt Đức, Vượng Nhật, Dịch Mã, Thiên Hậu, Thời Dương · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Ngũ Ly · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
- Thứ bảy, 22/10/1814 Âm lịch 10/09 · Ngày Đinh Dậu · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Bế · Sao Liễu (Chương (Hoẵng/Cheo)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Quan Nhật, Trừ Thần, Bảo Quang, Minh Phệ · Sao xấu: Nguyệt Hại, Thiên Lại, Trí Tử, Huyết Chi, Ngũ Ly · Nên: Cưới hỏi
- Chủ nhật, 30/10/1814 Âm lịch 18/09 · Ngày Ất Tỵ · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Phòng (Thố (Thỏ)) tốt · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Âm Đức, Tục Thế, Minh Đường · Sao xấu: Du Họa, Thiên Tặc, Huyết Kỵ, Trùng Nhật · Nên: Đính ước, Dạm ngõ
Ngày nên tránh cưới hỏi tháng 10/1814
- Thứ bảy, 01/10/1814 Âm lịch 18/08 · Ngày Bính Tý · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Bình · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ hai, 03/10/1814 Âm lịch 20/08 · Ngày Mậu Dần · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Chấp · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ năm, 06/10/1814 Âm lịch 23/08 · Ngày Tân Tỵ · Chu Tước Hắc đạo · Trực Thành · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ hai, 10/10/1814 Âm lịch 27/08 · Ngày Ất Dậu · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Bế · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ tư, 12/10/1814 Âm lịch 29/08 · Ngày Đinh Hợi · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Trừ · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ năm, 13/10/1814 Âm lịch 01/09 · Ngày Mậu Tý · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Mãn · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ sáu, 14/10/1814 Âm lịch 02/09 · Ngày Kỷ Sửu · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Bình · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ bảy, 15/10/1814 Âm lịch 03/09 · Ngày Canh Dần · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Định · Kỵ: Cưới hỏi
- Chủ nhật, 16/10/1814 Âm lịch 04/09 · Ngày Tân Mão · Câu Trận Hắc đạo · Trực Chấp · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ hai, 24/10/1814 Âm lịch 12/09 · Ngày Kỷ Hợi · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Trừ · Kỵ: Cưới hỏi