Học & lớn lên
Lịch sử thành một môn học: ba nền văn minh đặt nền móng
Nghiên cứu lịch sử thời cổ đại ra đời từ Hy Lạp với Herodotus, Trung Quốc với Tư Mã Thiên và thế giới Hồi giáo với Ibn Khaldun. Bài viết kể cách họ ghi chép quá khứ, hệ thống lịch của Sumer, Ai Cập, Indus, và cách người tự học hôm nay dùng phương pháp ấy.
Những người tiên phong viết lịch sử
Nghiên cứu lịch sử thời cổ đại bắt đầu khi con người nhận ra quá khứ xứng đáng được ghi lại một cách có hệ thống, thay cho chuyện truyền miệng rồi quên dần. Ba nền văn minh tiên phong đóng vai trò ấy là Hy Lạp cổ đại với Herodotus, Trung Quốc thời Hán với Tư Mã Thiên, và thế giới Hồi giáo với Ibn Khaldun.
Ba người này cách nhau hàng thế kỷ, sống ở ba vùng đất khác nhau, nhưng đều đặt ra cùng một câu hỏi: làm sao biết chuyện gì đã xảy ra khi không còn ai sống sót để chứng kiến? Câu trả lời của họ, dù thô sơ so với tiêu chuẩn hôm nay, chính là viên đá đầu tiên cho ngành sử mà học sinh học ở trường và người lớn tự đọc mỗi ngày. Hiểu được họ đã làm gì, phụ huynh dễ dàng giải thích cho con vì sao sách giáo khoa chép sự kiện theo thứ tự, có nguyên nhân, có dẫn chứng, thay vì chỉ là một chuỗi chuyện kể.
Thế hệ Hy Lạp: Herodotus và Hecataeus
Herodotus, sử gia Hy Lạp sống vào thế kỷ thứ năm trước Công nguyên, sinh khoảng năm 484 và mất khoảng năm 425, thường là cái tên đầu tiên được nhắc tới khi nói về khởi nguồn ngành sử học. Tác phẩm của ông là bộ Lịch sử, viết bằng tiếng Hy Lạp cổ đại và hoàn thành vào năm 430 trước Công nguyên. Trong đó, ông ghi chép truyền thống cổ xưa, nền chính trị, địa lý và các xung đột của những nền văn hóa ở Hy Lạp, Tây Á và Bắc Phi thời đó.1 Một bộ sách như vậy, vào thời chưa có báo chí, chưa có thư viện công cộng, tương đương với việc một người tự đi thu thập tư liệu suốt nhiều năm rồi tự tay biên soạn thành sách.
Điểm khởi đầu của bộ sách là các cuộc chiến giữa người Hy Lạp và người Ba Tư. Herodotus muốn tìm hiểu nguyên nhân, đặc biệt là lý do người Ba Tư xâm lăng Hy Lạp vào các năm 490 và 480 trước Công nguyên. Vấn đề nằm ở chỗ, thời bấy giờ rất hiếm tài liệu nào ghi lại các biến cố nối tiếp nhau theo thứ tự. Vì thế, ông phải dựa vào ba thứ: sự quan sát của chính mình, các truyền thuyết lưu hành, và lời kể của những người liên quan đến sự việc. Ai từng thử hỏi lại ông bà về một chuyện xảy ra trong làng cách đây năm mươi năm sẽ hiểu ngay khó khăn của ông: mỗi người kể một phiên bản, và người viết phải tự quyết định tin ai, tin đến đâu.
Với những vùng đất ông tận mắt chứng kiến, hiểu biết của Herodotus được xem là chính xác. Các miêu tả phong tục của ông về sau phần nào hòa hợp với những gì các nhà khảo cổ khai quật được. Còn với những chuyện nghe kể lại, ông không tin một cách mù quáng. Không phải mọi điều ông viết đều đạt tiêu chuẩn của các sử gia ngày nay. Nhưng ông đã nỗ lực không đưa truyền thuyết thẳng vào tác phẩm, chỉ rút ra kết luận sau khi chọn lọc và đối chiếu nhiều nguồn thông tin với nhau. Chính cách làm việc ấy khiến người đời sau coi ông là người đặt nền móng cho phương pháp sử học: so sánh trước khi tin, chứ không ghi lại mọi điều nghe được.
Tuy vậy, Herodotus không phải người duy nhất ở Hy Lạp thời ấy biết tư duy như vậy. Trước ông, Hecataeus đã mở đường. Ông là một trong những học giả đầu tiên nghiên cứu hoài nghi các truyện kể cổ xưa, đồng thời khai mở việc khảo sát chiều sâu của lịch sử thay vì chỉ chép lại những gì nghe được. Herodotus còn sao chép một số câu chuyện từ Hecataeus và chấp nhận hệ thống biên niên của ông. Nghĩa là khi Herodotus viết bộ Lịch sử, ông đứng trên vai một người đi trước đã dám đặt câu hỏi: chuyện kể này có thật không?
Thế hệ Trung Quốc: Tư Mã Thiên
Ở phương Đông, người mang danh hiệu tương tự là Tư Mã Thiên, sinh khoảng năm 145 hoặc 135 trước Công nguyên, mất năm 86 trước Công nguyên. Ông là sử quan triều Hán, hoàn thành bộ Sử ký vào khoảng năm 94 trước Công nguyên. Người đời sau nhớ đến ông như Cha đẻ của lịch sử Trung Quốc. Cùng thời đó ở Trung Quốc, việc làm sử không phải nghề tự do như Herodotus đi khảo sát, mà là chức quan trong triều đình, với trách nhiệm ghi chép những gì triều đại làm.
Trước Tư Mã Thiên, các sử sách Trung Quốc chỉ xoay quanh chuyện của triều đại, hoàng tộc, quân vương hay nhà nước. Nói cách khác, lịch sử khi ấy là chuyện của một nhóm nhỏ người cầm quyền, còn đời sống của hàng triệu thường dân không được ghi lại. Cha ông là Tư Mã Đàm đã hình dung ra một cách dùng mới cho lịch sử: ghi chép và bảo tồn quá khứ của cả dân tộc một cách trung thực. Người cha truyền cảm hứng ấy cho con trai, và chính Tư Mã Thiên là người biến ý tưởng đó thành bộ sách đồ sộ. Một ý tưởng được cha truyền cho con, rồi con thực hiện trọn vẹn, chuyện này hiếm gặp trong lịch sử các nền văn minh.
Bộ Sử ký thay đổi cách viết và cách hiểu lịch sử ở Trung Quốc. Mọi tác phẩm lịch sử Trung Quốc về sau đều theo cùng khuôn mẫu, lấy bộ sách này làm mẫu mực cho văn viết lịch sử. Một bộ sử viết cách đây hơn hai nghìn năm mà trở thành khuôn in cho cả một truyền thống văn chương kéo dài hàng thế kỷ, điều đó hiếm có trên thế giới. Hãy hình dung nếu một cuốn sách ra đời hôm nay khiến mọi sách cùng thể loại sau này đều chép theo dàn ý của nó, người ta sẽ đánh giá cuốn sách đó ra sao.
Đằng sau bộ sách là một câu chuyện về giá phải trả. Tư Mã Thiên chọn chịu hoạn, nhục nhã và ba năm tù thay vì cái chết, chỉ để hoàn thành bộ sử. Ông tin rằng lịch sử viết ra có thể khen người tốt, phạt kẻ ác, bằng một bản tường thuật về cuộc đời và hành động của họ tồn tại lâu dài. Với ông, ghi chép quá khứ là một trách nhiệm đạo đức, hơn hẳn nghề chép việc nhà nước. Người viết sử, theo quan niệm ấy, giữ trong tay thứ quyền lực không cần gươm: cái tên ai được lưu truyền hay bị phê phán đều do cách họ được ghi lại.
Đóng góp của thế giới Hồi giáo: Ibn Khaldun
Vài thế kỷ sau, ở các xứ Hồi giáo, Ibn Khaldun (1332-1406) đưa cách nhìn về lịch sử đi xa hơn một bước. Ông được xem là nhà sử học Ả Rập vĩ đại nhất, và trong kiệt tác Muqaddimah, nghĩa là Lời dẫn, viết năm 1377, ông phát triển một trong những triết lý lịch sử phi tôn giáo sớm nhất. Mục đích của ông rất cụ thể: cung cấp tiêu chí để phân biệt chân lý lịch sử với sai lầm, thay vì tin mọi chuyện kể đều đáng ghi lại. Câu hỏi này vẫn là câu hỏi của người đọc hôm nay: tin chuyện nào, bỏ chuyện nào, dựa vào đâu để quyết định.
Trong Muqaddimah, Ibn Khaldun xây dựng cả một khoa học mới gọi là khoa học về văn hóa. Khoa học này bao trùm xã hội học chính trị, đời sống đô thị, kinh tế và tri thức. Ông còn đưa ra khái niệm ʿaṣabiyyah, hiểu đơn giản là gắn kết xã hội, coi đó là động lực khiến các nhóm cầm quyền trỗi dậy rồi suy tàn. Ông vượt qua việc chép lại chuyện gì đã xảy ra, đi tìm quy luật giải thích vì sao nó xảy ra. Đây là bước tiến lớn so với cách chép sự kiện theo thứ tự của các thế hệ trước. Một nhóm người gắn kết chặt sẽ mạnh lên và giành quyền lực; khi sự gắn kết ấy lỏng đi, nhóm đó suy tàn. Quy luật này giúp người đọc hôm nay nhìn một triều đại, một vương quốc, thậm chí một tổ chức, theo vòng tròn trỗi dậy rồi lụi tàn, thay vì chỉ nhớ tên vua và năm trị vì.
Ảnh hưởng lâu dài của Herodotus trong truyền thống sử học
Trong khi đó, danh tiếng của Herodotus đi qua nhiều thế kỷ với cả vinh lẫn nhục. Triết gia Cicero gọi ông là Cha đẻ của môn lịch sử, danh hiệu mà đến nay sách giáo khoa vẫn nhắc. Nhưng ông cũng bị chỉ trích là Cha đẻ của dối trá, vì ghi chép những chuyện chỉ nghe kể lại, thậm chí bị cho là tự tạo ra sự kiện. Hai tiếng khen và tiếng chê ấy cùng gắn trên một cái tên, điều này cho thấy nghề viết sử từ ngày đầu đã đầy tranh cãi.
Hai danh hiệu ấy đứng cạnh nhau và phản ánh đúng bản chất của công việc ông làm. Là người viết sử đầu tiên khi tài liệu hầu như không có, ông buộc phải dùng lời kể, và lời kể nào cũng có thể sai. Nhưng chính ông cũng là người đầu tiên biết chọn lọc và đối chiếu nguồn thông tin trước khi kết luận. Các sử gia sau này, dù nghi ngờ từng chi tiết trong bộ Lịch sử của ông, vẫn quay về mô hình ấy: đi tìm nhiều nguồn, so sánh, rồi mới viết. Truyền thống sử học mà Hy Lạp, Trung Quốc và các nước Hồi giáo cùng góp phần dựng nên, xét cho cùng, vẫn chạy theo hướng ấy cho đến ngày nay: ai kể chuyện, họ biết gì, và làm sao kiểm chứng được.
Các nền văn minh cổ đại ghi chép thời gian và sự kiện
Muốn kể chuyện của một dân tộc, trước hết phải tính được thời gian. Không có lịch, không có cách ghi chép, câu chuyện ấy chỉ tồn tại trong trí nhớ vài thế hệ rồi phai dần. Chính vì vậy, những hệ thống lịch và dấu vết ghi chép sớm nhất của ba nền văn minh ấy đáng được nhìn kỹ hơn cả những trang sử viết ra sau này.
Lưỡng Hà và Ai Cập giải bài toán thời gian theo hai cách: một bên nhìn Mặt Trăng, một bên nhìn Mặt Trời và một ngôi sao. Ở thung lũng sông Ấn, nền văn minh Indus lại chọn đường khác: tổ chức xã hội chặt chẽ đến mức cần ghi chép và quản lý thông tin. Ba con đường ấy, dù khác nhau, đều cùng hướng đến một mục đích: giữ lại điều đã qua để đời sau đọc được.
Hệ thống lịch Lưỡng Hà của người Sumer và lịch Ai Cập
Người Sumer ở Lưỡng Hà tính tháng theo Mặt Trăng, theo dõi chu kỳ trăng non đến trăng tròn. Cách tính này thuận tiện vì ai ngẩng đầu lên trời đêm cũng thấy được, không cần công cụ nào ngoài đôi mắt. Nhưng lịch mặt trăng có một nhược điểm: các tháng không khớp với năm mặt trời, cộng dồn vài năm thì tháng đầu năm rơi vào mùa khác hẳn.
Sau đó, người Sumer tìm ra cách sửa: cứ thỉnh thoảng chèn thêm một tháng nhuận để lịch bám lại nhịp Mặt Trời và các mùa gieo trồng. Nhờ điều chỉnh ấy, lịch Lưỡng Hà vừa giữ được nhịp của Mặt Trăng vừa bám được nhịp của Mặt Trời, đủ chính xác cho nông nghiệp và cho việc đánh dấu các sự kiện theo năm tháng. Một vị vua trị vì năm nào, một trận lũ xảy ra tháng nào, từ đây có thể ghi lại và đời sau tra lại được.
Bên kia sa mạc, người Ai Cập chọn mặt trời làm chuẩn. Lịch Ai Cập có 365 ngày, chia thành 12 tháng mỗi tháng 30 ngày, cộng thêm 5 ngày cuối năm. Con số 365 gần trùng với một vòng Mặt Trời, nên lịch không trôi so với các mùa như lịch mặt trăng chưa nhuận. Cách chia 12 tháng bằng nhau cộng ngày dư cuối năm cũng là khuôn mà nhiều hệ thống lịch sau này, kể cả lịch ta dùng ngày nay, vẫn mang dáng dấp tương tự.
Điều tinh tế nhất nằm ở ngôi sao Sirius. Người Ai Cập để ý rằng mỗi năm, vào thời điểm Sirius mọc sáng trên chân trời gần trước bình minh, sông Nile sắp lên nước. Họ gắn lịch với hiện tượng lặp lại đều đặn này, và từ đó dự đoán được thời gian lũ lụt của sông Nile. Việc dự đoán ấy quyết định trực tiếp mùa vụ: khi nào cày, khi nào gieo, khi nào đợi nước rút để gieo hạt xuống bùn màu mỡ do lũ để lại. Nghi lễ và tôn giáo chỉ là phần kèm theo.
Nói cách khác, lịch Ai Cập là một công cụ nông nghiệp trước đã, rồi mới là công cụ ghi thời gian. Nhưng nhờ gắn được sự kiện với năm tháng chính xác, nền văn minh này tạo ra điều kiện để việc ghi chép quá khứ bắt đầu. Người ghi chép biết mình đang viết về năm nào, mùa nào, sau sự kiện nào. Một dòng chữ ghi tên vị vua và trận lũ trên bia đá chỉ có giá trị khi người đọc sau này xác định được nó nằm ở đâu trên dòng thời gian.
Các dấu vết ghi chép sớm ở nền văn minh Indus
Ở thung lũng sông Ấn, ngày nay thuộc Pakistan và tây bắc Ấn Độ, nền văn minh Indus đã tồn tại và phát triển qua nhiều thế kỷ. Người Indus, còn gọi là người Harappan, xây dựng những thành phố mà các nhà khảo cổ ngày nay vẫn trầm trồ vì mức độ quy hoạch: đường thẳng, khu phố phân chia rõ ràng, tường thành bao quanh. Điều khiến các nhà nghiên cứu chú ý nhất lại là những công trình phục vụ đời sống hằng ngày, chứ không phải cung điện hay lăng mộ.
Người Indus xây hệ thống cống và thoát nước chạy dưới các con phố, dẫn nước thải ra xa khu ở. Họ dựng kho thóc lớn để trữ lương thực, làm đồ gốm và trang sức với tay nghề cao. Một xã hội vận hành được hệ thống thoát nước chung cho cả thành phố, phân phối thóc từ kho cho nhiều khu dân cư, tất nhiên phải biết đếm, biết ghi sổ. Họ còn phải thống nhất cách làm việc giữa những nhóm người ở xa nhau. Khả năng ghi chép và quản lý thông tin xã hội, vì thế, hiện rõ qua chính những viên gạch và đường cống để lại.
So với Lưỡng Hà hay Ai Cập, Indus để lại ít văn bản đọc được hơn nhiều, và chữ viết của họ đến nay vẫn chưa được giải mã trọn vẹn. Nhưng dấu vết quản lý thì nằm khắp nơi: con dấu đóng trên hàng hóa, khối lượng chuẩn của viên gạch, quy hoạch đồng đều của các khu phố. Bên cạnh đó, những di vật như đồ gốm và trang sức cho thấy nghề thủ công đã chuyên môn hóa, tức là đã có phân công, có trao đổi, có những quy tắc mà mọi người cùng tuân theo.
Với người muốn tìm hiểu ba nền văn minh ấy, Indus nhắc một bài học đáng nhớ: lịch sử học không dựa riêng vào những trang sử viết tay. Hệ thống cống ngầm, kho thóc và đồ gốm cũng kể chuyện, theo cách của chúng, về một xã hội đã biết tổ chức và ghi chép từ hàng nghìn năm trước công nguyên. Đôi khi điều một dân tộc không viết ra, họ xây ra, và cái họ xây vẫn đứng đó chờ được đọc.

Cách nghiên cứu lịch sử ngày nay dựa trên nền tảng cổ đại
Bài học từ Indus không dừng lại ở những thành phố cổ. Một người tự học hôm nay muốn biết chuyện lịch Ai Cập tính năm thế nào sẽ mở máy tính, tra văn bản dịch thuật, thậm chí chạy thử mô hình mô phỏng trên mạng. Cách làm này khác xa việc chép lại bia đá của người xưa, nhưng tinh thần thì giống nhau: đi từ bằng chứng tới kết luận.
Sự khác nhau nằm ở công cụ và quy trình. Việc nghiên cứu lịch sử thời cổ đại giờ được tổ chức thành một ngành có phương pháp rõ ràng, nơi tài liệu gốc, hiện vật và cả phần mềm cùng góp mặt trong một công việc.
Phương pháp luận hiện đại và công cụ số
Nghiên cứu lịch sử là một ngành thuộc khối nhân văn.2 Nhà sử học dùng tài liệu gốc cùng các bằng chứng khác để khảo sát hệ thống một chủ đề, rồi viết kết quả thành lời kể về quá khứ. Định nghĩa ngắn gọn này ẩn chứa cả một quy trình chăm chút: chọn nguồn, đối chiếu nguồn với nhau, đánh giá độ tin cậy, sau đó mới đặt bút. Người học có thể áp dụng đúng trình tự ấy cho bài tập ở trường hay cho câu hỏi riêng của mình. Muốn biết người Sumer chia năm ra sao, hãy bắt đầu từ những bảng đất sét đã được dịch, không phải từ bài đăng tổng hợp trên mạng.
Biên niên là hệ thống ghi chép và sắp xếp thời gian các sự kiện, và đây chính là mảnh đất mà nền móng cổ đại vẫn phát huy tác dụng. Khi dựng lại dãy thời gian của một thời kỳ cổ đại, nhà nghiên cứu dựa trên văn bản cổ và di tích khảo cổ như bia đá hay bảng đất sét, đối chiếu chúng với nhau để xác định các mốc sự kiện. Nhờ vậy, những mốc mà người xưa khắc lên đá vẫn giữ vị trí chính xác trong dòng chảy sự kiện, dù đã mấy nghìn năm trôi qua.
Ngược lại, có những câu hỏi mà văn bản không thể tự trả lời. Một tấm bia mòn vẹt, một đoạn số đếm bị gãy, hai tài liệu ghi cùng một vụ việc lại khác nhau về vài năm: những trường hợp ấy cần thêm bằng chứng vật chất và cách xử lý mới. Thêm vào đó, phần mềm và mô hình máy tính hiện nay giúp nhà nghiên cứu phân tích, mô phỏng các hệ thống lịch cổ đại, việc mà trước đây phải tính tay hàng tháng trời. Người ta có thể thử đặt lại các quy tắc đón tháng nhuận của một nền văn minh rồi xem mô hình khớp hay lệch với những nhật thực đã ghi chép, từ đó kết luận hệ thống ấy vận hành ra sao.
Do đó, người tự học hôm nay nên dùng cả hai phương pháp theo thứ tự. Đọc nguồn gốc trước, kiểm tra bằng chứng khảo cổ sau, rồi nếu muốn đi sâu hơn thì tận dụng công cụ số để kiểm chứng giả thuyết của mình. Với phụ huynh đồng hành cùng con, cách này gợi một hướng dẫn cụ thể. Thay vì bảo con học thuộc mốc thời gian, hãy cùng con mở một nguồn gốc, hỏi xem người viết đó sống khi nào, đứng ở vị trí nào, và vì sao hai nguồn có thể chênh nhau. Thói quen hỏi nguồn ấy chính là di sản bền nhất mà các nền văn minh tiên phong để lại cho môn học này.
Bài viết thuộc Góc đọc Xuân của Chúc Mừng Năm Mới.
Nguồn tham khảo
- Lịch sử (sách của Herodotos) (Wikipedia) ↩
- Nghiên cứu (Wikipedia) ↩
- Những nền văn minh cổ đại bị lịch sử lãng quên (thanhnienvietnam.edu.vn)
- Herodotus, “Cha đẻ của môn lịch sử”—Di sản của ông có tên là “Bộ sử The Histories” (jw.org)