Chúc Mừng Năm Mới

Danh sách cặp từ

Tất cả các cặp từ dễ nhầm: phân biệt l và n (trang 3)

Giới thiệu

Bạn hay băn khoăn chữ nào bắt đầu bằng «l», chữ nào bắt đầu bằng «n»? Đây là trang thứ 3, trang cuối của danh sách các cặp phân biệt l và n. Trang này có 66 dòng, cả danh sách gồm 466 dòng. Ở trang này, bạn sẽ gặp các cặp như «Tan cửa nát nhà» hay «tan cửa lát nhà», «tạo nên» hay «tạo lên», «tân lang» hay «tân nang». Mỗi cặp đều được trang này chọn một cách viết; bạn xem phần giải nghĩa của từng cặp để biết vì sao. Nếu chưa tìm thấy cặp mình cần, hãy xem hai trang trước của danh sách.

Kiểm tra chính tả tiếng Việt

Các cặp từ

Trang 3 trên 3, 466 cặp từ

Trên trang này: Viết l (24 cặp), Viết n (22 cặp), Viết x (1 cặp), Các cặp khác (19 cặp).

  • Tan cửa nát nhà hay tan cửa lát nhà? — Đúng: tan cửa nát nhà; dễ nhầm: tan cửa lát nhà
  • Tạo nên hay tạo lên? — Đúng: tạo nên; Sai: tạo lên; dễ nhầm: tạo nen
  • Tân lang hay tân nang? — Đúng: tân lang; dễ nhầm: tân nang
  • Tấp nập hay tấp lập? — Đúng: tấp nập; dễ nhầm: tấp lập
  • Thanh liêm hay thanh niêm? — Đúng: thanh liêm; dễ nhầm: thanh niêm
  • Thanh niên hay thanh liêng? — Đúng: thanh niên; dễ nhầm: thanh liêng
  • Thanh thiếu niên hay thanh thiếu liên? — Đúng: thanh thiếu niên; dễ nhầm: thanh thiếu liên
  • Thắt nút hay thắt lúc? — Đúng: thắt nút; dễ nhầm: thắc nút
  • Thật là hay thật nà? — Đúng: thật là; dễ nhầm: thật nà
  • Thét lên hay thét nên? — Đúng: thét lên; dễ nhầm: thét nên
  • Thế là hay thế nà? — Đúng: thế là; dễ nhầm: thế nà
  • Thì là hay thì nà? — Đúng: thì là; dễ nhầm: thì nà
  • Thi lại hay thi nại? — Đúng: thi lại; dễ nhầm: thi nại, thi lãi
  • Thị nữ hay thị lữ? — Đúng: thị nữ; dễ nhầm: thị lữ
  • Thiên lộc hay thiên nột? — Đúng: thiên lộc; dễ nhầm: thiên nột
  • Thịt nai hay thịt lai? — Đúng: thịt nai; dễ nhầm: thịt lai, thịt nay
  • Thốt lên hay thốt nên lời? — Đúng: thốt lên, thốt nên lời
  • Thốt nốt hay thốt lốt? — Đúng: thốt nốt; dễ nhầm: thốt lốt
  • Thợ lặn hay thợ nặn? — Đúng: thợ lặn, thợ nặn; dễ nhầm: thợ lặng
  • Thợ nề hay thợ lề? — Đúng: thợ nề; dễ nhầm: thợ lề
  • Thơm lừng hay thơm nừng? — Đúng: thơm lừng; dễ nhầm: thơm nừng
  • Thuốc nam hay thuốc lam? — Đúng: thuốc nam; dễ nhầm: thuốc lam
  • Thuyền lan hay thuyền nan? — Đúng: thuyền lan, thuyền nan
  • Thứ năm hay thứ lăm? — Đúng: thứ năm; dễ nhầm: thứ lăm
  • Thừa lương hay thừa nương? — Đúng: thừa lương; dễ nhầm: thừa lưng
  • Thượng liên hay thượng niên? — Đúng: thượng liên; dễ nhầm: thượng niên
  • Tị nạnh hay tị lạnh? — Đúng: tị nạnh; dễ nhầm: tị lạnh
  • Tia lửa điện hay tia nửa điện? — Đúng: tia lửa điện; dễ nhầm: tia lữa điện
  • Tiên long hay tiên nong? — Đúng: tiên long; dễ nhầm: tiên nong
  • Tiền nong hay tiền long? — Đúng: tiền nong; Sai: tiền long
  • Tiến thoái lưỡng nan hay tiến thoái lưỡng lan? — Đúng: tiến thoái lưỡng nan; dễ nhầm: tiến thoái lưỡng lan, tiếng thoái lưỡng nan, tiến thoái lượng nan, tiến thoái lưỡng nang, tín thoái lưỡng nan
  • Tiểu não hay tiểu lão? — Đúng: tiểu não; dễ nhầm: tiểu lão
  • Toàn năng hay toàn lăng? — Đúng: toàn năng; dễ nhầm: tàn năng
  • Tránh né hay tránh lé? — Đúng: tránh né; dễ nhầm: tránh lé, chánh né
  • Trăm năm hay trăm lăm? — Đúng: trăm năm; dễ nhầm: trăm lăm
  • Trầm lắng hay trầm nắng? — Đúng: trầm lắng; dễ nhầm: trầm nắng
  • Trâu nái hay trâu lái? — Đúng: trâu nái; dễ nhầm: trâu lái
  • Tre nứa hay tre lứa? — Đúng: tre nứa; dễ nhầm: tre lứa
  • Trễ nải hay trễ lãi? — Đúng: trễ nải; dễ nhầm: trễ nảy
  • Trồi lên hay trồi nên? — Đúng: trồi lên; dễ nhầm: trồi nên
  • Trở nên hay trở lên? — Đúng: trở nên, trở lên
  • Trung nông hay trung lông? — Đúng: trung nông; dễ nhầm: trung lông
  • Túi ni hay túi li? — Đúng: túi ni; dễ nhầm: túi li
  • Từ nay hay từ lay? — Đúng: từ nay; dễ nhầm: từ nai
  • Từng li từng tí hay từng ni từng tí? — Đúng: từng li từng tí; dễ nhầm: từng ni từng tí
  • U nang hay u lang? — Đúng: u nang; dễ nhầm: u nan
  • Va li hay va ni? — Đúng: va li, va ni
  • Vải liệm hay vải niệm? — Đúng: vải liệm; Sai: vải niệm
  • Van nài hay van lài? — Đúng: van nài; dễ nhầm: vang nài
  • Vạn niên thanh hay vạn liên thanh? — Đúng: vạn niên thanh; dễ nhầm: vạn liên thanh
  • Vào làng hay vào nàng? — Đúng: vào làng; dễ nhầm: vào nàng, vào lành, vào nàn
  • Vi lô hay vi nô? — Đúng: vi lô; dễ nhầm: vi nô
  • Vô lại hay vô nại? — Đúng: vô lại, vô nại
  • Vô lăng hay vô năng? — Đúng: vô lăng, vô năng
  • Vỡ lở hay vỡ nở? — Đúng: vỡ lở; dễ nhầm: vỡ nở
  • Vừa lúc hay vừa nút? — Đúng: vừa lúc; dễ nhầm: vừa nút, vừa lút, vừa núc
  • Vươn lên hay vươn nên? — Đúng: vươn lên; dễ nhầm: vươn nên
  • Xanh lè hay xanh nè? — Đúng: xanh lè; dễ nhầm: xanh nè
  • Xanh lơ hay xanh nơ? — Đúng: xanh lơ; dễ nhầm: xanh nơ
  • Xe lôi hay xe nôi? — Đúng: xe lôi, xe nôi
  • Xé nát hay xé lát? — Đúng: xé nát; dễ nhầm: xé lát
  • Xem là hay xem nà? — Đúng: xem là; dễ nhầm: xem nà
  • Xiểng liểng hay xiểng niểng? — Đúng: xiểng liểng, liểng xiểng; Sai: xiểng niểng
  • Xù lông hay xù nông? — Đúng: xù lông; dễ nhầm: sù lông
  • Ỷ lại hay ỷ nại? — Đúng: ỷ lại; dễ nhầm: ỷ nại
  • Yên lặng hay yên nặng? — Đúng: yên lặng; dễ nhầm: yên lặn

chucmungnammoi.com