Chúc Mừng Năm Mới

Danh sách cặp từ

Tất cả các cặp từ dễ nhầm: phân biệt l và n (trang 2)

Giới thiệu

Bạn hay viết nhầm lẫn chữ l và chữ n? Đây là trang 2 trong loạt bài giúp bạn phân biệt hai âm này, thuộc chủ đề Phân biệt l và n. Trang này có 200 cặp từ hay gây băn khoăn, trong tổng số 466 cặp của cả danh sách chia làm 3 trang.

Trang này tập trung vào những cặp như «Lo âu hay no âu?», «Lo lắng hay lo nắng?», «Lo hay no?». Mỗi cặp đều là những từ bạn dễ gặp khi nhắn tin, viết thiệp chúc hay soạn thư từ, nhất là khi giọng đọc của một số vùng không phân biệt rõ l và n.

Bạn cứ lần lượt mở từng cặp để xem cách viết trang này chọn, kèm lý do và mẹo nhớ ngắn gọn. Nếu chưa tìm thấy từ mình cần, hãy xem tiếp trang 3 của danh sách.

Kiểm tra chính tả tiếng Việt

Các cặp từ

Trang 2 trên 3, 466 cặp từ

Trên trang này: Viết n (101 cặp), Viết l (56 cặp), Viết r (1 cặp), Viết d (1 cặp), Các cặp khác (41 cặp).

  • Lo âu hay no âu? — Đúng: lo âu; dễ nhầm: no âu
  • Lo lắng hay lo nắng? — Đúng: lo lắng; dễ nhầm: no lắng
  • Lo hay no? — Đúng: lo lắng, lo âu, no nê, ăn no; dễ nhầm: no lắng, lo nê, ăn lo căng bụng
  • Lò lửa hay lò nửa? — Đúng: lò lửa; dễ nhầm: lò nửa
  • Lo ngại hay no ngại? — Đúng: lo ngại; dễ nhầm: no ngại
  • Lo nghĩ hay no nghĩ? — Đúng: lo nghĩ; dễ nhầm: no nghĩ
  • Lọ nhỏ hay nọ nhỏ? — Đúng: lọ nhỏ; dễ nhầm: lõ nhỏ
  • Lò nung hay lò lung? — Đúng: lò nung; dễ nhầm: lò lung
  • Loi thoi hay noi thoi? — Đúng: loi thoi; dễ nhầm: noi thoi
  • Long lanh hay nong lanh? — Đúng: long lanh; dễ nhầm: nong lanh, long lang
  • Long não hay long lão? — Đúng: long não; dễ nhầm: long lão, nong nạo, long nảo
  • Lòng hay nòng? — Đúng: lòng tin, tấm lòng, nòng nọc, lòng, nòng, đồng lòng; dễ nhầm: nòng tin, lòng nọc, đồng nòng, nóng nòng, nòng sông
  • Lòng trắng hay nòng trắng? — Đúng: lòng trắng; dễ nhầm: nòng trắng
  • Lộ hay nộ? — Đúng: lộ, nộ, đại lộ, để lộ, lộ thiên; dễ nhầm: đại nộ, để nộ, nộ thiên
  • Lỗ nẻ hay lỗ lẻ? — Đúng: lỗ nẻ; dễ nhầm: lỗ lẻ
  • Lôi kéo hay nôi kéo? — Đúng: lôi kéo; dễ nhầm: nôi kéo
  • Lỗi lầm hay nỗi lầm? — Đúng: lỗi lầm; dễ nhầm: nỗi lầm
  • Lỗi hay nỗi? — Đúng: lỗi lầm, xin lỗi, nỗi buồn, nỗi nhớ; dễ nhầm: nỗi lầm, lỗi buồn, lỗi nhớ
  • Lôi lên hay nôi lên? — Đúng: lôi lên; dễ nhầm: nôi lên
  • Lỗi thì hay nỗi thì? — Đúng: lỗi thì; dễ nhầm: nỗi thì
  • Nồng hay lồng? — Đúng: lồng đèn, lồng ghép, nồng nàn, nồng nhiệt, nồng hậu, nồng; dễ nhầm: nồng đèn, lồng nàn, lồng nhiệt, mặn lồng
  • Lồng ghép hay nồng ghép? — Đúng: lồng ghép; dễ nhầm: nồng ghép, lồng ghét
  • Lồng lên hay lồng nên? — Đúng: lồng lên; dễ nhầm: lồng nên
  • Lồng ngực hay nồng ngực? — Đúng: lồng ngực; Sai: nồng ngực
  • Lông vũ hay nông vũ? — Đúng: lông vũ; dễ nhầm: lông vụ
  • Lông vũ hay nông vụ? — Đúng: lông vũ, nông vụ
  • Lơ hay nơ? — Đúng: lơ, nơ, lơ là, làm lơ, lơ xe; dễ nhầm: làm nơ, nơ xe
  • Lỡ hay nỡ? — Đúng: lỡ, nỡ, bỏ lỡ, lỡ cơ, lỡ thì; dễ nhầm: bỏ nỡ, nỡ cơ, nỡ thì
  • Lỡ miệng hay nợ miệng? — Đúng: lỡ miệng, nợ miệng
  • Lợn lòi hay lợn nòi? — Đúng: lợn lòi; dễ nhầm: lợn nòi
  • Lợn nái hay lợn lái? — Đúng: lợn nái; dễ nhầm: lợn lái
  • Lớp lang hay lớp nan? — Đúng: lớp lang; dễ nhầm: lớp nan
  • Lớp lót hay lớp nót? — Đúng: lớp lót; dễ nhầm: lớp nót
  • Lúc đó hay nút đó? — Đúng: lúc đó; dễ nhầm: nút đó
  • Lục lạc hay nục nạc? — Đúng: lục lạc, nục nạc
  • Lúc nào hay nút nào? — Đúng: lúc nào; Sai: nút nào
  • Lung linh hay nung ninh? — Đúng: lung linh; Sai: nung ninh; dễ nhầm: nung linh, lung lin
  • Lung tung hay nung tung? — Đúng: lung tung; dễ nhầm: lung tun
  • Lúng túng hay núng túng? — Đúng: lúng túng; Sai: núng túng; dễ nhầm: lún túng
  • Lửa hận hay nửa hận? — Đúng: lửa hận; dễ nhầm: nửa hận
  • Lựa là hay nữa là? — Đúng: lựa là, nữa là
  • Lứa tuổi hay nứa tuổi? — Đúng: lứa tuổi; dễ nhầm: nứa tuổi
  • Lượt là hay lượt nà? — Đúng: lượt là; dễ nhầm: lượt nà
  • Lưu niệm hay lưu liễm? — Đúng: lưu niệm; dễ nhầm: lưu liệm
  • Mã não hay mã lão? — Đúng: mã não; dễ nhầm: mã nảo
  • Mạnh dạn lên hay mạnh dạn nên? — Đúng: mạnh dạn lên; dễ nhầm: mạnh dạng lên
  • Mặn nồng hay mặn lồng? — Đúng: mặn nồng; dễ nhầm: mặn lồng
  • Lạ hay nạ? — Đúng: mặt nạ, lạ lùng, xa lạ, lạ, nạ, lạ gì; dễ nhầm: đeo mặt lạ, mặt lạ phòng độc, nạ lùng, nạ gì, nạ chưa, của nạ
  • Mỏ neo hay mỏ leo? — Đúng: mỏ neo; dễ nhầm: mỏ leo, mõ neo
  • Mồi lửa hay mồi nữa? — Đúng: mồi lửa; dễ nhầm: mồi nữa, mồi lữa, mồi nửa
  • Một năm hay một lăm? — Đúng: một năm; dễ nhầm: một lăm
  • Lửa hay nửa? — Đúng: một nửa, ngọn lửa, lửa, nửa, nảy lửa, đùa với lửa; dễ nhầm: một lửa, ngọn nửa, nảy nửa, đùa với nửa
  • Mới lạ hay mới nạ? — Đúng: mới lạ; dễ nhầm: mới nạ
  • Mũ nồi hay mũ lồi? — Đúng: mũ nồi; dễ nhầm: mũ lồi
  • Na ná hay na lá? — Đúng: na ná; dễ nhầm: na lá
  • Nai lưng hay lai lưng? — Đúng: nai lưng; dễ nhầm: lai lưng, nai lương
  • Nam hay lam? — Đúng: nam, lam, An Nam, nam phong, nam nhi, nam sử; dễ nhầm: An Lam, lam phong, lam nhi, lam sử, lam tiến, Lam Tư
  • Nam bằng hay lam bằng? — Đúng: nam bằng; dễ nhầm: lam bằng
  • Nam bình hay lam bình? — Đúng: nam bình; dễ nhầm: lam bình, nam bành
  • Nam cao hay lam cao? — Đúng: nam cao; dễ nhầm: lam cao, nam cau
  • Nam châm hay lam châm? — Đúng: nam châm; dễ nhầm: lam châm
  • Nam cực hay lam cực? — Đúng: nam cực; dễ nhầm: lam cực, nam cược
  • Nam phong hay lam phong? — Đúng: nam phong; dễ nhầm: lam phong
  • Nam trang hay lam trang? — Đúng: nam trang; dễ nhầm: lam trang
  • Nam trung hay lam trung? — Đúng: nam trung; dễ nhầm: nam chun, lam chung
  • Nam Tư hay Lam Tư? — Đúng: Nam Tư; dễ nhầm: Lam Tư
  • Nam tử hay lam tử? — Đúng: nam tử; dễ nhầm: lam tử
  • Nam Từ Liêm hay Nam Từ Niêm? — Đúng: Nam Từ Liêm; Sai: Nam Từ Niêm
  • Nàn hay làn? — Đúng: nàn, làn, nồng nàn, phàn nàn, nghèo nàn; dễ nhầm: nồng làn, phàn làn, nghèo làn
  • Nản lòng hay lản lòng? — Đúng: nản lòng; Sai: lản lòng; dễ nhầm: nản nòng
  • Nan y hay lan y? — Đúng: nan y; dễ nhầm: lan y
  • Nạng chống hay lạng chống? — Đúng: nạng chống; dễ nhầm: lạng chống
  • Nàng dâu hay làng dâu? — Đúng: nàng dâu; dễ nhầm: làng dâu
  • Não bạt hay lão bạt? — Đúng: não bạt; dễ nhầm: nạo bạt
  • Náo động hay láo động? — Đúng: náo động; dễ nhầm: láo động
  • Nào là hay nào nà? — Đúng: nào là; dễ nhầm: nào nà
  • Nao lòng hay lao lòng? — Đúng: nao lòng; dễ nhầm: lao lòng, nao nòng
  • Náo nhiệt hay láo nhiệt? — Đúng: náo nhiệt; dễ nhầm: láo nhiệt
  • Nạo ra hay lạo ra? — Đúng: nạo ra; dễ nhầm: nạo da
  • Nay hay lay? — Đúng: nay, lay, đến nay, đêm nay
  • Này nọ hay này lọ? — Đúng: này nọ; dễ nhầm: này lọ
  • Năm hay lăm? — Đúng: năm, lăm, lâu năm, bảy năm, năm là, năm năm; dễ nhầm: lâu lăm, bảy lăm, lăm là, năm lăm, lăm mới, lăm ba
  • Nằm hay lằm? — Đúng: nằm, nằm trong, nằm im; dễ nhầm: lằm, lằm trong
  • Nắm chắc hay lắm chắc? — Đúng: nắm chắc; dễ nhầm: lắm chắc, nắm chắt, nắm trắc
  • Nằm im hay lằm im? — Đúng: nằm im; dễ nhầm: lằm im
  • Nắm lấy hay lắm lấy? — Đúng: nắm lấy; dễ nhầm: nắm láy
  • Năm mặt trời hay lăm mặt trời? — Đúng: năm mặt trời; dễ nhầm: lăm mặt trời
  • Năm mới hay lăm mới? — Đúng: năm mới; Sai: năm mói
  • Năm mươi hay lăm mươi? — Đúng: năm mươi; dễ nhầm: lăm mươi
  • Năm nay hay năm lay? — Đúng: năm nay; dễ nhầm: lăm nay, năm nây
  • Năm năm hay năm lăm? — Đúng: năm năm; Sai: năm lăm
  • Nằm nghỉ hay lằm nghỉ? — Đúng: nằm nghỉ; dễ nhầm: lằm nghỉ
  • Nằm ngửa hay lằm ngửa? — Đúng: nằm ngửa; dễ nhầm: lằm ngửa
  • Nắm tay hay lắm tay? — Đúng: nắm tay; dễ nhầm: lắm tay, nắm tai
  • Nằm trong hay lằm trong? — Đúng: nằm trong; Sai: nằm tron; dễ nhầm: lằm trong
  • Nắm vững hay lắm vững? — Đúng: nắm vững; Sai: lắm vững; dễ nhầm: nắm vựng, nắm vửng
  • Nằm xuống hay lằm xuống? — Đúng: nằm xuống; dễ nhầm: lằm xuống
  • Năng khiếu hay lăng khiếu? — Đúng: năng khiếu; dễ nhầm: năng khướu
  • Nặng lãi hay nặng nại? — Đúng: nặng lãi; dễ nhầm: nặng nại
  • Nặng như chì hay lặng như chì? — Đúng: nặng như chì; dễ nhầm: lặng như chì
  • Nặng trĩu hay lặng trĩu? — Đúng: nặng trĩu; dễ nhầm: lặng trĩu, nẵng trĩu
  • Nắp đậy hay lắp đậy? — Đúng: nắp đậy; dễ nhầm: lắp đậy
  • Nấm lùn hay nấm nùn? — Đúng: nấm lùn; dễ nhầm: nấm nùn
  • Nấn ná hay lấn lá? — Đúng: nấn ná; Sai: lấn lá; dễ nhầm: lấn ná, nấng ná
  • Nâng lên hay nâng nên? — Đúng: nâng lên; dễ nhầm: nâng nên, nân lên
  • Nâu đen hay lâu đen? — Đúng: nâu đen; dễ nhầm: lâu đen
  • Nâu nhạt hay lâu nhạt? — Đúng: nâu nhạt; dễ nhầm: lâu nhạt, nâu nhạc
  • Nấu nướng hay nấu lướng? — Đúng: nấu nướng; dễ nhầm: nấu lướng
  • Né tránh hay lé tránh? — Đúng: né tránh; Sai: lé tránh; dễ nhầm: né chánh, né tráng
  • Ném lên hay ném nên? — Đúng: ném lên; dễ nhầm: ném nên
  • Nén chặt hay lén chặt? — Đúng: nén chặt; dễ nhầm: lén chặt, nén chặc
  • Neo đơn hay leo đơn? — Đúng: neo đơn; dễ nhầm: leo đơn, nêu đơn
  • Nẻo đường hay lẻo đường? — Đúng: nẻo đường; Sai: lẻo đường
  • Nêu lên hay nêu nên? — Đúng: nêu lên; dễ nhầm: nêu nên, lêu lên
  • Ngăn nắp hay ngăn lắp? — Đúng: ngăn nắp; Sai: ngăn lắp
  • Nghe lén hay nghe nén? — Đúng: nghe lén; dễ nhầm: nghe nén
  • Nghiền nát hay nghiền lát? — Đúng: nghiền nát; dễ nhầm: nghiền lát
  • Ngoài lề hay ngoài nề? — Đúng: ngoài lề; dễ nhầm: ngoài nề
  • Nhà lắp ghép hay nhà nắp ghép? — Đúng: nhà lắp ghép; dễ nhầm: nhà nắp ghép
  • Nhào lặn hay nhào nặn? — Đúng: nhào lặn, nhào nặn
  • Nhập liệm hay nhập niệm? — Đúng: nhập liệm; dễ nhầm: nhập niệm
  • Những là hay những nà? — Đúng: những là; dễ nhầm: những lòa
  • Ni lông hay li lông? — Đúng: ni lông; dễ nhầm: li lông
  • Niêm luật hay liêm luật? — Đúng: niêm luật; dễ nhầm: liêm luật
  • Niềm vui hay liềm vui? — Đúng: niềm vui; dễ nhầm: liềm vui
  • Niêm yết hay liêm yết? — Đúng: niêm yết; Sai: liêm yết
  • Niên đại học hay liên đại học? — Đúng: niên đại học; dễ nhầm: liên đại học
  • Niên khóa hay liên khóa? — Đúng: niên khóa; dễ nhầm: liên khóa
  • Niên lịch hay liên lịch? — Đúng: niên lịch; dễ nhầm: liên lịch
  • Níu kéo hay líu kéo? — Đúng: níu kéo; dễ nhầm: líu kéo
  • No ấm hay lo ấm? — Đúng: no ấm; dễ nhầm: lo ấm
  • No nê hay no lê? — Đúng: no nê; dễ nhầm: no lê
  • Nói là hay nói nà? — Đúng: nói là; dễ nhầm: nói nà
  • Nói ngọng hay lói ngọng? — Đúng: nói ngọng; dễ nhầm: lói ngọng
  • Nóng như lửa hay nóng như nửa? — Đúng: nóng như lửa; dễ nhầm: nóng như nửa, nóng như lữa
  • Nong nóng hay long nóng? — Đúng: nong nóng; dễ nhầm: non nóng
  • Nỗ hay lỗ? — Đúng: nỗ, lỗ, nỗ lực; dễ nhầm: lỗ lực
  • Nô đùa hay lô đùa? — Đúng: nô đùa; dễ nhầm: lô đùa
  • Nô lệ hay nô nệ? — Đúng: nô lệ; dễ nhầm: nô nệ, lô lệ
  • Nỗ lực hay lỗ lực? — Đúng: nỗ lực; dễ nhầm: nổ lực, lỗ lực, nỗ nực, nộ lực, nỗ lược
  • Nô tỳ hay lô tỳ? — Đúng: nô tỳ, nô tì; dễ nhầm: lô tỳ
  • Nội hay lội? — Đúng: nội, lội, nội tiếp, nội tỉnh, nội công; dễ nhầm: lội tiếp, lội tỉnh, lội công
  • Nồi áp suất hay lồi áp suất? — Đúng: nồi áp suất; dễ nhầm: lồi áp suất, nồi áp sất
  • Nối bước hay lối bước? — Đúng: nối bước; dễ nhầm: lối bước, núi bước
  • Nối đuôi nhau hay lối đuôi nhau? — Đúng: nối đuôi nhau; dễ nhầm: lối đuôi nhau
  • Nồi hơi hay lồi hơi? — Đúng: nồi hơi; dễ nhầm: lồi hơi
  • Nỗi lòng hay lỗi lòng? — Đúng: nỗi lòng; dễ nhầm: lỗi lòng, nỗi nòng
  • Nội tiếp hay lội tiếp? — Đúng: nội tiếp; dễ nhầm: nỗi tiếp
  • Nôm na hay nôm la? — Đúng: nôm na; Sai: nôm la
  • Nôn ra hay lôn ra? — Đúng: nôn ra; dễ nhầm: lôn ra
  • Nông hay lông? — Đúng: nông, lông, nông sản, tam nông; dễ nhầm: lông sản, tam lông
  • Nồng cháy hay lồng cháy? — Đúng: nồng cháy; dễ nhầm: lồng cháy
  • Nông công nghiệp hay lông công nghiệp? — Đúng: nông công nghiệp; dễ nhầm: lông công nghiệp
  • Nông dân hay lông dân? — Đúng: nông dân; Sai: nong dân; dễ nhầm: nôn dân, nông rân
  • Nông hóa học hay lông hóa học? — Đúng: nông hóa học; dễ nhầm: lông hóa học
  • Nông nghiệp hay lông nghiệp? — Đúng: nông nghiệp; dễ nhầm: nôn nghiệp
  • Nồng nhiệt hay lồng nhiệt? — Đúng: nồng nhiệt; dễ nhầm: lồng nhiệt
  • Nông sản hay lông sản? — Đúng: nông sản; dễ nhầm: nôn sản
  • Nốt tròn hay lốt tròn? — Đúng: nốt tròn; dễ nhầm: lốt tròn
  • Nỡ lòng nào hay lỡ lòng nào? — Đúng: nỡ lòng nào; Sai: nở lòng nào; dễ nhầm: lỡ lòng nào
  • Nợ nần hay nợ lần? — Đúng: nợ nần; Sai: nợ lần
  • Nợ nước hay lỡ nước? — Đúng: nợ nước; dễ nhầm: nọ nước
  • Nới hay lới? — Đúng: nới, nới lỏng, nới rộng; Sai: lới lỏng, lới rộng; dễ nhầm: lới
  • Nới lỏng hay lới lỏng? — Đúng: nới lỏng; Sai: lới lỏng; dễ nhầm: nới lõng
  • Nới rộng hay lới rộng? — Đúng: nới rộng; Sai: lới rộng
  • Núm vú hay lúm vú? — Đúng: núm vú; dễ nhầm: lúm vú
  • Nữ hay lữ? — Đúng: nữ, lữ, nữ tử, sơn nữ; dễ nhầm: lữ tử, sơn lữ
  • Nữ lang hay nữ nang? — Đúng: nữ lang; dễ nhầm: nữ nang
  • Nữ y sĩ hay lữ y sĩ? — Đúng: nữ y sĩ; dễ nhầm: nữ y sỉ
  • Nửa đùa nửa thật hay lửa đùa nửa thật? — Đúng: nửa đùa nửa thật; dễ nhầm: nửa đùa nữa thật
  • Nữa khi hay lữa khi? — Đúng: nữa khi; dễ nhầm: lữa khi
  • Nữa là hay nữa nà? — Đúng: nữa là; dễ nhầm: nữa nà, lữa là
  • Nữa rồi hay lữa rồi? — Đúng: nữa rồi; dễ nhầm: lữa rồi
  • Nực cười hay lực cười? — Đúng: nực cười; dễ nhầm: lực cười
  • Nương thân hay lương thân? — Đúng: nương thân; dễ nhầm: lương thân
  • Nương tựa hay lương tựa? — Đúng: nương tựa; dễ nhầm: lương tựa
  • Lương hay nương? — Đúng: nương tựa, nương rẫy, lương thực, tiền lương, lương, nương; dễ nhầm: lương tựa, nương thực, nương duyên, nương y, nương thiện
  • Nứt mắt hay lứt mắt? — Đúng: nứt mắt; dễ nhầm: lứt mắt
  • Ống lòng hay ống nòng? — Đúng: ống lòng; dễ nhầm: ống nòng
  • Ốp lát hay ốp nát? — Đúng: ốp lát; dễ nhầm: ốp nát, ốp lác
  • Phải lại hay phải nại? — Đúng: phải lại; dễ nhầm: phải nại
  • Phàn nàn hay phàn làn? — Đúng: phàn nàn; Sai: phàn làn; dễ nhầm: phàn nàng
  • Phát lương hay phát nương? — Đúng: phát lương, phát nương
  • Phụ lão hay phụ não? — Đúng: phụ lão; dễ nhầm: phụ não
  • Phù nề hay phù lề? — Đúng: phù nề; dễ nhầm: phù lề
  • Quả là hay quả nà? — Đúng: quả là; dễ nhầm: quả nà
  • Quan liêu hay quan niêu? — Đúng: quan liêu; dễ nhầm: quan niêu
  • Quần lót hay quần nót? — Đúng: quần lót; dễ nhầm: quần nót
  • Ra lịnh hay ra nịnh? — Đúng: ra lịnh; dễ nhầm: ra nịnh
  • Rắn cạp nong hay rắn cạp long? — Đúng: rắn cạp nong; dễ nhầm: rắn cạp long
  • Răng nanh hay răng lanh? — Đúng: răng nanh; dễ nhầm: răng lanh, răng nang
  • Rất lâu hay rất nâu? — Đúng: rất lâu; dễ nhầm: rất nâu
  • Rít lên hay rít nên? — Đúng: rít lên; dễ nhầm: rít nên
  • Rung lên hay rung nên? — Đúng: rung lên; dễ nhầm: rung nên
  • Ruộng nương hay ruộng lương? — Đúng: ruộng nương; dễ nhầm: ruộng lương
  • Say nắng hay say lắng? — Đúng: say nắng; dễ nhầm: sai nắng
  • Số là hay số nà? — Đúng: số là; Sai: số nà
  • Sữa đậu nành hay sữa đậu lành? — Đúng: sữa đậu nành; dễ nhầm: sữa đậu lành, sữa đậu nàng, sửa đậu nành, sữa đậu nàn
  • Sưng lên hay sưng nên? — Đúng: sưng lên; dễ nhầm: sưng nên
  • Tam nông hay tam lông? — Đúng: tam nông; dễ nhầm: tam lông

chucmungnammoi.com