Chúc Mừng Năm Mới

Danh sách cặp từ

Tất cả các cặp từ dễ nhầm: phân biệt d, gi và r

Giới thiệu

Bạn đang lúng túng không biết viết «ảo giác» hay «ảo rác», «ăn rỗi» hay «ăn dỗi»? Đây là trang danh sách các cặp từ dễ viết nhầm vì phân biệt d, gi và r. Trang này gồm 200 dòng, là trang thứ 1 trong tổng số 4 trang, cả danh sách có 776 dòng. Mỗi dòng là một cặp từ mà nhiều người hay đánh vần nhầm, ví dụ như «Ảo giác hay ảo rác?», «Ăn không ngồi rồi hay ăn không ngồi dồi?», «Ăn rỗi hay ăn dỗi?». Bạn cứ tra theo từng cặp, so sánh nghĩa của mỗi từ rồi chọn cách viết trang này viết, là sẽ hết băn khoăn.

Kiểm tra chính tả tiếng Việt

Các cặp từ

Trang 1 trên 4, 776 cặp từ

Trên trang này: Viết d (112 cặp), Viết gi (26 cặp), Viết r (25 cặp), Các cặp khác (37 cặp).

  • Ảo giác hay ảo rác? — Đúng: ảo giác; dễ nhầm: ảo rác
  • Ăn không ngồi rồi hay ăn không ngồi dồi? — Đúng: ăn không ngồi rồi; dễ nhầm: ăn không ngồi dồi
  • Ăn rỗi hay ăn dỗi? — Đúng: ăn rỗi; dễ nhầm: ăn dỗi
  • Ẩn giấu hay ẩn dấu? — Đúng: ẩn giấu; dễ nhầm: ẩn dấu
  • Bà già hay bà dà? — Đúng: bà già; dễ nhầm: bà rà
  • Bàn giao hay bàn dao? — Đúng: bàn giao; dễ nhầm: bàn dao, bàn rao
  • Bánh rán hay bánh dán? — Đúng: bánh rán; dễ nhầm: bánh dán, bánh ráng
  • Bát giác hay bát rác? — Đúng: bát giác; dễ nhầm: bát rác, bát giát
  • Bắt ra hay bắt da? — Đúng: bắt ra; dễ nhầm: bắt da
  • Bầu dục hay bầu giục? — Đúng: bầu dục; dễ nhầm: bầu giục
  • Bị rám hay bị dám? — Đúng: bị rám; dễ nhầm: bị dám
  • Biệt danh hay biệt ranh? — Đúng: biệt danh; dễ nhầm: biệt ranh, biệt van, biệt dang, biệt dan
  • Biểu dương hay biểu giương? — Đúng: biểu dương; dễ nhầm: biểu giương
  • Bốc rời hay bốc dời? — Đúng: bốc rời; dễ nhầm: bốc dời
  • Bờ giậu hay bờ rậu? — Đúng: bờ giậu; dễ nhầm: bờ rậu
  • Bới ra hay bới da? — Đúng: bới ra; dễ nhầm: bới da
  • Bụi rậm hay bụi dậm? — Đúng: bụi rậm; dễ nhầm: bụi dậm
  • Bung ra hay bung da? — Đúng: bung ra; Sai: bun ra; dễ nhầm: bung da, bung gia
  • Buộc dây hay buộc giây? — Đúng: buộc dây; dễ nhầm: buộc giây, buột dây, bục dây
  • Ca dao hay ca rao? — Đúng: ca dao; dễ nhầm: ca rao
  • Cà rịch cà tang hay cà dịch cà tang? — Đúng: cà rịch cà tang; dễ nhầm: cà dịch cà tang
  • Cám dỗ hay cám giỗ? — Đúng: cám dỗ; dễ nhầm: cám giỗ, cám rỗ
  • Cảm giác hay cảm rác? — Đúng: cảm giác; dễ nhầm: cảm rác, cảm giát
  • Cam ranh hay cam danh? — Đúng: cam ranh; dễ nhầm: cam danh
  • Cánh gián hay cánh dán? — Đúng: cánh gián; dễ nhầm: cánh dán, cánh rán, cánh ván, cán gián
  • Cao ráo hay cao dáo? — Đúng: cao ráo; dễ nhầm: cao dáo
  • Căn dặn hay căn rặn? — Đúng: căn dặn; dễ nhầm: căn rặn, căng dặn
  • Cắn rứt hay cắn dứt? — Đúng: cắn rứt; Sai: cắn rức; dễ nhầm: cắn dứt
  • Cất dọn hay cất giọng? — Đúng: cất dọn, cất giọng
  • Chả giò hay chả dò? — Đúng: chả giò; dễ nhầm: chả dò
  • Chảy dãi hay chảy rãi? — Đúng: chảy dãi; dễ nhầm: chảy rãi, chảy dải, chảy vãi
  • Chảy ra hay chảy da? — Đúng: chảy ra; dễ nhầm: chảy da
  • Chăng dây hay chăng giây? — Đúng: chăng dây; dễ nhầm: chăng giây
  • Chấm dứt hay chấm rứt? — Đúng: chấm dứt; Sai: chấm rứt; dễ nhầm: chấm dức
  • Chất phụ gia hay chất phụ da? — Đúng: chất phụ gia; dễ nhầm: chất phụ da, chất phụ ra
  • Che giấu hay che dấu? — Đúng: che giấu; Sai: che dấu; dễ nhầm: chê giấu
  • Dấu hay giấu? — Đúng: che giấu, giấu giếm, cất giấu, dấu hiệu, dấu vết, con dấu; dễ nhầm: che dấu, dấu giếm, giấu hiệu, để lại giấu vết, dấu kín
  • Chế giễu hay chế diễu? — Đúng: chế giễu; dễ nhầm: chế diễu, chế riễu
  • Chỉ giáo hay chỉ ráo? — Đúng: chỉ giáo; dễ nhầm: chỉ ráo, chỉ dáo
  • Chi ra hay chi da? — Đúng: chi ra; dễ nhầm: chi da
  • Chia ra hay chia da? — Đúng: chia ra; dễ nhầm: chia da
  • Chiếu rọi hay chiếu dọi? — Đúng: chiếu rọi; dễ nhầm: chiếu dọi, chíu rọi
  • Cho dù hay cho rù? — Đúng: cho dù; dễ nhầm: cho rù
  • Cho rồi hay cho dồi? — Đúng: cho rồi; dễ nhầm: cho dồi
  • Chọn ra hay chọn da? — Đúng: chọn ra; dễ nhầm: chọn da
  • Chôn giấu hay chôn dấu? — Đúng: chôn giấu; Sai: chôn dấu
  • Chống rung hay chống dung? — Đúng: chống rung; dễ nhầm: chống run
  • Chợ giời hay chợ dời? — Đúng: chợ giời; dễ nhầm: chợ rời
  • Chuyên gia hay chuyên da? — Đúng: chuyên gia; dễ nhầm: chuyên da, chuyên ra
  • Co giãn hay co dãn? — Đúng: co giãn; Sai: co giản
  • Cỏ gianh hay cỏ danh? — Đúng: cỏ gianh; dễ nhầm: cỏ ranh
  • Co ro hay co gio? — Đúng: co ro; dễ nhầm: co gio
  • Con dạ hay con rạ? — Đúng: con dạ, con rạ
  • Con dâu hay con râu? — Đúng: con dâu; dễ nhầm: con râu
  • Con giòi hay con dòi? — Đúng: con giòi, con dòi; dễ nhầm: con ròi
  • Cố giao hay cố dao? — Đúng: cố giao; dễ nhầm: cố rao
  • Công dã tràng hay công giã tràng? — Đúng: công dã tràng; dễ nhầm: công giã tràng
  • Cởi dây hay cởi giây? — Đúng: cởi dây; dễ nhầm: cởi giây
  • Củ ráy hay củ dáy? — Đúng: củ ráy; dễ nhầm: củ dáy
  • Củ riềng hay củ giềng? — Đúng: củ riềng; Sai: củ giềng
  • Của rơi hay của dơi? — Đúng: của rơi; dễ nhầm: của dơi, của roi
  • Cúng giỗ hay cúng dỗ? — Đúng: cúng giỗ; Sai: cúng dỗ
  • Cùng một giuộc hay cùng một duộc? — Đúng: cùng một giuộc; dễ nhầm: cùng một duộc
  • Cuộn dây hay cuộn giây? — Đúng: cuộn dây; dễ nhầm: cuộn giây, cuộn day
  • Cửa ra hay cửa da? — Đúng: cửa ra; dễ nhầm: cửa da
  • Cười giòn hay cười ròn? — Đúng: cười giòn; Sai: cười ròn
  • Dã hay giã? — Đúng: dã, giã, dân dã, dã ngoại, dã tâm, dã sử; dễ nhầm: dân giã, giã ngoại, giã tâm, giã sử
  • Da dẻ hay da rẻ? — Đúng: da dẻ; Sai: da dẽ; dễ nhầm: da giẻ
  • Da diết hay ra riết? — Đúng: da diết; dễ nhầm: ra riết, gia diết, da diếc, da riết
  • Da đồng hay gia đồng? — Đúng: da đồng, gia đồng
  • Da giả hay ra rả? — Đúng: da giả, ra rả
  • Da giả hay da dả? — Đúng: da giả; dễ nhầm: da dả, da vả
  • Da khô hay gia khô? — Đúng: da khô; dễ nhầm: gia khô
  • Da liễu hay gia liễu? — Đúng: da liễu; dễ nhầm: gia liễu, da liệu
  • Da lộn hay gia lộn? — Đúng: da lộn; dễ nhầm: gia lộn
  • Da lông hay gia lông? — Đúng: da lông; dễ nhầm: da lôn
  • Dã man hay giã mang? — Đúng: dã man; dễ nhầm: giã man, dả man, rã man
  • Da màu hay gia màu? — Đúng: da màu; dễ nhầm: gia màu, va màu
  • Da mỏng hay gia mỏng? — Đúng: da mỏng; dễ nhầm: gia mỏng
  • Dã ngoại hay giã ngoại? — Đúng: dã ngoại; Sai: giã ngoại; dễ nhầm: dạ ngoại, dả ngoại
  • Da người hay ra người? — Đúng: da người, ra người
  • Da rạn hay gia rạn? — Đúng: da rạn; dễ nhầm: da dạn
  • Dã sử hay giả sử? — Đúng: dã sử, giả sử
  • Dã thú hay giã thú? — Đúng: dã thú; dễ nhầm: giã thú
  • Da thuộc hay gia thuộc? — Đúng: da thuộc, gia thuộc
  • Dai hay giai? — Đúng: dai, giai, dẻo dai, dai dẳng; dễ nhầm: dẻo giai, giai dẳng
  • Dai dẳng hay giai dẳng? — Đúng: dai dẳng; Sai: giai dẳng; dễ nhầm: dai dẳn, day dẳng
  • Dải đất hay giải đất? — Đúng: dải đất; Sai: dãi đất; dễ nhầm: giải đất, rải đất, rãi đất, vải đất
  • Giải hay dải? — Đúng: dải lụa, dải đất, giải thưởng, giải mã, giải nhiệt, rải rác; dễ nhầm: rải lụa, dải thưởng, giải rác, dải mã, diễn dải, dải đáp
  • Dái tai hay rái tai? — Đúng: dái tai; dễ nhầm: rái tai, dái tay
  • Dám chắc hay giám chắc? — Đúng: dám chắc; dễ nhầm: giám chắc
  • Dám làm hay giám làm? — Đúng: dám làm, không dám; dễ nhầm: giám làm
  • Dám nghĩ hay giám nghĩ? — Đúng: dám nghĩ; dễ nhầm: giám nghĩ
  • Dám thử hay giám thử? — Đúng: dám thử; dễ nhầm: giám thử
  • Dan díu hay gian díu? — Đúng: dan díu; Sai: gian díu; dễ nhầm: dang díu
  • Dàn dựng hay giàn dựng? — Đúng: dàn dựng; dễ nhầm: giàn dựng, dành dựng
  • Dàn hòa hay giàn hòa? — Đúng: dàn hòa; dễ nhầm: giàn hòa
  • Dàn nhạc hay giàn nhạc? — Đúng: dàn nhạc; dễ nhầm: giàn nhạc, dàng nhạc, dành nhạc
  • Dàn nhạc giao hưởng hay giàn nhạc giao hưởng? — Đúng: dàn nhạc giao hưởng; dễ nhầm: giàn nhạc giao hưởng
  • Dàn trải hay giàn trải? — Đúng: dàn trải; Sai: giàn trải
  • Dáng cách hay ráng cách? — Đúng: dáng cách; dễ nhầm: giáng cách
  • Dáng cách hay gián cách? — Đúng: dáng cách, gián cách
  • Dáng chừng hay ráng chừng? — Đúng: dáng chừng; dễ nhầm: ráng chừng
  • Dang dở hay giang dở? — Đúng: dang dở; dễ nhầm: giang dở, dang dỡ, gian dở, dang giở, danh dở, dan dở
  • Dáng điệu hay giáng điệu? — Đúng: dáng điệu; dễ nhầm: giáng điệu
  • Dang nắng hay giang nắng? — Đúng: dang nắng; dễ nhầm: giang nắng
  • Dang tay hay giang tay? — Đúng: dang tay; dễ nhầm: giang tay
  • Danh hay gianh? — Đúng: danh, gianh, danh giá; dễ nhầm: gianh giá
  • Danh hay ranh? — Đúng: danh, ranh, danh giá, danh tài, rạng danh, danh thần; dễ nhầm: ranh giá, ranh tài, rạng ranh, ranh thần, hữu ranh, anh ranh
  • Dành cho hay giành cho? — Đúng: dành cho; dễ nhầm: giành cho, rành cho, doành cho, dành tro
  • Dành dành hay rành rành? — Đúng: dành dành, rành rành
  • Dành hay giành? — Đúng: dành dụm, để dành, dành cho, dành riêng, giành giật, giành chiến thắng; dễ nhầm: giành dụm, dành giật, dành chiến thắng, tranh dành, dỗ giành
  • Dành dụm hay giành dụm? — Đúng: dành dụm; dễ nhầm: giành dụm
  • Danh giá hay gianh giá? — Đúng: danh giá; dễ nhầm: danh dá
  • Dành riêng hay giành riêng? — Đúng: dành riêng; dễ nhầm: giành riêng, rành riêng, dành riên, dành giêng
  • Danh tài hay ranh tài? — Đúng: danh tài; dễ nhầm: ranh tài
  • Danh thần hay gian thần? — Đúng: danh thần, gian thần
  • Danh thủ hay ranh thủ? — Đúng: danh thủ; dễ nhầm: ranh thủ
  • Danh từ chung hay gianh từ chung? — Đúng: danh từ chung; dễ nhầm: doanh từ chung
  • Danh từ riêng hay gianh từ riêng? — Đúng: danh từ riêng; dễ nhầm: danh từ giêng
  • Dao hay rao? — Đúng: dao, rao, dao cạo, sống dao; dễ nhầm: rao cạo, sống rao
  • Dao cạo hay rao cạo? — Đúng: dao cạo; dễ nhầm: rao cạo
  • Dao cau hay giao cau? — Đúng: dao cau; dễ nhầm: giao cau
  • Dao chạm hay giao chạm? — Đúng: dao chạm; dễ nhầm: giao chạm, vao chạm
  • Dào dạt hay rào rạt? — Đúng: dào dạt, rào rạt
  • Dao động hay giao động? — Đúng: dao động; Sai: giao động, dao đọng; dễ nhầm: rao động, dao độn
  • Dao động đồ hay giao động đồ? — Đúng: dao động đồ; dễ nhầm: giao động đồ
  • Dao động kế hay giao động kế? — Đúng: dao động kế; dễ nhầm: giao động kế
  • Dao ghép hay giao ghép? — Đúng: dao ghép; dễ nhầm: giao ghép
  • Dao hai lưỡi hay giao hai lưỡi? — Đúng: dao hai lưỡi; Sai: giao hai lưỡi; dễ nhầm: dao hai lưởi, rao hai lưỡi
  • Dao pha hay giao pha? — Đúng: dao pha; dễ nhầm: giao pha
  • Dao rọc giấy hay dao dọc giấy? — Đúng: dao rọc giấy; dễ nhầm: dao dọc giấy, dao rọc dấy, giao rọc giấy
  • Dao trì hay giao trì? — Đúng: dao trì; dễ nhầm: giao trì
  • Dạt dào hay rạt rào? — Đúng: dạt dào; dễ nhầm: rạt rào, vạt vào
  • Dăm ba hay răm ba? — Đúng: dăm ba; dễ nhầm: răm ba
  • Dặn dò hay dặn giò? — Đúng: dặn dò; dễ nhầm: dặn giò, giặn dò
  • Dằng dai hay rằng dai? — Đúng: dằng dai; dễ nhầm: dằn dai
  • Dắt bóng hay rắt bóng? — Đúng: dắt bóng; dễ nhầm: rắt bóng
  • Dâm bụt hay giâm bụt? — Đúng: dâm bụt; dễ nhầm: giâm bụt
  • Dâm dấp hay râm rấp? — Đúng: dâm dấp; dễ nhầm: râm rấp
  • Dậm dật hay dậm giật? — Đúng: dậm dật; dễ nhầm: dậm giật
  • Dậm dật hay rậm rật? — Đúng: dậm dật, rậm rật
  • Dấm dúi hay giấm dúi? — Đúng: dấm dúi; dễ nhầm: giấm dúi
  • Giấm giúi hay dấm dúi? — Đúng: dấm dúi, giấm giúi
  • Dân dã hay dân giã? — Đúng: dân dã; Sai: dân giã; dễ nhầm: dân dả, dân dạ, dân rã
  • Dần dà hay dần rà? — Đúng: dần dà; dễ nhầm: dần rà
  • Dân dấn hay rân rấn? — Đúng: dân dấn, rân rấn
  • Dần dần hay rần rần? — Đúng: dần dần, rần rần
  • Dân gian hay dân dan? — Đúng: dân gian; Sai: dân dan; dễ nhầm: rân ran
  • Dẫn thân hay giận thân? — Đúng: dẫn thân, giận thân
  • Dập dờn hay dập rờn? — Đúng: dập dờn; dễ nhầm: dập rờn
  • Dập đi hay giập đi? — Đúng: dập đi; dễ nhầm: giập đi
  • Dầu hay giầu? — Đúng: dầu, giầu, có dầu, hóa dầu; dễ nhầm: có giầu, hóa giầu
  • Dầu hay rầu? — Đúng: dầu ăn, dầu gội, buồn rầu, rầu rĩ; dễ nhầm: rầu ăn, buồn dầu, dầu rĩ
  • Dấu ấn hay giấu ấn? — Đúng: dấu ấn; dễ nhầm: giấu ấn
  • Dấu chấm hay giấu chấm? — Đúng: dấu chấm; dễ nhầm: giấu chấm
  • Dấu chấm hỏi hay giấu chấm hỏi? — Đúng: dấu chấm hỏi; dễ nhầm: giấu chấm hỏi
  • Dấu chân hay giấu chân? — Đúng: dấu chân; dễ nhầm: giấu chân
  • Dâu da hay dâu gia? — Đúng: dâu da, dâu gia
  • Dâu da xoan hay râu da xoan? — Đúng: dâu da xoan; dễ nhầm: dâu gia xoan
  • Dấu gạch nối hay giấu gạch nối? — Đúng: dấu gạch nối; dễ nhầm: giấu gạch nối
  • Dâu gia hay râu ria? — Đúng: dâu gia, râu ria
  • Dầu gội đầu hay giầu gội đầu? — Đúng: dầu gội đầu; dễ nhầm: giầu gội đầu
  • Dấu hiệu hay giấu hiệu? — Đúng: dấu hiệu; dễ nhầm: giấu hiệu
  • Dấu hỏi hay giấu hỏi? — Đúng: dấu hỏi; dễ nhầm: giấu hỏi
  • Dầu lòng hay rầu lòng? — Đúng: dầu lòng, rầu lòng
  • Dấu mốc hay giấu mốc? — Đúng: dấu mốc; dễ nhầm: giấu mốc, giấu mốc
  • Dầu mỡ hay giầu mỡ? — Đúng: dầu mỡ; dễ nhầm: giầu mỡ
  • Dấu nhắc hay giấu nhắc? — Đúng: dấu nhắc; dễ nhầm: giấu nhắc
  • Dấu nối hay giấu nối? — Đúng: dấu nối; dễ nhầm: giấu nối, vấu nối
  • Dấu phẩy hay giấu phẩy? — Đúng: dấu phẩy; dễ nhầm: giấu phẩy
  • Dâu tằm hay râu tằm? — Đúng: dâu tằm; dễ nhầm: râu tằm
  • Dấu vết hay giấu vết? — Đúng: dấu vết; Sai: giấu vết
  • Dây hay giây? — Đúng: dây, giây, dây thép, dây nịt, dây xích, dây trói; dễ nhầm: giây thép, giây nịt, giây xích, giây trói
  • Dây cáp hay giây cáp? — Đúng: dây cáp; dễ nhầm: giây cáp, day cáp
  • Dây câu hay giây câu? — Đúng: dây câu; dễ nhầm: giây câu
  • Dây chun hay giây chun? — Đúng: dây chun; dễ nhầm: giây chun
  • Dây cước hay giây cước? — Đúng: dây cước; dễ nhầm: giây cước
  • Dây cương hay giây cương? — Đúng: dây cương; dễ nhầm: giây cương
  • Dây dọi hay dây rọi? — Đúng: dây dọi; dễ nhầm: dây rọi
  • Dây đàn hay giây đàn? — Đúng: dây đàn; dễ nhầm: giây đàn, day đàn
  • Dây đeo hay giây đeo? — Đúng: dây đeo; dễ nhầm: giây đeo, day đeo
  • Dây điện hay giây điện? — Đúng: dây điện; dễ nhầm: giây điện, day điện
  • Dây giày hay dây dày? — Đúng: dây giày; dễ nhầm: dây dày, giây giày
  • Dây kẽm gai hay giây kẽm gai? — Đúng: dây kẽm gai; dễ nhầm: giây kẽm gai, dây kẻm gai
  • Dây lưng hay giây lưng? — Đúng: dây lưng; dễ nhầm: giây lưng
  • Dây nhỏ hay giây nhỏ? — Đúng: dây nhỏ; dễ nhầm: giây nhỏ, rây nhỏ
  • Dây oan hay giây oan? — Đúng: dây oan; dễ nhầm: giây oan
  • Dây rốn hay giây rốn? — Đúng: dây rốn; dễ nhầm: giây rốn
  • Dây thanh hay rây thanh? — Đúng: dây thanh; dễ nhầm: rây thanh
  • Dây thần kinh hay giây thần kinh? — Đúng: dây thần kinh; dễ nhầm: giây thần kinh, day thần kinh
  • Dây thép hay giây thép? — Đúng: dây thép; dễ nhầm: giây thép, vây thép
  • Dây thép gai hay giây thép gai? — Đúng: dây thép gai; dễ nhầm: giây thép gai
  • Dây thòng lọng hay giây thòng lọng? — Đúng: dây thòng lọng; dễ nhầm: giây thòng lọng
  • Dây thừng hay giây thừng? — Đúng: dây thừng; dễ nhầm: giây thừng
  • Dây trói hay giây trói? — Đúng: dây trói; dễ nhầm: giây trói, dây chói
  • Dè hay rè? — Đúng: dè, rè, e dè, dè chừng, kiêng dè; dễ nhầm: e rè, rè chừng, kiêng rè
  • Dè chừng hay rè chừng? — Đúng: dè chừng; Sai: rè chừng; dễ nhầm: dè trừng
  • Dè dặt hay rè dặt? — Đúng: dè dặt; Sai: rè dặt, rè rặt; dễ nhầm: dè dặc
  • Dẻo dai hay dẻo giai? — Đúng: dẻo dai; Sai: dẻo giai; dễ nhầm: dẻo vai, dẻo day

chucmungnammoi.com