Chúc Mừng Năm Mới

Danh sách cặp từ

Tất cả các cặp từ dễ nhầm: phân biệt ch và tr

Giới thiệu

Bạn đang lúng túng không biết viết «ch» hay «tr» trong một từ nào đó? Hai chữ này đọc gần giống nhau ở nhiều nơi, nên khi viết rất dễ chọn nhầm. Trang này là danh sách thứ nhất trong bộ bốn trang, gom các cặp từ hay gây băn khoăn nhất như: ăn trầu hay ăn chầu, ấm pha trà hay ấm pha chà, bà trẻ hay bà chẻ. Trang này có 200 dòng; cả danh sách gồm 657 dòng. Mỗi cặp đều nêu rõ cách viết đúng theo từ điển, để bạn tra nhanh khi viết thiệp, nhắn tin hay làm bài. Bạn cứ dò từng cặp cho tới khi gặp từ mình cần.

Kiểm tra chính tả tiếng Việt

Các cặp từ

Trang 1 trên 4, 657 cặp từ

Trên trang này: Viết ch (147 cặp), Viết tr (21 cặp), Viết l (1 cặp), Các cặp khác (31 cặp).

  • Ăn trầu hay ăn chầu? — Đúng: ăn trầu; dễ nhầm: ăn chầu
  • Ấm pha trà hay ấm pha chà? — Đúng: ấm pha trà; dễ nhầm: ấm pha chà
  • Bà trẻ hay bà chẻ? — Đúng: bà trẻ; dễ nhầm: bà chẻ
  • Bàn chải hay bàn trải? — Đúng: bàn chải; Sai: bàn trải; dễ nhầm: bàn chảy, bàn chãi
  • Bán trú hay bán chú? — Đúng: bán trú; dễ nhầm: bán chú
  • Trưng hay chưng? — Đúng: bánh chưng, chưng cất, trưng bày, đặc trưng, trưng, chưng; dễ nhầm: bánh trưng, phòng chưng bày, chưng bày sản phẩm, đặc chưng, tượng chưng, chưng dụng
  • Bánh chưng hay bánh trưng? — Đúng: bánh chưng; Sai: bánh trưng; dễ nhầm: bánh chương
  • Bành trướng hay bành chướng? — Đúng: bành trướng; Sai: bàng trướng; dễ nhầm: bành chướng, bình trướng
  • Bao che hay bao tre? — Đúng: bao che; dễ nhầm: bao tre
  • Báo chí hay báo trí? — Đúng: báo chí; dễ nhầm: báo trí
  • Bảo chứng hay bảo trứng? — Đúng: bảo chứng; dễ nhầm: bảo trứng, bảo chướng
  • Bảo trì hay bảo chì? — Đúng: bảo trì; dễ nhầm: bảo chì
  • Bao trùm hay bao chùm? — Đúng: bao trùm; Sai: bao chùm
  • Bày chuyện hay bày truyện? — Đúng: bày chuyện; dễ nhầm: bầy chuyện
  • Bắt tréo hay bắt chéo? — Đúng: bắt chéo, bắt tréo
  • Bắt chuyện hay bắt truyện? — Đúng: bắt chuyện; dễ nhầm: bắt truyện
  • Bắt chước hay bắt trước? — Đúng: bắt chước; Sai: bắt trước, bật chiếc; dễ nhầm: bắc chước
  • Bất chợt hay bất trợt? — Đúng: bất chợt; dễ nhầm: bất trợt
  • Bất trắc hay bất chắc? — Đúng: bất trắc; dễ nhầm: bất chắc, bấc trắc, bất trắt
  • Bất trung hay bất chung? — Đúng: bất trung; dễ nhầm: bất chung
  • Bịa chuyện hay bịa truyện? — Đúng: bịa chuyện; dễ nhầm: bịa truyện
  • Bích chương hay bích trương? — Đúng: bích chương; dễ nhầm: bích trương
  • Bình Chánh hay Bình Tránh? — Đúng: Bình Chánh; dễ nhầm: Bình Tránh, Bình Chán, Bình Cháng
  • Bọn chúng hay bọn trúng? — Đúng: bọn chúng; dễ nhầm: bọng chúng
  • Bóp trán hay bóp chán? — Đúng: bóp trán; dễ nhầm: bóp chán
  • Bồ chao hay bồ trao? — Đúng: bồ chao; dễ nhầm: bồ chau
  • Bố trí hay bố chí? — Đúng: bố trí; dễ nhầm: bố chí, bó trí
  • Bội số chung hay bội số trung? — Đúng: bội số chung; dễ nhầm: bội số trung
  • Bù trì hay bù chì? — Đúng: bù trì; dễ nhầm: bù chì
  • Bún chả hay bún trả? — Đúng: bún chả; dễ nhầm: bún trả
  • Buổi chiều hay buổi triều? — Đúng: buổi chiều; dễ nhầm: buổi triều, buổi chìu
  • Buổi trưa hay buổi chưa? — Đúng: buổi trưa; dễ nhầm: buổi chưa
  • Buồn như chấu cắn hay buồn như trấu cắn? — Đúng: buồn như chấu cắn; dễ nhầm: buồn như trấu cắn
  • Bút chì hay bút trì? — Đúng: bút chì; dễ nhầm: bút trì
  • Trì hay chì? — Đúng: bút chì, trì hoãn, duy trì, kiên trì, trì, chì; dễ nhầm: bút trì, chì hoãn, duy chì, kiên chì, bảo chì
  • Bước chân hay bước trân? — Đúng: bước chân; dễ nhầm: bước trân
  • Bươn chải hay bươn trải? — Đúng: bươn chải; dễ nhầm: bươn trải, bương chải, bươn chãi, bương trải, bươn chảy
  • Cá trắm hay cá chắm? — Đúng: cá trắm; Sai: cá chắm
  • Cẩm chướng hay cẩm trướng? — Đúng: cẩm chướng, cẩm trướng; dễ nhầm: cẫm chướng, cẩm chứng
  • Cầu chúc hay cầu trúc? — Đúng: cầu chúc; dễ nhầm: cầu trúc, cầu chút, cầu chuốc
  • Truyện hay chuyện? — Đúng: câu chuyện, nói chuyện, chuyện trò, trò chuyện, kể chuyện, chuyện kể; dễ nhầm: câu truyện, nói truyện, truyện trò, trò truyện, tập chuyện ngắn, thể loại chuyện ngắn
  • Câu chuyện hay câu truyện? — Đúng: câu chuyện; dễ nhầm: câu truyện, câu chiện
  • Cấu trúc hay cấu chúc? — Đúng: cấu trúc; dễ nhầm: cấu chúc
  • Cây trồng hay cây chồng? — Đúng: cây trồng; dễ nhầm: cây tròng, cay trồng
  • Chà đạp hay trà đạp? — Đúng: chà đạp; dễ nhầm: trà đạp
  • Chả lẽ hay trả lẽ? — Đúng: chả lẽ; dễ nhầm: chả lẻ, chã lẽ
  • Cha mẹ hay tra mẹ? — Đúng: cha mẹ; dễ nhầm: cha mệ, cha mẽ
  • Chải chuốt và trau chuốt khác nhau thế nào? — Đúng: chải chuốt, trau chuốt
  • Chai sạn hay trai sạn? — Đúng: chai sạn; dễ nhầm: trai sạn, chay sạn
  • Chai tay hay trai tay? — Đúng: chai tay; Sai: trai tay
  • Chải tóc hay trải tóc? — Đúng: chải tóc; dễ nhầm: trải tóc, chảy tóc, chãi tóc
  • Chạm khắc hay trạm khắc? — Đúng: chạm khắc; dễ nhầm: trạm khắc
  • Chạm lộng hay trạm lộng? — Đúng: chạm lộng; dễ nhầm: trạm lộng
  • Chạm nhẹ hay trạm nhẹ? — Đúng: chạm nhẹ; dễ nhầm: trạm nhẹ, chạm nhẽ
  • Chạm trán hay trạm trán? — Đúng: chạm trán; Sai: trạm trán, chạm tráng
  • Chạm trổ hay trạm trổ? — Đúng: chạm trổ; Sai: trạm trổ; dễ nhầm: trạm trỗ
  • Chạm hay trạm? — Đúng: chạm vào, va chạm, trạm xe buýt, trạm dừng, chạm, trạm; dễ nhầm: trạm vào tay, trạm vào màn hình, va trạm, chạm xe buýt, trạm trổ, trạm trán
  • Chan chan hay tran chan? — Đúng: chan chan; dễ nhầm: chan chang
  • Chán chường hay cháng chường? — Đúng: chán chường; dễ nhầm: cháng chường
  • Chan hòa hay tran hòa? — Đúng: chan hòa; Sai: tran hòa, chang hòa
  • Chàng trai hay tràng trai? — Đúng: chàng trai; dễ nhầm: tràng trai, chàng chai, chành trai
  • Chạng vạng hay trạng vạn? — Đúng: chạng vạng; dễ nhầm: trạng vạng, chạng vạn
  • Chao đảo hay trao đảo? — Đúng: chao đảo; dễ nhầm: trao đảo
  • Chào đón hay trào đón? — Đúng: chào đón; dễ nhầm: trào đón
  • Chào đời hay trào đời? — Đúng: chào đời; dễ nhầm: trào đời
  • Chào hay trào? — Đúng: chào hỏi, lời chào, trào dâng, trào lưu, chào, trào; dễ nhầm: trào hỏi, chào dâng, chào lưu, trào đời, trào mừng, đón trào
  • Chào mừng hay trào mừng? — Đúng: chào mừng; dễ nhầm: trào mừng
  • Chảo nhỏ hay trảo nhỏ? — Đúng: chảo nhỏ; dễ nhầm: trảo nhỏ
  • Chau mày hay trau mày? — Đúng: chau mày; dễ nhầm: trau mày, chau mài, chao mày
  • Chắc hay trắc? — Đúng: chắc, trắc, vững chắc, chắc chắn; dễ nhầm: vững trắc, trắc chắn
  • Chắc hẳn hay trắc hẳn? — Đúng: chắc hẳn; dễ nhầm: trắc hẳn, chắt hẳn
  • Chắc rằng hay trắc rằng? — Đúng: chắc rằng; dễ nhầm: trắc rằng, chắt rằng
  • Chăm chú hay chăm trú? — Đúng: chăm chú; dễ nhầm: chăm trú
  • Chăm lo hay trăm lo? — Đúng: chăm lo; dễ nhầm: chăm no
  • Chăn nuôi hay trăn nuôi? — Đúng: chăn nuôi; dễ nhầm: trăn nuôi, chăng nuôi
  • Chăn thả hay trăn thả? — Đúng: chăn thả; dễ nhầm: trăn thả
  • Châm chọc hay châm trọc? — Đúng: châm chọc; dễ nhầm: châm trọc, trâm chọc
  • Châm cứu hay trâm cứu? — Đúng: châm cứu; dễ nhầm: trâm cứu
  • Chậm trễ hay chậm chễ? — Đúng: chậm trễ; Sai: chậm chễ, chậm trể; dễ nhầm: chậm trệ
  • Chân hay trân? — Đúng: chân, trân, chân thành, cổ chân, chân tình, chân tài; dễ nhầm: trân thành, cổ trân, trân tình, trân tài, đưa trân, trân cầu
  • Chân cầu hay trân cầu? — Đúng: chân cầu; Sai: trân cầu
  • Chấn chỉnh hay trấn chỉnh? — Đúng: chấn chỉnh; dễ nhầm: trấn chỉnh
  • Chần chừ hay trần chừ? — Đúng: chần chừ; Sai: trần chừ, trần trừ; dễ nhầm: chần trừ
  • Chấn động hay trấn động? — Đúng: chấn động; dễ nhầm: trấn động, chấn độn
  • Chân lý hay trân lý? — Đúng: chân lý; dễ nhầm: trân lý
  • Chân như hay trân như? — Đúng: chân như; dễ nhầm: trân như
  • Chân quỳ hay trân quỳ? — Đúng: chân quỳ; dễ nhầm: trân quỳ
  • Chân tài hay trân tài? — Đúng: chân tài; dễ nhầm: trân tài
  • Chân tay hay trân tay? — Đúng: chân tay; dễ nhầm: trân tay
  • Chân thành hay trân thành? — Đúng: chân thành; Sai: trân thành; dễ nhầm: chân thàng
  • Chân thật hay trân thật? — Đúng: chân thật; dễ nhầm: chân thuật
  • Chấn thương hay trấn thương? — Đúng: chấn thương; dễ nhầm: trấn thương
  • Chân tình hay trần tình? — Đúng: chân tình, trần tình
  • Chân tình hay trân tình? — Đúng: chân tình; dễ nhầm: trân tình
  • Chân tính hay trân tính? — Đúng: chân tính; dễ nhầm: trân tính
  • Chân trắng hay trân trắng? — Đúng: chân trắng; dễ nhầm: trân trắng
  • Chân trời hay trân trời? — Đúng: chân trời; dễ nhầm: trân trời
  • Chân truyền hay trân truyền? — Đúng: chân truyền; dễ nhầm: trân truyền
  • Chân tu hay trân tu? — Đúng: chân tu, trân tu
  • Chập chờn hay trập chờn? — Đúng: chập chờn; dễ nhầm: trập chờn, chập trờn
  • Chập tối hay trập tối? — Đúng: chập tối; dễ nhầm: trập tối
  • Chật hay trật? — Đúng: chật, trật, chật hẹp, chật vật; dễ nhầm: trật hẹp, trật vật
  • Chất bôi trơn hay chất bôi chơn? — Đúng: chất bôi trơn; dễ nhầm: chất bôi chơn
  • Chật chội hay trật trội? — Đúng: chật chội; Sai: trật trội; dễ nhầm: chật trội, trật chội, chật chọi, chậc chội
  • Chật cứng hay trật cứng? — Đúng: chật cứng; dễ nhầm: trật cứng
  • Chật hẹp hay trật hẹp? — Đúng: chật hẹp; Sai: trật hẹp; dễ nhầm: chậc hẹp
  • Chật vật hay trật vật? — Đúng: chật vật; Sai: trật vật; dễ nhầm: chậc vật
  • Châu âu hay trâu âu? — Đúng: châu âu; dễ nhầm: trâu âu
  • Châu báu hay trâu báu? — Đúng: châu báu; dễ nhầm: trâu báu
  • Chầu chực hay chầu trực? — Đúng: chầu chực; dễ nhầm: chầu trực
  • Châu phê hay trâu phê? — Đúng: châu phê; dễ nhầm: trâu phê
  • Châu rơi hay trâu rơi? — Đúng: châu rơi; dễ nhầm: trâu rơi
  • Chầu trời hay trầu trời? — Đúng: chầu trời; dễ nhầm: trầu trời
  • Chầu văn hay trầu văn? — Đúng: chầu văn; dễ nhầm: trầu văn
  • Che hay tre? — Đúng: che, tre, che kín, bao che; dễ nhầm: tre kín, bao tre
  • Che bóng hay tre bóng? — Đúng: che bóng; dễ nhầm: tre bóng
  • Che chở hay che trở? — Đúng: che chở; Sai: che trở; dễ nhầm: tre chở
  • Che khuất hay tre khuất? — Đúng: che khuất; dễ nhầm: tre khuất
  • Chẻ ra hay trẻ ra? — Đúng: chẻ ra, trẻ ra
  • Chè xanh hay trè xanh? — Đúng: chè xanh; dễ nhầm: trè xanh
  • Chèn ép hay trèn ép? — Đúng: chèn ép; dễ nhầm: trèn ép
  • Chèo chống hay chèo trống? — Đúng: chèo chống; dễ nhầm: trèo chống
  • Chèo kéo hay trèo kéo? — Đúng: chèo kéo; dễ nhầm: trèo kéo
  • Chèo lái hay trèo lái? — Đúng: chèo lái; dễ nhầm: trèo lái
  • Cheo leo hay treo leo? — Đúng: cheo leo; dễ nhầm: treo leo, cheo neo
  • Chéo nhau hay tréo nhau? — Đúng: chéo nhau; dễ nhầm: tréo nhau
  • Chèo thuyền hay trèo thuyền? — Đúng: chèo thuyền; dễ nhầm: trèo thuyền
  • Cheo veo hay treo veo? — Đúng: cheo veo; dễ nhầm: treo veo
  • Chê cười hay trê cười? — Đúng: chê cười; dễ nhầm: trê cười
  • Chê trách hay trê trách? — Đúng: chê trách; Sai: trê trách
  • Chênh lệch hay trênh lệch? — Đúng: chênh lệch; Sai: trênh lệch; dễ nhầm: chênh lệt
  • Chí chóe hay trí chóe? — Đúng: chí chóe; dễ nhầm: trí chóe
  • Chị chồng hay trị chồng? — Đúng: chị chồng; dễ nhầm: trị chồng, chị chồn
  • Chí nhật hay trí nhật? — Đúng: chí nhật; dễ nhầm: trí nhật
  • Chi phí hay tri phí? — Đúng: chi phí; dễ nhầm: tri phí
  • Chí sĩ hay trí sĩ? — Đúng: chí sĩ, trí sĩ
  • Chí thiện hay trí thiện? — Đúng: chí thiện; dễ nhầm: trí thiện
  • Chi thu hay tri thu? — Đúng: chi thu; dễ nhầm: tri thu
  • Chi trả hay tri trả? — Đúng: chi trả; dễ nhầm: tri trả, chi chả, chi trã
  • Chỉ trích hay trỉ trích? — Đúng: chỉ trích; Sai: trỉ trích; dễ nhầm: chỉ chích, chỉ chít
  • Chỉ trỏ hay chỉ chõ? — Đúng: chỉ trỏ; dễ nhầm: chỉ chõ
  • Chiết khấu hay triết khấu? — Đúng: chiết khấu; Sai: triết khấu, chiếc khấu
  • Chiết hay triết? — Đúng: chiết khấu, chiết xuất, triết lý, triết học, chiết, triết; dễ nhầm: triết khấu, chiết lý, chiết học, triết xuất, minh chiết
  • Chiết suất hay triết suất? — Đúng: chiết suất; dễ nhầm: triết suất, chiếc suất
  • Chiết trung hay chiết chung? — Đúng: chiết trung; dễ nhầm: chiết chung
  • Chiết xuất hay triết xuất? — Đúng: chiết xuất; Sai: triết xuất; dễ nhầm: chít xuất
  • Chiều hướng hay triều hướng? — Đúng: chiều hướng; dễ nhầm: chìu hướng
  • Chiêu mộ hay triêu mộ? — Đúng: chiêu mộ, triêu mộ
  • Chiêu tập hay triêu tập? — Đúng: chiêu tập; dễ nhầm: triêu tập
  • Chim trả hay chim chả? — Đúng: chim trả; dễ nhầm: chim chả
  • Chình ình hay trình ình? — Đúng: chình ình; dễ nhầm: trình ình
  • Chính trực hay chính chực? — Đúng: chính trực; dễ nhầm: chính chực
  • Cho hay tro? — Đúng: cho, tro, cho là, cho hay, thay cho, cho thuốc; dễ nhầm: tro là, tro hay, thay tro, tro thuốc, tro ăn, tro qua
  • Cho chạy hay tro chạy? — Đúng: cho chạy; dễ nhầm: tro chạy
  • Cho đang hay tro đang? — Đúng: cho đang; dễ nhầm: tro đang
  • Cho đi hay tro đi? — Đúng: cho đi; dễ nhầm: tro đi
  • Cho đơn hay tro đơn? — Đúng: cho đơn; dễ nhầm: tro đơn
  • Cho hay hay tro hay? — Đúng: cho hay; dễ nhầm: tro hay, cho hây
  • Cho là hay tro là? — Đúng: cho là; dễ nhầm: tro là, chơ là, cho nà, cho lòa
  • Cho ở hay tro ở? — Đúng: cho ở; dễ nhầm: tro ở
  • Cho qua hay tro qua? — Đúng: cho qua; dễ nhầm: tro qua
  • Cho ra hay tro ra? — Đúng: cho ra; dễ nhầm: tro ra, cho roa
  • Cho về hay tro về? — Đúng: cho về; dễ nhầm: tro về
  • Chọc hay trọc? — Đúng: chọc, trọc, chọc trời, nhà chọc trời, chọc tức, chọc thủng; dễ nhầm: trọc trời, nhà trọc trời, trọc tức, trọc thủng
  • Chọc giận hay trọc giận? — Đúng: chọc giận; dễ nhầm: trọc giận
  • Chọc thủng hay trọc thủng? — Đúng: chọc thủng; dễ nhầm: trọc thủng, chọt thủng
  • Chọc trời hay trọc trời? — Đúng: chọc trời; dễ nhầm: trọc trời
  • Chọc tức hay trọc tức? — Đúng: chọc tức; dễ nhầm: trọc tức
  • Chòi canh hay tròi canh? — Đúng: chòi canh; dễ nhầm: tròi canh
  • Choi choi hay troi choi? — Đúng: choi choi; dễ nhầm: troi choi, choi troi
  • Chói mắt hay trói mắt? — Đúng: chói mắt; dễ nhầm: trói mắt
  • Chọn lựa hay trọn lựa? — Đúng: chọn lựa; Sai: trọn lựa; dễ nhầm: chọn lữa
  • Chóng hay tróng? — Đúng: chóng, tróng, nhanh chóng, chóng mặt; dễ nhầm: nhanh tróng, tróng mặt
  • Chong chong hay chong trong? — Đúng: chong chong; dễ nhầm: chon chong, trong chong
  • Chỏng chơ hay trỏng trơ? — Đúng: chỏng chơ; Sai: trỏng trơ; dễ nhầm: chõng chơ
  • Chót vót hay trót vót? — Đúng: chót vót; dễ nhầm: trót vót
  • Chỗ trống hay chỗ chốn? — Đúng: chỗ trống; dễ nhầm: chỗ chốn
  • Chồi mầm hay trồi mầm? — Đúng: chồi mầm; dễ nhầm: trồi mầm
  • Chối từ hay trối từ? — Đúng: chối từ; dễ nhầm: trối từ
  • Chôn chân hay trôn chân? — Đúng: chôn chân; dễ nhầm: trôn chân
  • Chôn lấp hay trôn lấp? — Đúng: chôn lấp; dễ nhầm: trôn lấp
  • Chộn rộn hay trộn rộng? — Đúng: chộn rộn; dễ nhầm: trộn rộn
  • Chồng chéo hay trồng chéo? — Đúng: chồng chéo; dễ nhầm: trồng chéo, chòng chéo, chồng tréo
  • Chông chênh hay trông chênh? — Đúng: chông chênh; Sai: trông chênh
  • Chống chọi hay chống trọi? — Đúng: chống chọi; Sai: chóng chọi, chống chội; dễ nhầm: chống trọi, trống trọi
  • Chống hay trống? — Đúng: chống đỡ, chống chọi, trống rỗng, trống trải; dễ nhầm: trống đỡ, chống rỗng, chống trải
  • Chông gai hay trông gai? — Đúng: chông gai; dễ nhầm: trông gai
  • Chồng lên hay trồng lên? — Đúng: chồng lên; dễ nhầm: trồng lên, chồng lênh
  • Chồng lên nhau hay trồng lên nhau? — Đúng: chồng lên nhau; Sai: trồng lên nhau
  • Chống trả hay trống trả? — Đúng: chống trả; dễ nhầm: trống trả, chống chả
  • Chờ hay trờ? — Đúng: chờ, chờ đợi, trông chờ; dễ nhầm: trờ đợi, trông trờ
  • Chở đồ hay trở đồ? — Đúng: chở đồ; dễ nhầm: trở đồ
  • Chờ đợi hay trờ đợi? — Đúng: chờ đợi; Sai: chò đợi; dễ nhầm: trờ đợi, chờ đọi
  • Trở hay chở? — Đúng: chở hàng, chở khách, trở ngại, trở thành, trở về, trở; dễ nhầm: trở hàng, chở ngại, chở nên
  • Chở khách hay trở khách? — Đúng: chở khách; dễ nhầm: trở khách
  • Chợ trời hay trợ trời? — Đúng: chợ trời; dễ nhầm: trợ trời
  • Chơi trội hay chơi chội? — Đúng: chơi trội; dễ nhầm: chơi chội
  • Chu hay tru? — Đúng: chu, tru, chu tất, chu toàn, chu du; dễ nhầm: tru tất, tru toàn, tru du
  • Chu cấp hay tru cấp? — Đúng: chu cấp; dễ nhầm: tru cấp
  • Chủ chốt hay chủ trốt? — Đúng: chủ chốt; dễ nhầm: chủ trốt

chucmungnammoi.com