Xem ngày tốt xấu · Xuất hành
Xem ngày xuất hành tháng 12/2199
Tháng 12/2199 có 5 ngày tốt cho xuất hành.
Kết luận tháng 12/2199
5 ngày tốt cho xuất hành: 10/12 (âm lịch 23/10) · 13/12 (âm lịch 26/10) · 16/12 (âm lịch 29/10) · 22/12 (âm lịch 05/11) · 29/12 (âm lịch 12/11)
4 ngày nên tránh: 07/12 (âm lịch 20/10) · 19/12 (âm lịch 02/11) · 26/12 (âm lịch 09/11) · 27/12 (âm lịch 10/11)
Chi tiết các ngày tốt tháng 12/2199
- Thứ ba, 10/12/2199 Âm lịch 23/10 · Ngày Ất Sửu · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Chuỷ (Hầu (Khỉ)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Thiên Ân, Tứ Tướng, Âm Đức, Thủ Nhật, Cát Kỳ, Lục Hợp · Sao xấu: Tam Tang, Quỷ Khốc · Nên: Xuất hành
- Thứ sáu, 13/12/2199 Âm lịch 26/10 · Ngày Mậu Thìn · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Định · Sao Quỷ (Dương (Dê)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Thiên Ân, Tam Hợp, Lâm Nhật, Thời Âm, Thiên Thương, Thánh Tâm · Sao xấu: Tử Khí, Thiên Lao · Nên: Xuất hành
- Thứ hai, 16/12/2199 Âm lịch 29/10 · Ngày Tân Mùi · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Trương (Lộc (Hươu)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Yếu An · Sao xấu: Nguyệt Sát, Nguyệt Hư, Nguyệt Hại, Tứ Kích, Câu Trần · Nên: Xuất hành
- Chủ nhật, 22/12/2199 Âm lịch 05/11 · Ngày Đinh Sửu · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Phòng (Thố (Thỏ)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Đức Hợp, Âm Đức, Thủ Nhật, Cát Kỳ, Lục Hợp, Bất Tương · Sao xấu: Tam Tang, Quỷ Khốc, Đại Thoái · Nên: Xuất hành
- Chủ nhật, 29/12/2199 Âm lịch 12/11 · Ngày Giáp Thân · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Hư (Thử (Chuột)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Mẫu Thương, Nguyệt Ân, Tứ Tướng, Tam Hợp, Thiên Hỷ, Thiên Y · Sao xấu: Cửu Khảm, Cửu Tiêu, Thổ Phù, Đại Sát, Ngũ Ly · Nên: Xuất hành
Ngày nên tránh xuất hành tháng 12/2199
- Thứ bảy, 07/12/2199 Âm lịch 20/10 · Ngày Nhâm Tuất · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Khai · Kỵ: Xuất hành
- Thứ năm, 19/12/2199 Âm lịch 02/11 · Ngày Giáp Tuất · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Khai · Kỵ: Xuất hành
- Thứ năm, 26/12/2199 Âm lịch 09/11 · Ngày Tân Tỵ · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Chấp · Kỵ: Xuất hành
- Thứ sáu, 27/12/2199 Âm lịch 10/11 · Ngày Nhâm Ngọ · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Phá · Kỵ: Xuất hành