Xem ngày tốt xấu · Xuất hành
Xem ngày xuất hành tháng 7/2198
Tháng 7/2198 có 3 ngày tốt cho xuất hành.
Kết luận tháng 7/2198
3 ngày tốt cho xuất hành: 13/07 (âm lịch 10/06) · 14/07 (âm lịch 11/06) · 22/07 (âm lịch 19/06)
6 ngày nên tránh: 15/07 (âm lịch 12/06) · 16/07 (âm lịch 13/06) · 19/07 (âm lịch 16/06) · 23/07 (âm lịch 20/06) · 28/07 (âm lịch 25/06) · 31/07 (âm lịch 28/06)
Chi tiết các ngày tốt tháng 7/2198
- Thứ sáu, 13/07/2198 Âm lịch 10/06 · Ngày Canh Dần · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Ngưu (Ngưu (Trâu)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Nguyệt Không, Mẫu Thương, Ngũ Phú, Ngũ Hợp, Kim Quỹ, Minh Phệ Đối · Sao xấu: Du Họa · Nên: Xuất hành
- Thứ bảy, 14/07/2198 Âm lịch 11/06 · Ngày Tân Mão · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Nữ (Bức (Dơi)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Mẫu Thương, Nguyệt Ân, Tam Hợp, Lâm Nhật, Thiên Hỷ, Thiên Y · Sao xấu: Đại Sát · Nên: Xuất hành
- Chủ nhật, 22/07/2198 Âm lịch 19/06 · Ngày Kỷ Hợi · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Định · Sao Mão (Kê (Gà)) xấu · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Nguyệt Đức Hợp, Tứ Tướng, Âm Đức, Tam Hợp, Thời Âm · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Tử Khí, Phục Nhật, Trùng Nhật · Nên: Xuất hành
Ngày nên tránh xuất hành tháng 7/2198
- Chủ nhật, 15/07/2198 Âm lịch 12/06 · Ngày Nhâm Thìn · Bạch Hổ Hắc đạo · Trực Thu · Kỵ: Xuất hành
- Thứ hai, 16/07/2198 Âm lịch 13/06 · Ngày Quý Tỵ · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Khai · Kỵ: Xuất hành
- Thứ năm, 19/07/2198 Âm lịch 16/06 · Ngày Bính Thân · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Trừ · Kỵ: Xuất hành
- Thứ hai, 23/07/2198 Âm lịch 20/06 · Ngày Canh Tý · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Chấp · Kỵ: Xuất hành
- Thứ bảy, 28/07/2198 Âm lịch 25/06 · Ngày Ất Tỵ · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Khai · Kỵ: Xuất hành
- Thứ ba, 31/07/2198 Âm lịch 28/06 · Ngày Mậu Thân · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Trừ · Kỵ: Xuất hành