Xem ngày tốt xấu · Xuất hành
Xem ngày xuất hành tháng 10/2197
Tháng 10/2197 có 6 ngày tốt cho xuất hành.
Kết luận tháng 10/2197
6 ngày tốt cho xuất hành: 05/10 (âm lịch 24/08) · 16/10 (âm lịch 06/09) · 19/10 (âm lịch 09/09) · 28/10 (âm lịch 18/09) · 29/10 (âm lịch 19/09) · 31/10 (âm lịch 21/09)
5 ngày nên tránh: 01/10 (âm lịch 20/08) · 08/10 (âm lịch 27/08) · 13/10 (âm lịch 03/09) · 20/10 (âm lịch 10/09) · 24/10 (âm lịch 14/09)
Chi tiết các ngày tốt tháng 10/2197
- Thứ năm, 05/10/2197 Âm lịch 24/08 · Ngày Kỷ Dậu · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Kiến · Sao Đẩu (Giải (Giải Trãi)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Thiên Ân, Quan Nhật, Lục Nghi, Ích Hậu, Trừ Thần, Ngọc Đường · Sao xấu: Nguyệt Kiến, Tiểu Thời, Thổ Phủ, Nguyệt Yếm, Yếm Đối, Chiêu Dao · Nên: Xuất hành
- Thứ hai, 16/10/2197 Âm lịch 06/09 · Ngày Canh Thân · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Tất (Ô (Quạ)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Nguyệt Ân, Vượng Nhật, Dịch Mã, Thiên Hậu, Thời Dương, Sinh Khí · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Ngũ Ly, Bát Chuyên · Nên: Xuất hành
- Thứ năm, 19/10/2197 Âm lịch 09/09 · Ngày Quý Hợi · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Tỉnh (Hãn (Ngựa vằn/Hươu)) tốt · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Tứ Tướng, Tướng Nhật, Cát Kỳ, Ngũ Phú, Kính An, Ngọc Đường · Sao xấu: Kiếp Sát, Ngũ Hư, Thổ Phù, Trùng Nhật · Nên: Xuất hành
- Thứ bảy, 28/10/2197 Âm lịch 18/09 · Ngày Nhâm Thân · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Đê (Lạc (Cầy/Chồn hương)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Nguyệt Không, Tứ Tướng, Vượng Nhật, Dịch Mã, Thiên Hậu, Thời Dương · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Ngũ Ly · Nên: Xuất hành
- Chủ nhật, 29/10/2197 Âm lịch 19/09 · Ngày Quý Dậu · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Bế · Sao Phòng (Thố (Thỏ)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Tứ Tướng, Quan Nhật, Trừ Thần, Bảo Quang, Minh Phệ · Sao xấu: Nguyệt Hại, Thiên Lại, Trí Tử, Huyết Chi, Ngũ Ly · Nên: Xuất hành
- Thứ ba, 31/10/2197 Âm lịch 21/09 · Ngày Ất Hợi · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Vĩ (Hổ (Cọp)) tốt · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Tướng Nhật, Cát Kỳ, Ngũ Phú, Kính An, Ngọc Đường · Sao xấu: Kiếp Sát, Ngũ Hư, Thổ Phù, Trùng Nhật · Nên: Xuất hành
Ngày nên tránh xuất hành tháng 10/2197
- Chủ nhật, 01/10/2197 Âm lịch 20/08 · Ngày Ất Tỵ · Chu Tước Hắc đạo · Trực Thành · Kỵ: Xuất hành
- Chủ nhật, 08/10/2197 Âm lịch 27/08 · Ngày Nhâm Tý · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Mãn · Kỵ: Xuất hành
- Thứ sáu, 13/10/2197 Âm lịch 03/09 · Ngày Đinh Tỵ · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Nguy · Kỵ: Xuất hành
- Thứ sáu, 20/10/2197 Âm lịch 10/09 · Ngày Giáp Tý · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Mãn · Kỵ: Xuất hành
- Thứ ba, 24/10/2197 Âm lịch 14/09 · Ngày Mậu Thìn · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Phá · Kỵ: Xuất hành