Chúc Mừng Năm Mới

Xem ngày tốt xấu · Xuất hành

Xem ngày xuất hành tháng 8/2180

Tháng 8/2180 có 6 ngày tốt cho xuất hành.

Kết luận tháng 8/2180

6 ngày tốt cho xuất hành: 04/08 (âm lịch 13/06 (nhuận)) · 05/08 (âm lịch 14/06 (nhuận)) · 10/08 (âm lịch 19/06 (nhuận)) · 13/08 (âm lịch 22/06 (nhuận)) · 17/08 (âm lịch 26/06 (nhuận)) · 24/08 (âm lịch 04/07)

2 ngày nên tránh: 07/08 (âm lịch 16/06 (nhuận)) · 11/08 (âm lịch 20/06 (nhuận))

Chi tiết các ngày tốt tháng 8/2180

  • Thứ sáu, 04/08/2180 Âm lịch 13/06 (nhuận) · Ngày Mậu Dần · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Ngưu (Ngưu (Trâu)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Mẫu Thương, Tứ Tướng, Ngũ Phú, Ngũ Hợp, Kim Quỹ · Sao xấu: Du Họa · Nên: Xuất hành
  • Thứ bảy, 05/08/2180 Âm lịch 14/06 (nhuận) · Ngày Kỷ Mão · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Nữ (Bức (Dơi)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Nguyệt Đức Hợp, Thiên Ân, Mẫu Thương, Tứ Tướng, Tam Hợp · Sao xấu: Đại Sát, Phục Nhật · Nên: Xuất hành
  • Thứ năm, 10/08/2180 Âm lịch 19/06 (nhuận) · Ngày Giáp Thân · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Kiến · Sao Khuê (Lang (Sói)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Vượng Nhật, Thiên Thương, Bất Tương, Trừ Thần, Minh Phệ · Sao xấu: Nguyệt Kiến, Tiểu Thời, Thổ Phủ, Ngũ Ly, Thiên Lao · Nên: Xuất hành
  • Chủ nhật, 13/08/2180 Âm lịch 22/06 (nhuận) · Ngày Đinh Hợi · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Bình · Sao Mão (Kê (Gà)) xấu · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Đức Hợp, Tướng Nhật, Phổ Hộ · Sao xấu: Thiên Cương, Tử Thần, Nguyệt Hại, Du Họa, Ngũ Hư, Bát Phong · Nên: Xuất hành
  • Thứ năm, 17/08/2180 Âm lịch 26/06 (nhuận) · Ngày Tân Mão · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Tỉnh (Hãn (Ngựa vằn/Hươu)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Ích Hậu, Ngũ Hợp, Minh Phệ Đối · Sao xấu: Thiên Lại, Trí Tử, Ngũ Hư, Thổ Phù, Chu Tước · Nên: Xuất hành
  • Thứ năm, 24/08/2180 Âm lịch 04/07 · Ngày Mậu Tuất · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Mãn · Sao Giác (Giao (Cá sấu)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Mẫu Thương, Dương Đức, Thủ Nhật, Thiên Vu, Phúc Đức · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Thiên Cẩu, Cửu Không · Nên: Xuất hành

Ngày nên tránh xuất hành tháng 8/2180

  • Thứ hai, 07/08/2180 Âm lịch 16/06 (nhuận) · Ngày Tân Tỵ · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Thu · Kỵ: Xuất hành
  • Thứ sáu, 11/08/2180 Âm lịch 20/06 (nhuận) · Ngày Ất Dậu · Câu Trận Hắc đạo · Trực Trừ · Kỵ: Xuất hành

chucmungnammoi.com