Xem ngày tốt xấu · Xuất hành
Xem ngày xuất hành tháng 1/2179
Tháng 1/2179 có 3 ngày tốt cho xuất hành.
Kết luận tháng 1/2179
3 ngày tốt cho xuất hành: 07/01 (âm lịch 30/11) · 19/01 (âm lịch 12/12) · 31/01 (âm lịch 24/12)
7 ngày nên tránh: 05/01 (âm lịch 28/11) · 06/01 (âm lịch 29/11) · 09/01 (âm lịch 02/12) · 15/01 (âm lịch 08/12) · 18/01 (âm lịch 11/12) · 27/01 (âm lịch 20/12) · 30/01 (âm lịch 23/12)
Chi tiết các ngày tốt tháng 1/2179
- Thứ năm, 07/01/2179 Âm lịch 30/11 · Ngày Quý Mão · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Mãn · Sao Tỉnh (Hãn (Ngựa vằn/Hươu)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Dân Nhật, Thiên Vu, Phúc Đức, Thiên Thương, Kim Đường, Ngũ Hợp · Sao xấu: Tai Sát, Thiên Hỏa · Nên: Xuất hành
- Thứ ba, 19/01/2179 Âm lịch 12/12 · Ngày Ất Mão · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Mãn · Sao Vĩ (Hổ (Cọp)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Nguyệt Đức Hợp, Tứ Tướng, Dân Nhật, Thiên Vu, Phúc Đức · Sao xấu: Tai Sát, Thiên Hỏa, Địa Nang · Nên: Xuất hành
- Chủ nhật, 31/01/2179 Âm lịch 24/12 · Ngày Đinh Mão · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Mãn · Sao Mão (Kê (Gà)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Thiên Ân, Dân Nhật, Thiên Vu, Phúc Đức, Thiên Thương, Bất Tương · Sao xấu: Tai Sát, Thiên Hỏa · Nên: Xuất hành
Ngày nên tránh xuất hành tháng 1/2179
- Thứ ba, 05/01/2179 Âm lịch 28/11 · Ngày Tân Sửu · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Kiến · Kỵ: Xuất hành
- Thứ tư, 06/01/2179 Âm lịch 29/11 · Ngày Nhâm Dần · Bạch Hổ Hắc đạo · Trực Trừ · Kỵ: Xuất hành
- Thứ bảy, 09/01/2179 Âm lịch 02/12 · Ngày Ất Tỵ · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Định · Kỵ: Xuất hành
- Thứ sáu, 15/01/2179 Âm lịch 08/12 · Ngày Tân Hợi · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Khai · Kỵ: Xuất hành
- Thứ hai, 18/01/2179 Âm lịch 11/12 · Ngày Giáp Dần · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Trừ · Kỵ: Xuất hành
- Thứ tư, 27/01/2179 Âm lịch 20/12 · Ngày Quý Hợi · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Khai · Kỵ: Xuất hành
- Thứ bảy, 30/01/2179 Âm lịch 23/12 · Ngày Bính Dần · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Trừ · Kỵ: Xuất hành