Xem ngày tốt xấu · Xuất hành
Xem ngày xuất hành tháng 9/2174
Tháng 9/2174 có 3 ngày tốt cho xuất hành.
Kết luận tháng 9/2174
3 ngày tốt cho xuất hành: 03/09 (âm lịch 08/08) · 12/09 (âm lịch 17/08) · 24/09 (âm lịch 29/08)
3 ngày nên tránh: 08/09 (âm lịch 13/08) · 20/09 (âm lịch 25/08) · 27/09 (âm lịch 02/09)
Chi tiết các ngày tốt tháng 9/2174
- Thứ bảy, 03/09/2174 Âm lịch 08/08 · Ngày Bính Tý · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Định · Sao Đê (Lạc (Cầy/Chồn hương)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Nguyệt Không, Thời Đức, Dân Nhật, Tam Hợp, Lâm Nhật, Thời Âm · Sao xấu: Tử Khí, Xúc Thủy Long · Nên: Xuất hành
- Thứ hai, 12/09/2174 Âm lịch 17/08 · Ngày Ất Dậu · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Kiến · Sao Nguy (Yến (Én)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Nguyệt Đức Hợp, Quan Nhật, Lục Nghi, Ích Hậu, Trừ Thần, Ngọc Đường · Sao xấu: Nguyệt Kiến, Tiểu Thời, Thổ Phủ, Nguyệt Hình, Yếm Đối, Chiêu Dao · Nên: Xuất hành
- Thứ bảy, 24/09/2174 Âm lịch 29/08 · Ngày Đinh Dậu · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Kiến · Sao Liễu (Chương (Hoẵng/Cheo)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Quan Nhật, Lục Nghi, Ích Hậu, Trừ Thần, Ngọc Đường, Minh Phệ · Sao xấu: Nguyệt Kiến, Tiểu Thời, Thổ Phủ, Nguyệt Hình, Yếm Đối, Chiêu Dao · Nên: Xuất hành
Ngày nên tránh xuất hành tháng 9/2174
- Thứ năm, 08/09/2174 Âm lịch 13/08 · Ngày Tân Tỵ · Chu Tước Hắc đạo · Trực Thành · Kỵ: Xuất hành
- Thứ ba, 20/09/2174 Âm lịch 25/08 · Ngày Quý Tỵ · Chu Tước Hắc đạo · Trực Thành · Kỵ: Xuất hành
- Thứ ba, 27/09/2174 Âm lịch 02/09 · Ngày Canh Tý · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Bình · Kỵ: Xuất hành