Xem ngày tốt xấu · Xuất hành
Xem ngày xuất hành tháng 11/2149
Tháng 11/2149 có 4 ngày tốt cho xuất hành.
Kết luận tháng 11/2149
4 ngày tốt cho xuất hành: 07/11 (âm lịch 08/10) · 11/11 (âm lịch 12/10) · 12/11 (âm lịch 13/10) · 19/11 (âm lịch 20/10)
5 ngày nên tránh: 01/11 (âm lịch 02/10) · 05/11 (âm lịch 06/10) · 20/11 (âm lịch 21/10) · 26/11 (âm lịch 27/10) · 29/11 (âm lịch 30/10)
Chi tiết các ngày tốt tháng 11/2149
- Thứ sáu, 07/11/2149 Âm lịch 08/10 · Ngày Canh Ngọ · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Ngưu (Ngưu (Trâu)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Nguyệt Không, Bất Tương, Phổ Hộ, Thanh Long, Minh Phệ · Sao xấu: Thiên Lại, Trí Tử, Ngũ Hư · Nên: Xuất hành
- Thứ ba, 11/11/2149 Âm lịch 12/10 · Ngày Giáp Tuất · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Bế · Sao Thất (Trư (Lợn/Heo)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Đức, Tứ Tướng, Ích Hậu, Kim Quỹ · Sao xấu: Nguyệt Sát, Nguyệt Hư, Huyết Chi, Ngũ Hư, Bát Phong · Nên: Xuất hành
- Thứ tư, 12/11/2149 Âm lịch 13/10 · Ngày Ất Hợi · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Kiến · Sao Bích (Du (Rái cá)) tốt · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Thiên Đức, Nguyệt Đức, Tứ Tướng, Vượng Nhật, Tục Thế, Bảo Quang · Sao xấu: Nguyệt Kiến, Tiểu Thời, Thổ Phủ, Nguyệt Hình, Cửu Khảm, Cửu Tiêu · Nên: Xuất hành
- Thứ tư, 19/11/2149 Âm lịch 20/10 · Ngày Nhâm Ngọ · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Sâm (Viên (Vượn)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Thiên Ân, Bất Tương, Phổ Hộ, Thanh Long, Minh Phệ · Sao xấu: Thiên Lại, Trí Tử, Ngũ Hư, Phục Nhật · Nên: Xuất hành
Ngày nên tránh xuất hành tháng 11/2149
- Thứ bảy, 01/11/2149 Âm lịch 02/10 · Ngày Giáp Tý · Bạch Hổ Hắc đạo · Trực Mãn · Kỵ: Xuất hành
- Thứ tư, 05/11/2149 Âm lịch 06/10 · Ngày Mậu Thìn · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Phá · Kỵ: Xuất hành
- Thứ năm, 20/11/2149 Âm lịch 21/10 · Ngày Quý Mùi · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Thành · Kỵ: Xuất hành
- Thứ tư, 26/11/2149 Âm lịch 27/10 · Ngày Kỷ Sửu · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Mãn · Kỵ: Xuất hành
- Thứ bảy, 29/11/2149 Âm lịch 30/10 · Ngày Nhâm Thìn · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Chấp · Kỵ: Xuất hành