Xem ngày tốt xấu · Xuất hành
Xem ngày xuất hành tháng 1/2146
Tháng 1/2146 có 3 ngày tốt cho xuất hành.
Kết luận tháng 1/2146
3 ngày tốt cho xuất hành: 12/01 (âm lịch 01/12) · 24/01 (âm lịch 13/12) · 29/01 (âm lịch 18/12)
5 ngày nên tránh: 08/01 (âm lịch 26/11) · 11/01 (âm lịch 29/11) · 20/01 (âm lịch 09/12) · 23/01 (âm lịch 12/12) · 26/01 (âm lịch 15/12)
Chi tiết các ngày tốt tháng 1/2146
- Thứ tư, 12/01/2146 Âm lịch 01/12 · Ngày Ất Mão · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Mãn · Sao Bích (Du (Rái cá)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Nguyệt Đức Hợp, Tứ Tướng, Dân Nhật, Thiên Vu, Phúc Đức · Sao xấu: Tai Sát, Thiên Hỏa, Địa Nang · Nên: Xuất hành
- Thứ hai, 24/01/2146 Âm lịch 13/12 · Ngày Đinh Mão · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Mãn · Sao Trương (Lộc (Hươu)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Thiên Ân, Dân Nhật, Thiên Vu, Phúc Đức, Thiên Thương, Bất Tương · Sao xấu: Tai Sát, Thiên Hỏa · Nên: Xuất hành
- Thứ bảy, 29/01/2146 Âm lịch 18/12 · Ngày Nhâm Thân · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Đê (Lạc (Cầy/Chồn hương)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Mẫu Thương, Dương Đức, Ngũ Phú, Phúc Sinh, Trừ Thần, Tư Mệnh · Sao xấu: Du Họa, Ngũ Ly · Nên: Xuất hành
Ngày nên tránh xuất hành tháng 1/2146
- Thứ bảy, 08/01/2146 Âm lịch 26/11 · Ngày Tân Hợi · Chu Tước Hắc đạo · Trực Khai · Kỵ: Xuất hành
- Thứ ba, 11/01/2146 Âm lịch 29/11 · Ngày Giáp Dần · Bạch Hổ Hắc đạo · Trực Trừ · Kỵ: Xuất hành
- Thứ năm, 20/01/2146 Âm lịch 09/12 · Ngày Quý Hợi · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Khai · Kỵ: Xuất hành
- Chủ nhật, 23/01/2146 Âm lịch 12/12 · Ngày Bính Dần · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Trừ · Kỵ: Xuất hành
- Thứ tư, 26/01/2146 Âm lịch 15/12 · Ngày Kỷ Tỵ · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Định · Kỵ: Xuất hành