Xem ngày tốt xấu · Xuất hành
Xem ngày xuất hành tháng 11/2126
Tháng 11/2126 có 3 ngày tốt cho xuất hành.
Kết luận tháng 11/2126
3 ngày tốt cho xuất hành: 01/11 (âm lịch 17/09) · 13/11 (âm lịch 29/09) · 20/11 (âm lịch 06/10)
5 ngày nên tránh: 02/11 (âm lịch 18/09) · 06/11 (âm lịch 22/09) · 21/11 (âm lịch 07/10) · 27/11 (âm lịch 13/10) · 30/11 (âm lịch 16/10)
Chi tiết các ngày tốt tháng 11/2126
- Thứ sáu, 01/11/2126 Âm lịch 17/09 · Ngày Quý Hợi · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Cang (Long (Rồng)) xấu · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Tứ Tướng, Tướng Nhật, Cát Kỳ, Ngũ Phú, Kính An, Ngọc Đường · Sao xấu: Kiếp Sát, Ngũ Hư, Thổ Phù, Trùng Nhật · Nên: Xuất hành
- Thứ tư, 13/11/2126 Âm lịch 29/09 · Ngày Ất Hợi · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Kiến · Sao Bích (Du (Rái cá)) tốt · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Thiên Đức, Nguyệt Đức, Tứ Tướng, Vượng Nhật, Tục Thế, Bảo Quang · Sao xấu: Nguyệt Kiến, Tiểu Thời, Thổ Phủ, Nguyệt Hình, Cửu Khảm, Cửu Tiêu · Nên: Xuất hành
- Thứ tư, 20/11/2126 Âm lịch 06/10 · Ngày Nhâm Ngọ · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Sâm (Viên (Vượn)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Thiên Ân, Bất Tương, Phổ Hộ, Thanh Long, Minh Phệ · Sao xấu: Thiên Lại, Trí Tử, Ngũ Hư, Phục Nhật · Nên: Xuất hành
Ngày nên tránh xuất hành tháng 11/2126
- Thứ bảy, 02/11/2126 Âm lịch 18/09 · Ngày Giáp Tý · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Mãn · Kỵ: Xuất hành
- Thứ tư, 06/11/2126 Âm lịch 22/09 · Ngày Mậu Thìn · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Phá · Kỵ: Xuất hành
- Thứ năm, 21/11/2126 Âm lịch 07/10 · Ngày Quý Mùi · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Thành · Kỵ: Xuất hành
- Thứ tư, 27/11/2126 Âm lịch 13/10 · Ngày Kỷ Sửu · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Mãn · Kỵ: Xuất hành
- Thứ bảy, 30/11/2126 Âm lịch 16/10 · Ngày Nhâm Thìn · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Chấp · Kỵ: Xuất hành