Xem ngày tốt xấu · Xuất hành
Xem ngày xuất hành tháng 6/2123
Tháng 6/2123 có 4 ngày tốt cho xuất hành.
Kết luận tháng 6/2123
4 ngày tốt cho xuất hành: 03/06 (âm lịch 10/05) · 11/06 (âm lịch 18/05) · 16/06 (âm lịch 23/05) · 23/06 (âm lịch 01/05 (nhuận))
2 ngày nên tránh: 04/06 (âm lịch 11/05) · 12/06 (âm lịch 19/05)
Chi tiết các ngày tốt tháng 6/2123
- Thứ năm, 03/06/2123 Âm lịch 10/05 · Ngày Bính Tý · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Khuê (Lang (Sói)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Thiên Mã, Bất Tương, Minh Phệ Đối · Sao xấu: Thiên Lại, Trí Tử, Tứ Kỵ, Thất Điểu, Ngũ Hư, Phục Nhật · Nên: Xuất hành
- Thứ sáu, 11/06/2123 Âm lịch 18/05 · Ngày Giáp Thân · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Mãn · Sao Quỷ (Dương (Dê)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Tướng Nhật, Dịch Mã, Thiên Hậu, Thiên Vu, Phúc Đức, Bất Tương · Sao xấu: Ngũ Hư, Bát Phong, Ngũ Ly · Nên: Xuất hành
- Thứ tư, 16/06/2123 Âm lịch 23/05 · Ngày Kỷ Sửu · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Chẩn (Dẫn (Giun/Trùng)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Tứ Tướng, Âm Đức, Thánh Tâm, Bảo Quang · Sao xấu: Nguyệt Sát, Nguyệt Hư, Nguyệt Hại, Tứ Kích · Nên: Xuất hành
- Thứ tư, 23/06/2123 Âm lịch 01/05 (nhuận) · Ngày Bính Thân · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Mãn · Sao Cơ (Báo (con Báo)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Nguyệt Đức, Tướng Nhật, Dịch Mã, Thiên Hậu, Thiên Vu, Phúc Đức · Sao xấu: Ngũ Hư, Ngũ Ly · Nên: Xuất hành
Ngày nên tránh xuất hành tháng 6/2123
- Thứ sáu, 04/06/2123 Âm lịch 11/05 · Ngày Đinh Sửu · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Thành · Kỵ: Xuất hành
- Thứ bảy, 12/06/2123 Âm lịch 19/05 · Ngày Ất Dậu · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Bình · Kỵ: Xuất hành