Chúc Mừng Năm Mới

Xem ngày tốt xấu · Xuất hành

Xem ngày xuất hành tháng 10/2114

Tháng 10/2114 có 4 ngày tốt cho xuất hành.

Kết luận tháng 10/2114

4 ngày tốt cho xuất hành: 04/10 (âm lịch 06/09) · 20/10 (âm lịch 22/09) · 23/10 (âm lịch 25/09) · 30/10 (âm lịch 03/10)

3 ngày nên tránh: 05/10 (âm lịch 07/09) · 24/10 (âm lịch 26/09) · 29/10 (âm lịch 02/10)

Chi tiết các ngày tốt tháng 10/2114

  • Thứ năm, 04/10/2114 Âm lịch 06/09 · Ngày Nhâm Thìn · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Khuê (Lang (Sói)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Mẫu Thương, Tứ Tướng, Lục Hợp, Bất Tương, Kính An · Sao xấu: Nguyệt Sát, Nguyệt Hư, Tứ Kích, Thiên Hình · Nên: Xuất hành
  • Thứ bảy, 20/10/2114 Âm lịch 22/09 · Ngày Mậu Thân · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Đê (Lạc (Cầy/Chồn hương)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Thiên Xá, Vượng Nhật, Dịch Mã, Thiên Hậu, Thời Dương, Sinh Khí · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Phục Nhật, Ngũ Ly · Nên: Xuất hành
  • Thứ ba, 23/10/2114 Âm lịch 25/09 · Ngày Tân Hợi · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Vĩ (Hổ (Cọp)) tốt · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Nguyệt Đức Hợp, Thiên Ân, Tướng Nhật, Cát Kỳ, Ngũ Phú · Sao xấu: Kiếp Sát, Tứ Cùng, Cửu Hổ, Ngũ Hư, Thổ Phù, Trùng Nhật · Nên: Xuất hành
  • Thứ ba, 30/10/2114 Âm lịch 03/10 · Ngày Mậu Ngọ · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Thất (Trư (Lợn/Heo)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Tam Hợp, Thiên Hỷ, Thiên Y, Thiên Thương, Bất Tương, Yếu An · Sao xấu: Tứ Hao, Phục Nhật, Thiên Hình · Nên: Xuất hành

Ngày nên tránh xuất hành tháng 10/2114

  • Thứ sáu, 05/10/2114 Âm lịch 07/09 · Ngày Quý Tỵ · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Thành · Kỵ: Xuất hành
  • Thứ tư, 24/10/2114 Âm lịch 26/09 · Ngày Nhâm Tý · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Mãn · Kỵ: Xuất hành
  • Thứ hai, 29/10/2114 Âm lịch 02/10 · Ngày Đinh Tỵ · Câu Trận Hắc đạo · Trực Nguy · Kỵ: Xuất hành

chucmungnammoi.com