Xem ngày tốt xấu · Xuất hành
Xem ngày xuất hành tháng 11/2108
Tháng 11/2108 có 4 ngày tốt cho xuất hành.
Kết luận tháng 11/2108
4 ngày tốt cho xuất hành: 06/11 (âm lịch 04/10) · 11/11 (âm lịch 09/10) · 16/11 (âm lịch 14/10) · 23/11 (âm lịch 21/10)
3 ngày nên tránh: 05/11 (âm lịch 03/10) · 07/11 (âm lịch 05/10) · 13/11 (âm lịch 11/10)
Chi tiết các ngày tốt tháng 11/2108
- Thứ ba, 06/11/2108 Âm lịch 04/10 · Ngày Giáp Ngọ · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Thất (Trư (Lợn/Heo)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Tam Hợp, Thiên Hỷ, Thiên Y, Thiên Thương, Yếu An, Minh Phệ · Sao xấu: Thiên Hình · Nên: Xuất hành
- Chủ nhật, 11/11/2108 Âm lịch 09/10 · Ngày Kỷ Hợi · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Kiến · Sao Mão (Kê (Gà)) xấu · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Đức Hợp, Vượng Nhật, Tục Thế, Bảo Quang · Sao xấu: Nguyệt Kiến, Tiểu Thời, Thổ Phủ, Nguyệt Hình, Cửu Khảm, Cửu Tiêu · Nên: Xuất hành
- Thứ sáu, 16/11/2108 Âm lịch 14/10 · Ngày Giáp Thìn · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Chấp · Sao Quỷ (Dương (Dê)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Đức, Tứ Tướng, Dương Đức, Giải Thần, Tư Mệnh · Sao xấu: Tiểu Hao, Thiên Tặc, Thổ Phù · Nên: Xuất hành
- Thứ sáu, 23/11/2108 Âm lịch 21/10 · Ngày Tân Hợi · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Kiến · Sao Cang (Long (Rồng)) xấu · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Thiên Ân, Vượng Nhật, Tục Thế, Bảo Quang · Sao xấu: Nguyệt Kiến, Tiểu Thời, Thổ Phủ, Nguyệt Hình, Cửu Khảm, Cửu Tiêu · Nên: Xuất hành
Ngày nên tránh xuất hành tháng 11/2108
- Thứ hai, 05/11/2108 Âm lịch 03/10 · Ngày Quý Tỵ · Câu Trận Hắc đạo · Trực Nguy · Kỵ: Xuất hành
- Thứ tư, 07/11/2108 Âm lịch 05/10 · Ngày Ất Mùi · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Thành · Kỵ: Xuất hành
- Thứ ba, 13/11/2108 Âm lịch 11/10 · Ngày Tân Sửu · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Mãn · Kỵ: Xuất hành