Xem ngày tốt xấu · Xuất hành
Xem ngày xuất hành tháng 10/2103
Tháng 10/2103 có 5 ngày tốt cho xuất hành.
Kết luận tháng 10/2103
5 ngày tốt cho xuất hành: 02/10 (âm lịch 02/09) · 07/10 (âm lịch 07/09) · 18/10 (âm lịch 18/09) · 21/10 (âm lịch 21/09) · 30/10 (âm lịch 30/09)
3 ngày nên tránh: 03/10 (âm lịch 03/09) · 22/10 (âm lịch 22/09) · 27/10 (âm lịch 27/09)
Chi tiết các ngày tốt tháng 10/2103
- Thứ ba, 02/10/2103 Âm lịch 02/09 · Ngày Nhâm Thìn · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Dực (Xà (Rắn)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Mẫu Thương, Tứ Tướng, Lục Hợp, Bất Tương, Kính An · Sao xấu: Nguyệt Sát, Nguyệt Hư, Tứ Kích, Thiên Hình · Nên: Xuất hành
- Chủ nhật, 07/10/2103 Âm lịch 07/09 · Ngày Đinh Dậu · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Kiến · Sao Phòng (Thố (Thỏ)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Quan Nhật, Lục Nghi, Ích Hậu, Trừ Thần, Ngọc Đường, Minh Phệ · Sao xấu: Nguyệt Kiến, Tiểu Thời, Thổ Phủ, Nguyệt Hình, Yếm Đối, Chiêu Dao · Nên: Xuất hành
- Thứ năm, 18/10/2103 Âm lịch 18/09 · Ngày Mậu Thân · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Khuê (Lang (Sói)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Thiên Xá, Vượng Nhật, Dịch Mã, Thiên Hậu, Thời Dương, Sinh Khí · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Phục Nhật, Ngũ Ly · Nên: Xuất hành
- Chủ nhật, 21/10/2103 Âm lịch 21/09 · Ngày Tân Hợi · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Mão (Kê (Gà)) xấu · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Nguyệt Đức Hợp, Thiên Ân, Tướng Nhật, Cát Kỳ, Ngũ Phú · Sao xấu: Kiếp Sát, Tứ Cùng, Cửu Hổ, Ngũ Hư, Thổ Phù, Trùng Nhật · Nên: Xuất hành
- Thứ ba, 30/10/2103 Âm lịch 30/09 · Ngày Canh Thân · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Dực (Xà (Rắn)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Nguyệt Ân, Vượng Nhật, Dịch Mã, Thiên Hậu, Thời Dương, Sinh Khí · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Ngũ Ly, Bát Chuyên · Nên: Xuất hành
Ngày nên tránh xuất hành tháng 10/2103
- Thứ tư, 03/10/2103 Âm lịch 03/09 · Ngày Quý Tỵ · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Thành · Kỵ: Xuất hành
- Thứ hai, 22/10/2103 Âm lịch 22/09 · Ngày Nhâm Tý · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Mãn · Kỵ: Xuất hành
- Thứ bảy, 27/10/2103 Âm lịch 27/09 · Ngày Đinh Tỵ · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Nguy · Kỵ: Xuất hành