Xem ngày tốt xấu · Xuất hành
Xem ngày xuất hành tháng 11/2072
Tháng 11/2072 có 4 ngày tốt cho xuất hành.
Kết luận tháng 11/2072
4 ngày tốt cho xuất hành: 04/11 (âm lịch 24/09) · 14/11 (âm lịch 05/10) · 19/11 (âm lịch 10/10) · 24/11 (âm lịch 15/10)
4 ngày nên tránh: 09/11 (âm lịch 29/09) · 12/11 (âm lịch 03/10) · 15/11 (âm lịch 06/10) · 21/11 (âm lịch 12/10)
Chi tiết các ngày tốt tháng 11/2072
- Thứ sáu, 04/11/2072 Âm lịch 24/09 · Ngày Giáp Thân · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Quỷ (Dương (Dê)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Vượng Nhật, Dịch Mã, Thiên Hậu, Thời Dương, Sinh Khí, Lục Nghi · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Ngũ Ly · Nên: Xuất hành
- Thứ hai, 14/11/2072 Âm lịch 05/10 · Ngày Giáp Ngọ · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Tâm (Hồ (Cáo)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Nguyệt Đức, Tứ Tướng, Phổ Hộ, Thanh Long, Minh Phệ · Sao xấu: Thiên Lại, Trí Tử, Ngũ Hư · Nên: Xuất hành
- Thứ bảy, 19/11/2072 Âm lịch 10/10 · Ngày Kỷ Hợi · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Kiến · Sao Nữ (Bức (Dơi)) xấu · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Đức Hợp, Vượng Nhật, Tục Thế, Bảo Quang · Sao xấu: Nguyệt Kiến, Tiểu Thời, Thổ Phủ, Nguyệt Hình, Cửu Khảm, Cửu Tiêu · Nên: Xuất hành
- Thứ năm, 24/11/2072 Âm lịch 15/10 · Ngày Giáp Thìn · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Chấp · Sao Khuê (Lang (Sói)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Đức, Tứ Tướng, Dương Đức, Giải Thần, Tư Mệnh · Sao xấu: Tiểu Hao, Thiên Tặc, Thổ Phù · Nên: Xuất hành
Ngày nên tránh xuất hành tháng 11/2072
- Thứ tư, 09/11/2072 Âm lịch 29/09 · Ngày Kỷ Sửu · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Mãn · Kỵ: Xuất hành
- Thứ bảy, 12/11/2072 Âm lịch 03/10 · Ngày Nhâm Thìn · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Chấp · Kỵ: Xuất hành
- Thứ ba, 15/11/2072 Âm lịch 06/10 · Ngày Ất Mùi · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Thành · Kỵ: Xuất hành
- Thứ hai, 21/11/2072 Âm lịch 12/10 · Ngày Tân Sửu · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Mãn · Kỵ: Xuất hành