Xem ngày tốt xấu · Xuất hành
Xem ngày xuất hành tháng 4/2071
Tháng 4/2071 có 4 ngày tốt cho xuất hành.
Kết luận tháng 4/2071
4 ngày tốt cho xuất hành: 14/04 (âm lịch 15/03) · 16/04 (âm lịch 17/03) · 26/04 (âm lịch 27/03) · 30/04 (âm lịch 01/04)
4 ngày nên tránh: 05/04 (âm lịch 06/03) · 08/04 (âm lịch 09/03) · 17/04 (âm lịch 18/03) · 29/04 (âm lịch 30/03)
Chi tiết các ngày tốt tháng 4/2071
- Thứ ba, 14/04/2071 Âm lịch 15/03 · Ngày Giáp Dần · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Thất (Trư (Lợn/Heo)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Dương Đức, Vượng Nhật, Dịch Mã, Thiên Hậu, Thời Dương, Sinh Khí · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Huyết Kỵ, Bát Chuyên · Nên: Xuất hành
- Thứ năm, 16/04/2071 Âm lịch 17/03 · Ngày Bính Thìn · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Kiến · Sao Khuê (Lang (Sói)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Không, Tứ Tướng, Thủ Nhật, Ngọc Vũ, Thanh Long · Sao xấu: Nguyệt Kiến, Tiểu Thời, Thổ Phủ, Nguyệt Hình · Nên: Xuất hành
- Chủ nhật, 26/04/2071 Âm lịch 27/03 · Ngày Bính Dần · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Tinh (Mã (Ngựa)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Nguyệt Không, Thiên Ân, Tứ Tướng, Dương Đức, Vượng Nhật, Dịch Mã · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Huyết Kỵ · Nên: Xuất hành
- Thứ năm, 30/04/2071 Âm lịch 01/04 · Ngày Canh Ngọ · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Mãn · Sao Giác (Giao (Cá sấu)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Nguyệt Ân, Thời Đức, Dân Nhật, Thiên Vu, Phúc Đức, Minh Phệ · Sao xấu: Tai Sát, Thiên Hỏa, Đại Sát, Thiên Hình · Nên: Xuất hành
Ngày nên tránh xuất hành tháng 4/2071
- Chủ nhật, 05/04/2071 Âm lịch 06/03 · Ngày Ất Tỵ · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Trừ · Kỵ: Xuất hành
- Thứ tư, 08/04/2071 Âm lịch 09/03 · Ngày Mậu Thân · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Định · Kỵ: Xuất hành
- Thứ sáu, 17/04/2071 Âm lịch 18/03 · Ngày Đinh Tỵ · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Trừ · Kỵ: Xuất hành
- Thứ tư, 29/04/2071 Âm lịch 30/03 · Ngày Kỷ Tỵ · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Trừ · Kỵ: Xuất hành