Xem ngày tốt xấu · Xuất hành
Xem ngày xuất hành tháng 1/2064
Tháng 1/2064 có 3 ngày tốt cho xuất hành.
Kết luận tháng 1/2064
3 ngày tốt cho xuất hành: 03/01 (âm lịch 15/11) · 10/01 (âm lịch 22/11) · 22/01 (âm lịch 05/12)
6 ngày nên tránh: 08/01 (âm lịch 20/11) · 09/01 (âm lịch 21/11) · 12/01 (âm lịch 24/11) · 18/01 (âm lịch 01/12) · 21/01 (âm lịch 04/12) · 30/01 (âm lịch 13/12)
Chi tiết các ngày tốt tháng 1/2064
- Thứ năm, 03/01/2064 Âm lịch 15/11 · Ngày Bính Thân · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Khuê (Lang (Sói)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Nguyệt Không, Mẫu Thương, Tam Hợp, Thiên Hỷ, Thiên Y, Ngọc Vũ · Sao xấu: Cửu Khảm, Cửu Tiêu, Thổ Phù, Đại Sát, Ngũ Ly · Nên: Xuất hành
- Thứ năm, 10/01/2064 Âm lịch 22/11 · Ngày Quý Mão · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Mãn · Sao Tỉnh (Hãn (Ngựa vằn/Hươu)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Dân Nhật, Thiên Vu, Phúc Đức, Thiên Thương, Kim Đường, Ngũ Hợp · Sao xấu: Tai Sát, Thiên Hỏa · Nên: Xuất hành
- Thứ ba, 22/01/2064 Âm lịch 05/12 · Ngày Ất Mão · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Mãn · Sao Vĩ (Hổ (Cọp)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Nguyệt Đức Hợp, Tứ Tướng, Dân Nhật, Thiên Vu, Phúc Đức · Sao xấu: Tai Sát, Thiên Hỏa, Địa Nang · Nên: Xuất hành
Ngày nên tránh xuất hành tháng 1/2064
- Thứ ba, 08/01/2064 Âm lịch 20/11 · Ngày Tân Sửu · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Kiến · Kỵ: Xuất hành
- Thứ tư, 09/01/2064 Âm lịch 21/11 · Ngày Nhâm Dần · Bạch Hổ Hắc đạo · Trực Trừ · Kỵ: Xuất hành
- Thứ bảy, 12/01/2064 Âm lịch 24/11 · Ngày Ất Tỵ · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Định · Kỵ: Xuất hành
- Thứ sáu, 18/01/2064 Âm lịch 01/12 · Ngày Tân Hợi · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Khai · Kỵ: Xuất hành
- Thứ hai, 21/01/2064 Âm lịch 04/12 · Ngày Giáp Dần · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Trừ · Kỵ: Xuất hành
- Thứ tư, 30/01/2064 Âm lịch 13/12 · Ngày Quý Hợi · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Khai · Kỵ: Xuất hành