Xem ngày tốt xấu · Xuất hành
Xem ngày xuất hành tháng 11/2062
Tháng 11/2062 có 4 ngày tốt cho xuất hành.
Kết luận tháng 11/2062
4 ngày tốt cho xuất hành: 07/11 (âm lịch 07/10) · 12/11 (âm lịch 12/10) · 17/11 (âm lịch 17/10) · 24/11 (âm lịch 24/10)
4 ngày nên tránh: 01/11 (âm lịch 01/10) · 06/11 (âm lịch 06/10) · 08/11 (âm lịch 08/10) · 14/11 (âm lịch 14/10)
Chi tiết các ngày tốt tháng 11/2062
- Thứ ba, 07/11/2062 Âm lịch 07/10 · Ngày Giáp Ngọ · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Thất (Trư (Lợn/Heo)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Nguyệt Đức, Tứ Tướng, Phổ Hộ, Thanh Long, Minh Phệ · Sao xấu: Thiên Lại, Trí Tử, Ngũ Hư · Nên: Xuất hành
- Chủ nhật, 12/11/2062 Âm lịch 12/10 · Ngày Kỷ Hợi · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Kiến · Sao Mão (Kê (Gà)) xấu · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Đức Hợp, Vượng Nhật, Tục Thế, Bảo Quang · Sao xấu: Nguyệt Kiến, Tiểu Thời, Thổ Phủ, Nguyệt Hình, Cửu Khảm, Cửu Tiêu · Nên: Xuất hành
- Thứ sáu, 17/11/2062 Âm lịch 17/10 · Ngày Giáp Thìn · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Chấp · Sao Quỷ (Dương (Dê)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Đức, Tứ Tướng, Dương Đức, Giải Thần, Tư Mệnh · Sao xấu: Tiểu Hao, Thiên Tặc, Thổ Phù · Nên: Xuất hành
- Thứ sáu, 24/11/2062 Âm lịch 24/10 · Ngày Tân Hợi · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Kiến · Sao Cang (Long (Rồng)) xấu · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Thiên Ân, Vượng Nhật, Tục Thế, Bảo Quang · Sao xấu: Nguyệt Kiến, Tiểu Thời, Thổ Phủ, Nguyệt Hình, Cửu Khảm, Cửu Tiêu · Nên: Xuất hành
Ngày nên tránh xuất hành tháng 11/2062
- Thứ tư, 01/11/2062 Âm lịch 01/10 · Ngày Mậu Tý · Bạch Hổ Hắc đạo · Trực Mãn · Kỵ: Xuất hành
- Thứ hai, 06/11/2062 Âm lịch 06/10 · Ngày Quý Tỵ · Câu Trận Hắc đạo · Trực Nguy · Kỵ: Xuất hành
- Thứ tư, 08/11/2062 Âm lịch 08/10 · Ngày Ất Mùi · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Thành · Kỵ: Xuất hành
- Thứ ba, 14/11/2062 Âm lịch 14/10 · Ngày Tân Sửu · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Mãn · Kỵ: Xuất hành