Xem ngày tốt xấu · Xuất hành
Xem ngày xuất hành tháng 6/2056
Tháng 6/2056 có 5 ngày tốt cho xuất hành.
Kết luận tháng 6/2056
5 ngày tốt cho xuất hành: 06/06 (âm lịch 24/04) · 09/06 (âm lịch 27/04) · 12/06 (âm lịch 30/04) · 13/06 (âm lịch 01/05) · 25/06 (âm lịch 13/05)
2 ngày nên tránh: 22/06 (âm lịch 10/05) · 26/06 (âm lịch 14/05)
Chi tiết các ngày tốt tháng 6/2056
- Thứ ba, 06/06/2056 Âm lịch 24/04 · Ngày Kỷ Sửu · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Chuỷ (Hầu (Khỉ)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Tứ Tướng, Âm Đức, Thánh Tâm, Bảo Quang · Sao xấu: Nguyệt Sát, Nguyệt Hư, Nguyệt Hại, Tứ Kích · Nên: Xuất hành
- Thứ sáu, 09/06/2056 Âm lịch 27/04 · Ngày Nhâm Thìn · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Quỷ (Dương (Dê)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Không, Thời Đức, Thời Dương, Sinh Khí, Yếu An · Sao xấu: Ngũ Hư, Cửu Không, Thiên Lao · Nên: Xuất hành
- Thứ hai, 12/06/2056 Âm lịch 30/04 · Ngày Ất Mùi · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Trương (Lộc (Hươu)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Thủ Nhật, Cát Kỳ, Lục Hợp, Bất Tương · Sao xấu: Câu Trần · Nên: Xuất hành
- Thứ ba, 13/06/2056 Âm lịch 01/05 · Ngày Bính Thân · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Mãn · Sao Dực (Xà (Rắn)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Nguyệt Đức, Tướng Nhật, Dịch Mã, Thiên Hậu, Thiên Vu, Phúc Đức · Sao xấu: Ngũ Hư, Ngũ Ly · Nên: Xuất hành
- Chủ nhật, 25/06/2056 Âm lịch 13/05 · Ngày Mậu Thân · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Mãn · Sao Hư (Thử (Chuột)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Nguyệt Ân, Tứ Tướng, Tướng Nhật, Dịch Mã, Thiên Hậu, Thiên Vu · Sao xấu: Ngũ Hư, Ngũ Ly · Nên: Xuất hành
Ngày nên tránh xuất hành tháng 6/2056
- Thứ năm, 22/06/2056 Âm lịch 10/05 · Ngày Ất Tỵ · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Bế · Kỵ: Xuất hành
- Thứ hai, 26/06/2056 Âm lịch 14/05 · Ngày Kỷ Dậu · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Bình · Kỵ: Xuất hành