Xem ngày tốt xấu · Xuất hành
Xem ngày xuất hành tháng 1/2050
Tháng 1/2050 có 2 ngày tốt cho xuất hành.
Kết luận tháng 1/2050
2 ngày tốt cho xuất hành: 04/01 (âm lịch 11/12) · 11/01 (âm lịch 18/12)
8 ngày nên tránh: 01/01 (âm lịch 08/12) · 02/01 (âm lịch 09/12) · 08/01 (âm lịch 15/12) · 13/01 (âm lịch 20/12) · 21/01 (âm lịch 28/12) · 22/01 (âm lịch 29/12) · 25/01 (âm lịch 03/01) · 31/01 (âm lịch 09/01)
Chi tiết các ngày tốt tháng 1/2050
- Thứ ba, 04/01/2050 Âm lịch 11/12 · Ngày Giáp Thân · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Dực (Xà (Rắn)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Mẫu Thương, Nguyệt Ân, Tứ Tướng, Tam Hợp, Thiên Hỷ, Thiên Y · Sao xấu: Cửu Khảm, Cửu Tiêu, Thổ Phù, Đại Sát, Ngũ Ly · Nên: Xuất hành
- Thứ ba, 11/01/2050 Âm lịch 18/12 · Ngày Tân Mão · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Mãn · Sao Vĩ (Hổ (Cọp)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Nguyệt Ân, Dân Nhật, Thiên Vu, Phúc Đức, Thiên Thương, Bất Tương · Sao xấu: Tai Sát, Thiên Hỏa · Nên: Xuất hành
Ngày nên tránh xuất hành tháng 1/2050
- Thứ bảy, 01/01/2050 Âm lịch 08/12 · Ngày Tân Tỵ · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Chấp · Kỵ: Xuất hành
- Chủ nhật, 02/01/2050 Âm lịch 09/12 · Ngày Nhâm Ngọ · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Phá · Kỵ: Xuất hành
- Thứ bảy, 08/01/2050 Âm lịch 15/12 · Ngày Mậu Tý · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Bế · Kỵ: Xuất hành
- Thứ năm, 13/01/2050 Âm lịch 20/12 · Ngày Quý Tỵ · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Định · Kỵ: Xuất hành
- Thứ sáu, 21/01/2050 Âm lịch 28/12 · Ngày Tân Sửu · Chu Tước Hắc đạo · Trực Kiến · Kỵ: Xuất hành
- Thứ bảy, 22/01/2050 Âm lịch 29/12 · Ngày Nhâm Dần · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Trừ · Kỵ: Xuất hành
- Thứ ba, 25/01/2050 Âm lịch 03/01 · Ngày Ất Tỵ · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Định · Kỵ: Xuất hành
- Thứ hai, 31/01/2050 Âm lịch 09/01 · Ngày Tân Hợi · Câu Trận Hắc đạo · Trực Khai · Kỵ: Xuất hành