Chúc Mừng Năm Mới

Xem ngày tốt xấu · Xuất hành

Xem ngày xuất hành tháng 11/1953

Tháng 11/1953 có 6 ngày tốt cho xuất hành.

Kết luận tháng 11/1953

6 ngày tốt cho xuất hành: 05/11 (âm lịch 29/09) · 07/11 (âm lịch 01/10) · 15/11 (âm lịch 09/10) · 19/11 (âm lịch 13/10) · 20/11 (âm lịch 14/10) · 27/11 (âm lịch 21/10)

2 ngày nên tránh: 02/11 (âm lịch 26/09) · 28/11 (âm lịch 22/10)

Chi tiết các ngày tốt tháng 11/1953

  • Thứ năm, 05/11/1953 Âm lịch 29/09 · Ngày Canh Thân · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Khuê (Lang (Sói)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Nguyệt Ân, Vượng Nhật, Dịch Mã, Thiên Hậu, Thời Dương, Sinh Khí · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Ngũ Ly, Bát Chuyên · Nên: Xuất hành
  • Thứ bảy, 07/11/1953 Âm lịch 01/10 · Ngày Nhâm Tuất · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Kiến · Sao Vị (Trĩ (chim Trĩ)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Không, Mẫu Thương, Tứ Tướng, Thủ Nhật, Thiên Mã · Sao xấu: Nguyệt Kiến, Tiểu Thời, Thổ Phủ, Bạch Hổ · Nên: Xuất hành
  • Chủ nhật, 15/11/1953 Âm lịch 09/10 · Ngày Canh Ngọ · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Tinh (Mã (Ngựa)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Nguyệt Không, Bất Tương, Phổ Hộ, Thanh Long, Minh Phệ · Sao xấu: Thiên Lại, Trí Tử, Ngũ Hư · Nên: Xuất hành
  • Thứ năm, 19/11/1953 Âm lịch 13/10 · Ngày Giáp Tuất · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Bế · Sao Giác (Giao (Cá sấu)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Đức, Tứ Tướng, Ích Hậu, Kim Quỹ · Sao xấu: Nguyệt Sát, Nguyệt Hư, Huyết Chi, Ngũ Hư, Bát Phong · Nên: Xuất hành
  • Thứ sáu, 20/11/1953 Âm lịch 14/10 · Ngày Ất Hợi · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Kiến · Sao Cang (Long (Rồng)) xấu · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Thiên Đức, Nguyệt Đức, Tứ Tướng, Vượng Nhật, Tục Thế, Bảo Quang · Sao xấu: Nguyệt Kiến, Tiểu Thời, Thổ Phủ, Nguyệt Hình, Cửu Khảm, Cửu Tiêu · Nên: Xuất hành
  • Thứ sáu, 27/11/1953 Âm lịch 21/10 · Ngày Nhâm Ngọ · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Ngưu (Ngưu (Trâu)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Thiên Ân, Bất Tương, Phổ Hộ, Thanh Long, Minh Phệ · Sao xấu: Thiên Lại, Trí Tử, Ngũ Hư, Phục Nhật · Nên: Xuất hành

Ngày nên tránh xuất hành tháng 11/1953

  • Thứ hai, 02/11/1953 Âm lịch 26/09 · Ngày Đinh Tỵ · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Nguy · Kỵ: Xuất hành
  • Thứ bảy, 28/11/1953 Âm lịch 22/10 · Ngày Quý Mùi · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Thành · Kỵ: Xuất hành

chucmungnammoi.com