Xem ngày tốt xấu · Xuất hành
Xem ngày xuất hành tháng 11/1937
Tháng 11/1937 có 4 ngày tốt cho xuất hành.
Kết luận tháng 11/1937
4 ngày tốt cho xuất hành: 03/11 (âm lịch 01/10) · 08/11 (âm lịch 06/10) · 13/11 (âm lịch 11/10) · 20/11 (âm lịch 18/10)
2 ngày nên tránh: 02/11 (âm lịch 30/09) · 10/11 (âm lịch 08/10)
Chi tiết các ngày tốt tháng 11/1937
- Thứ tư, 03/11/1937 Âm lịch 01/10 · Ngày Giáp Ngọ · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Sâm (Viên (Vượn)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Tam Hợp, Thiên Hỷ, Thiên Y, Thiên Thương, Yếu An, Minh Phệ · Sao xấu: Thiên Hình · Nên: Xuất hành
- Thứ hai, 08/11/1937 Âm lịch 06/10 · Ngày Kỷ Hợi · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Kiến · Sao Trương (Lộc (Hươu)) tốt · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Đức Hợp, Vượng Nhật, Tục Thế, Bảo Quang · Sao xấu: Nguyệt Kiến, Tiểu Thời, Thổ Phủ, Nguyệt Hình, Cửu Khảm, Cửu Tiêu · Nên: Xuất hành
- Thứ bảy, 13/11/1937 Âm lịch 11/10 · Ngày Giáp Thìn · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Chấp · Sao Đê (Lạc (Cầy/Chồn hương)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Đức, Tứ Tướng, Dương Đức, Giải Thần, Tư Mệnh · Sao xấu: Tiểu Hao, Thiên Tặc, Thổ Phù · Nên: Xuất hành
- Thứ bảy, 20/11/1937 Âm lịch 18/10 · Ngày Tân Hợi · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Kiến · Sao Nữ (Bức (Dơi)) xấu · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Thiên Ân, Vượng Nhật, Tục Thế, Bảo Quang · Sao xấu: Nguyệt Kiến, Tiểu Thời, Thổ Phủ, Nguyệt Hình, Cửu Khảm, Cửu Tiêu · Nên: Xuất hành
Ngày nên tránh xuất hành tháng 11/1937
- Thứ ba, 02/11/1937 Âm lịch 30/09 · Ngày Quý Tỵ · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Nguy · Kỵ: Xuất hành
- Thứ tư, 10/11/1937 Âm lịch 08/10 · Ngày Tân Sửu · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Mãn · Kỵ: Xuất hành