Xem ngày tốt xấu · Xuất hành
Xem ngày xuất hành tháng 5/1936
Tháng 5/1936 có 4 ngày tốt cho xuất hành.
Kết luận tháng 5/1936
4 ngày tốt cho xuất hành: 08/05 (âm lịch 18/03 (nhuận)) · 14/05 (âm lịch 24/03 (nhuận)) · 15/05 (âm lịch 25/03 (nhuận)) · 22/05 (âm lịch 02/04)
3 ngày nên tránh: 11/05 (âm lịch 21/03 (nhuận)) · 13/05 (âm lịch 23/03 (nhuận)) · 24/05 (âm lịch 04/04)
Chi tiết các ngày tốt tháng 5/1936
- Thứ sáu, 08/05/1936 Âm lịch 18/03 (nhuận) · Ngày Canh Dần · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Thu · Sao Ngưu (Ngưu (Trâu)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Nguyệt Đức, Mẫu Thương, Kính An, Ngũ Hợp, Minh Phệ Đối · Sao xấu: Thiên Cương, Kiếp Sát, Nguyệt Hại, Thổ Phù, Thiên Lao · Nên: Xuất hành
- Thứ năm, 14/05/1936 Âm lịch 24/03 (nhuận) · Ngày Bính Thân · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Bình · Sao Khuê (Lang (Sói)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Thiên Nguyện, Tướng Nhật, Lục Hợp, Ngũ Phú, Bất Tương · Sao xấu: Hà Khôi, Tử Thần, Nguyệt Hình, Du Họa, Ngũ Hư, Huyết Kỵ · Nên: Xuất hành
- Thứ sáu, 15/05/1936 Âm lịch 25/03 (nhuận) · Ngày Đinh Dậu · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Định · Sao Lâu (Cẩu (Chó)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Dân Nhật, Tam Hợp, Thời Âm, Bất Tương, Yếu An, Trừ Thần · Sao xấu: Tử Khí, Ngũ Ly, Chu Tước · Nên: Xuất hành
- Thứ sáu, 22/05/1936 Âm lịch 02/04 · Ngày Giáp Thìn · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Bế · Sao Quỷ (Dương (Dê)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Không, Thời Đức, Dương Đức, Phúc Sinh, Tư Mệnh · Sao xấu: Nguyệt Sát, Nguyệt Hư, Huyết Chi, Ngũ Hư, Bát Phong · Nên: Xuất hành
Ngày nên tránh xuất hành tháng 5/1936
- Thứ hai, 11/05/1936 Âm lịch 21/03 (nhuận) · Ngày Quý Tỵ · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Kiến · Kỵ: Xuất hành
- Thứ tư, 13/05/1936 Âm lịch 23/03 (nhuận) · Ngày Ất Mùi · Chu Tước Hắc đạo · Trực Mãn · Kỵ: Xuất hành
- Chủ nhật, 24/05/1936 Âm lịch 04/04 · Ngày Bính Ngọ · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Trừ · Kỵ: Xuất hành