Xem ngày tốt xấu · Xuất hành
Xem ngày xuất hành tháng 1/1920
Tháng 1/1920 có 5 ngày tốt cho xuất hành.
Kết luận tháng 1/1920
5 ngày tốt cho xuất hành: 07/01 (âm lịch 17/11) · 10/01 (âm lịch 20/11) · 13/01 (âm lịch 23/11) · 15/01 (âm lịch 25/11) · 27/01 (âm lịch 07/12)
8 ngày nên tránh: 05/01 (âm lịch 15/11) · 06/01 (âm lịch 16/11) · 09/01 (âm lịch 19/11) · 12/01 (âm lịch 22/11) · 21/01 (âm lịch 01/12) · 24/01 (âm lịch 04/12) · 25/01 (âm lịch 05/12) · 31/01 (âm lịch 11/12)
Chi tiết các ngày tốt tháng 1/1920
- Thứ tư, 07/01/1920 Âm lịch 17/11 · Ngày Giáp Tý · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Bế · Sao Cơ (Báo (con Báo)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Nguyệt Không, Thiên Ân, Thiên Xá, Thiên Nguyện, Tứ Tướng, Quan Nhật · Sao xấu: Thiên Lại, Trí Tử, Huyết Chi, Thổ Phù, Quy Kỵ, Huyết Kỵ · Nên: Xuất hành
- Thứ bảy, 10/01/1920 Âm lịch 20/11 · Ngày Đinh Mão · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Mãn · Sao Nữ (Bức (Dơi)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Thiên Ân, Dân Nhật, Thiên Vu, Phúc Đức, Thiên Thương, Bất Tương · Sao xấu: Tai Sát, Thiên Hỏa · Nên: Xuất hành
- Thứ ba, 13/01/1920 Âm lịch 23/11 · Ngày Canh Ngọ · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Chấp · Sao Thất (Trư (Lợn/Heo)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Thiên Đức, Nguyệt Đức, Kính An, Giải Thần, Minh Phệ · Sao xấu: Nguyệt Hại, Đại Thời, Đại Bại, Hàm Trì, Tiểu Hao, Ngũ Hư · Nên: Xuất hành
- Thứ năm, 15/01/1920 Âm lịch 25/11 · Ngày Nhâm Thân · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Khuê (Lang (Sói)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Mẫu Thương, Dương Đức, Ngũ Phú, Phúc Sinh, Trừ Thần, Tư Mệnh · Sao xấu: Du Họa, Ngũ Ly · Nên: Xuất hành
- Thứ ba, 27/01/1920 Âm lịch 07/12 · Ngày Giáp Thân · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Dực (Xà (Rắn)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Nguyệt Không, Mẫu Thương, Tứ Tướng, Dương Đức, Ngũ Phú, Sinh Khí · Sao xấu: Du Họa, Ngũ Ly · Nên: Xuất hành
Ngày nên tránh xuất hành tháng 1/1920
- Thứ hai, 05/01/1920 Âm lịch 15/11 · Ngày Nhâm Tuất · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Khai · Kỵ: Xuất hành
- Thứ ba, 06/01/1920 Âm lịch 16/11 · Ngày Quý Hợi · Chu Tước Hắc đạo · Trực Khai · Kỵ: Xuất hành
- Thứ sáu, 09/01/1920 Âm lịch 19/11 · Ngày Bính Dần · Bạch Hổ Hắc đạo · Trực Trừ · Kỵ: Xuất hành
- Thứ hai, 12/01/1920 Âm lịch 22/11 · Ngày Kỷ Tỵ · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Định · Kỵ: Xuất hành
- Thứ tư, 21/01/1920 Âm lịch 01/12 · Ngày Mậu Dần · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Trừ · Kỵ: Xuất hành
- Thứ bảy, 24/01/1920 Âm lịch 04/12 · Ngày Tân Tỵ · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Định · Kỵ: Xuất hành
- Chủ nhật, 25/01/1920 Âm lịch 05/12 · Ngày Nhâm Ngọ · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Chấp · Kỵ: Xuất hành
- Thứ bảy, 31/01/1920 Âm lịch 11/12 · Ngày Mậu Tý · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Bế · Kỵ: Xuất hành