Xem ngày tốt xấu · Xuất hành
Xem ngày xuất hành tháng 3/1908
Tháng 3/1908 có 5 ngày tốt cho xuất hành.
Kết luận tháng 3/1908
5 ngày tốt cho xuất hành: 02/03 (âm lịch 30/01) · 04/03 (âm lịch 02/02) · 13/03 (âm lịch 11/02) · 25/03 (âm lịch 23/02) · 29/03 (âm lịch 27/02)
2 ngày nên tránh: 15/03 (âm lịch 13/02) · 27/03 (âm lịch 25/02)
Chi tiết các ngày tốt tháng 3/1908
- Thứ hai, 02/03/1908 Âm lịch 30/01 · Ngày Bính Thìn · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Mãn · Sao Tất (Ô (Quạ)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Đức, Nguyệt Ân, Tứ Tướng, Thủ Nhật, Thiên Vu, Phúc Đức · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Cửu Không, Cửu Khảm, Cửu Tiêu · Nên: Xuất hành
- Thứ tư, 04/03/1908 Âm lịch 02/02 · Ngày Mậu Ngọ · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Định · Sao Sâm (Viên (Vượn)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Thời Đức, Dân Nhật, Tam Hợp, Lâm Nhật, Thiên Mã, Thời Âm · Sao xấu: Tử Khí, Bạch Hổ · Nên: Xuất hành
- Thứ sáu, 13/03/1908 Âm lịch 11/02 · Ngày Đinh Mão · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Kiến · Sao Cang (Long (Rồng)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Thiên Ân, Nguyệt Ân, Tứ Tướng, Quan Nhật, Lục Nghi, Phúc Sinh · Sao xấu: Nguyệt Kiến, Tiểu Thời, Thổ Phủ, Yếm Đối, Chiêu Dao · Nên: Xuất hành
- Thứ tư, 25/03/1908 Âm lịch 23/02 · Ngày Kỷ Mão · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Kiến · Sao Bích (Du (Rái cá)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Nguyệt Đức Hợp, Thiên Ân, Quan Nhật, Lục Nghi, Phúc Sinh, Ngũ Hợp · Sao xấu: Nguyệt Kiến, Tiểu Thời, Thổ Phủ, Yếm Đối, Chiêu Dao, Tiểu Hội · Nên: Xuất hành
- Chủ nhật, 29/03/1908 Âm lịch 27/02 · Ngày Quý Mùi · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Định · Sao Mão (Kê (Gà)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Thiên Ân, Âm Đức, Tam Hợp, Thời Âm, Tục Thế, Bảo Quang · Sao xấu: Tử Khí, Huyết Kỵ, Xúc Thủy Long · Nên: Xuất hành
Ngày nên tránh xuất hành tháng 3/1908
- Chủ nhật, 15/03/1908 Âm lịch 13/02 · Ngày Kỷ Tỵ · Chu Tước Hắc đạo · Trực Mãn · Kỵ: Xuất hành
- Thứ sáu, 27/03/1908 Âm lịch 25/02 · Ngày Tân Tỵ · Chu Tước Hắc đạo · Trực Mãn · Kỵ: Xuất hành