Xem ngày tốt xấu · Xuất hành
Xem ngày xuất hành tháng 4/1900
Tháng 4/1900 có 3 ngày tốt cho xuất hành.
Kết luận tháng 4/1900
3 ngày tốt cho xuất hành: 11/04 (âm lịch 12/03) · 13/04 (âm lịch 14/03) · 23/04 (âm lịch 24/03)
4 ngày nên tránh: 05/04 (âm lịch 06/03) · 14/04 (âm lịch 15/03) · 26/04 (âm lịch 27/03) · 29/04 (âm lịch 01/04)
Chi tiết các ngày tốt tháng 4/1900
- Thứ tư, 11/04/1900 Âm lịch 12/03 · Ngày Giáp Dần · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Sâm (Viên (Vượn)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Dương Đức, Vượng Nhật, Dịch Mã, Thiên Hậu, Thời Dương, Sinh Khí · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Huyết Kỵ, Bát Chuyên · Nên: Xuất hành
- Thứ sáu, 13/04/1900 Âm lịch 14/03 · Ngày Bính Thìn · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Kiến · Sao Quỷ (Dương (Dê)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Không, Tứ Tướng, Thủ Nhật, Ngọc Vũ, Thanh Long · Sao xấu: Nguyệt Kiến, Tiểu Thời, Thổ Phủ, Nguyệt Hình · Nên: Xuất hành
- Thứ hai, 23/04/1900 Âm lịch 24/03 · Ngày Bính Dần · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Tâm (Hồ (Cáo)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Nguyệt Không, Thiên Ân, Tứ Tướng, Dương Đức, Vượng Nhật, Dịch Mã · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Huyết Kỵ · Nên: Xuất hành
Ngày nên tránh xuất hành tháng 4/1900
- Thứ năm, 05/04/1900 Âm lịch 06/03 · Ngày Mậu Thân · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Định · Kỵ: Xuất hành
- Thứ bảy, 14/04/1900 Âm lịch 15/03 · Ngày Đinh Tỵ · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Trừ · Kỵ: Xuất hành
- Thứ năm, 26/04/1900 Âm lịch 27/03 · Ngày Kỷ Tỵ · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Trừ · Kỵ: Xuất hành
- Chủ nhật, 29/04/1900 Âm lịch 01/04 · Ngày Nhâm Thân · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Định · Kỵ: Xuất hành