Xem ngày tốt xấu · Xuất hành
Xem ngày xuất hành tháng 1/1879
Tháng 1/1879 có 3 ngày tốt cho xuất hành.
Kết luận tháng 1/1879
3 ngày tốt cho xuất hành: 01/01 (âm lịch 09/12) · 08/01 (âm lịch 16/12) · 20/01 (âm lịch 28/12)
7 ngày nên tránh: 05/01 (âm lịch 13/12) · 10/01 (âm lịch 18/12) · 18/01 (âm lịch 26/12) · 19/01 (âm lịch 27/12) · 22/01 (âm lịch 01/01) · 28/01 (âm lịch 07/01) · 31/01 (âm lịch 10/01)
Chi tiết các ngày tốt tháng 1/1879
- Thứ tư, 01/01/1879 Âm lịch 09/12 · Ngày Giáp Thân · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Cơ (Báo (con Báo)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Mẫu Thương, Nguyệt Ân, Tứ Tướng, Tam Hợp, Thiên Hỷ, Thiên Y · Sao xấu: Cửu Khảm, Cửu Tiêu, Thổ Phù, Đại Sát, Ngũ Ly · Nên: Xuất hành
- Thứ tư, 08/01/1879 Âm lịch 16/12 · Ngày Tân Mão · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Mãn · Sao Bích (Du (Rái cá)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Nguyệt Ân, Dân Nhật, Thiên Vu, Phúc Đức, Thiên Thương, Bất Tương · Sao xấu: Tai Sát, Thiên Hỏa · Nên: Xuất hành
- Thứ hai, 20/01/1879 Âm lịch 28/12 · Ngày Quý Mão · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Mãn · Sao Trương (Lộc (Hươu)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Dân Nhật, Thiên Vu, Phúc Đức, Thiên Thương, Kim Đường, Ngũ Hợp · Sao xấu: Tai Sát, Thiên Hỏa · Nên: Xuất hành
Ngày nên tránh xuất hành tháng 1/1879
- Chủ nhật, 05/01/1879 Âm lịch 13/12 · Ngày Mậu Tý · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Bế · Kỵ: Xuất hành
- Thứ sáu, 10/01/1879 Âm lịch 18/12 · Ngày Quý Tỵ · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Định · Kỵ: Xuất hành
- Thứ bảy, 18/01/1879 Âm lịch 26/12 · Ngày Tân Sửu · Chu Tước Hắc đạo · Trực Kiến · Kỵ: Xuất hành
- Chủ nhật, 19/01/1879 Âm lịch 27/12 · Ngày Nhâm Dần · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Trừ · Kỵ: Xuất hành
- Thứ tư, 22/01/1879 Âm lịch 01/01 · Ngày Ất Tỵ · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Định · Kỵ: Xuất hành
- Thứ ba, 28/01/1879 Âm lịch 07/01 · Ngày Tân Hợi · Câu Trận Hắc đạo · Trực Khai · Kỵ: Xuất hành
- Thứ sáu, 31/01/1879 Âm lịch 10/01 · Ngày Giáp Dần · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Trừ · Kỵ: Xuất hành