Xem ngày tốt xấu · Nhập trạch
Xem ngày nhập trạch tháng 12/2199
Tháng 12/2199 có 6 ngày tốt cho nhập trạch.
Kết luận tháng 12/2199
6 ngày tốt cho nhập trạch: 01/12 (âm lịch 14/10) · 03/12 (âm lịch 16/10) · 10/12 (âm lịch 23/10) · 13/12 (âm lịch 26/10) · 22/12 (âm lịch 05/11) · 29/12 (âm lịch 12/11)
15 ngày nên tránh: 04/12 (âm lịch 17/10) · 06/12 (âm lịch 19/10) · 07/12 (âm lịch 20/10) · 08/12 (âm lịch 21/10) · 09/12 (âm lịch 22/10) · 11/12 (âm lịch 24/10) · 12/12 (âm lịch 25/10) · 15/12 (âm lịch 28/10) · 18/12 (âm lịch 01/11) · 19/12 (âm lịch 02/11) · 21/12 (âm lịch 04/11) · 23/12 (âm lịch 06/11) · 24/12 (âm lịch 07/11) · 27/12 (âm lịch 10/11) · 31/12 (âm lịch 14/11)
Chi tiết các ngày tốt tháng 12/2199
- Chủ nhật, 01/12/2199 Âm lịch 14/10 · Ngày Bính Thìn · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Chấp · Sao Hư (Thử (Chuột)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Dương Đức, Giải Thần, Tư Mệnh · Sao xấu: Tiểu Hao, Thiên Tặc, Thổ Phù · Nên: Dời nhà
- Thứ ba, 03/12/2199 Âm lịch 16/10 · Ngày Mậu Ngọ · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Thất (Trư (Lợn/Heo)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Phổ Hộ, Thanh Long · Sao xấu: Thiên Lại, Trí Tử, Ngũ Hư · Nên: Dời nhà
- Thứ ba, 10/12/2199 Âm lịch 23/10 · Ngày Ất Sửu · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Chuỷ (Hầu (Khỉ)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Thiên Ân, Tứ Tướng, Âm Đức, Thủ Nhật, Cát Kỳ, Lục Hợp · Sao xấu: Tam Tang, Quỷ Khốc · Nên: Nhập trạch
- Thứ sáu, 13/12/2199 Âm lịch 26/10 · Ngày Mậu Thìn · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Định · Sao Quỷ (Dương (Dê)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Thiên Ân, Tam Hợp, Lâm Nhật, Thời Âm, Thiên Thương, Thánh Tâm · Sao xấu: Tử Khí, Thiên Lao · Nên: Dời nhà
- Chủ nhật, 22/12/2199 Âm lịch 05/11 · Ngày Đinh Sửu · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Phòng (Thố (Thỏ)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Đức Hợp, Âm Đức, Thủ Nhật, Cát Kỳ, Lục Hợp, Bất Tương · Sao xấu: Tam Tang, Quỷ Khốc, Đại Thoái · Nên: Nhập trạch, Dời nhà
- Chủ nhật, 29/12/2199 Âm lịch 12/11 · Ngày Giáp Thân · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Hư (Thử (Chuột)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Mẫu Thương, Nguyệt Ân, Tứ Tướng, Tam Hợp, Thiên Hỷ, Thiên Y · Sao xấu: Cửu Khảm, Cửu Tiêu, Thổ Phù, Đại Sát, Ngũ Ly · Nên: Nhập trạch, Dời nhà
Ngày nên tránh nhập trạch tháng 12/2199
- Thứ tư, 04/12/2199 Âm lịch 17/10 · Ngày Kỷ Mùi · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Thành · Kỵ: Nhập trạch, Dời nhà
- Thứ sáu, 06/12/2199 Âm lịch 19/10 · Ngày Tân Dậu · Chu Tước Hắc đạo · Trực Khai · Kỵ: Nhập trạch, Dời nhà
- Thứ bảy, 07/12/2199 Âm lịch 20/10 · Ngày Nhâm Tuất · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Khai · Kỵ: Nhập trạch, Dời nhà
- Chủ nhật, 08/12/2199 Âm lịch 21/10 · Ngày Quý Hợi · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Bế · Kỵ: Nhập trạch, Dời nhà
- Thứ hai, 09/12/2199 Âm lịch 22/10 · Ngày Giáp Tý · Bạch Hổ Hắc đạo · Trực Kiến · Kỵ: Nhập trạch
- Thứ tư, 11/12/2199 Âm lịch 24/10 · Ngày Bính Dần · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Mãn · Kỵ: Nhập trạch
- Thứ năm, 12/12/2199 Âm lịch 25/10 · Ngày Đinh Mão · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Bình · Kỵ: Nhập trạch
- Chủ nhật, 15/12/2199 Âm lịch 28/10 · Ngày Canh Ngọ · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Phá · Kỵ: Nhập trạch, Dời nhà
- Thứ tư, 18/12/2199 Âm lịch 01/11 · Ngày Quý Dậu · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Thu · Kỵ: Nhập trạch, Dời nhà
- Thứ năm, 19/12/2199 Âm lịch 02/11 · Ngày Giáp Tuất · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Khai · Kỵ: Nhập trạch, Dời nhà
- Thứ bảy, 21/12/2199 Âm lịch 04/11 · Ngày Bính Tý · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Kiến · Kỵ: Nhập trạch, Dời nhà
- Thứ hai, 23/12/2199 Âm lịch 06/11 · Ngày Mậu Dần · Bạch Hổ Hắc đạo · Trực Mãn · Kỵ: Nhập trạch
- Thứ ba, 24/12/2199 Âm lịch 07/11 · Ngày Kỷ Mão · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Bình · Kỵ: Nhập trạch, Dời nhà
- Thứ sáu, 27/12/2199 Âm lịch 10/11 · Ngày Nhâm Ngọ · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Phá · Kỵ: Nhập trạch, Dời nhà
- Thứ ba, 31/12/2199 Âm lịch 14/11 · Ngày Bính Tuất · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Khai · Kỵ: Nhập trạch, Dời nhà