Xem ngày tốt xấu · Nhập trạch
Xem ngày nhập trạch tháng 1/2198
Tháng 1/2198 có 8 ngày tốt cho nhập trạch.
Kết luận tháng 1/2198
8 ngày tốt cho nhập trạch: 01/01 (âm lịch 24/11) · 06/01 (âm lịch 29/11) · 08/01 (âm lịch 02/12) · 11/01 (âm lịch 05/12) · 17/01 (âm lịch 11/12) · 20/01 (âm lịch 14/12) · 26/01 (âm lịch 20/12) · 29/01 (âm lịch 23/12)
13 ngày nên tránh: 02/01 (âm lịch 25/11) · 03/01 (âm lịch 26/11) · 05/01 (âm lịch 28/11) · 12/01 (âm lịch 06/12) · 14/01 (âm lịch 08/12) · 15/01 (âm lịch 09/12) · 16/01 (âm lịch 10/12) · 21/01 (âm lịch 15/12) · 22/01 (âm lịch 16/12) · 23/01 (âm lịch 17/12) · 24/01 (âm lịch 18/12) · 25/01 (âm lịch 19/12) · 27/01 (âm lịch 21/12)
Chi tiết các ngày tốt tháng 1/2198
- Thứ hai, 01/01/2198 Âm lịch 24/11 · Ngày Đinh Sửu · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Nguy (Yến (Én)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Đức Hợp, Âm Đức, Thủ Nhật, Cát Kỳ, Lục Hợp, Bất Tương · Sao xấu: Tam Tang, Quỷ Khốc, Đại Thoái · Nên: Nhập trạch, Dời nhà
- Thứ bảy, 06/01/2198 Âm lịch 29/11 · Ngày Nhâm Ngọ · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Chấp · Sao Vị (Trĩ (chim Trĩ)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Thiên Ân, Kính An, Giải Thần, Minh Phệ · Sao xấu: Nguyệt Hại, Đại Thời, Đại Bại, Hàm Trì, Tiểu Hao, Ngũ Hư · Nên: Nhập trạch, Dời nhà
- Thứ hai, 08/01/2198 Âm lịch 02/12 · Ngày Giáp Thân · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Tất (Ô (Quạ)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Nguyệt Không, Mẫu Thương, Tứ Tướng, Dương Đức, Ngũ Phú, Sinh Khí · Sao xấu: Du Họa, Ngũ Ly · Nên: Nhập trạch, Dời nhà
- Thứ năm, 11/01/2198 Âm lịch 05/12 · Ngày Đinh Hợi · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Tỉnh (Hãn (Ngựa vằn/Hươu)) tốt · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Âm Đức, Vượng Nhật, Dịch Mã, Thiên Hậu, Thời Âm, Sinh Khí · Sao xấu: Nguyệt Yếm, Địa Hỏa, Trùng Nhật · Nên: Nhập trạch, Dời nhà
- Thứ tư, 17/01/2198 Âm lịch 11/12 · Ngày Quý Tỵ · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Định · Sao Chẩn (Dẫn (Giun/Trùng)) tốt · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Tam Hợp, Âm Đức, Lục Nghi, Ngọc Đường · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Tử Khí, Cửu Khảm, Cửu Tiêu, Trùng Nhật · Nên: Nhập trạch, Dời nhà
- Thứ bảy, 20/01/2198 Âm lịch 14/12 · Ngày Bính Thân · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Đê (Lạc (Cầy/Chồn hương)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Mẫu Thương, Dương Đức, Ngũ Phú, Phúc Sinh, Trừ Thần, Tư Mệnh · Sao xấu: Du Họa, Ngũ Ly · Nên: Nhập trạch, Dời nhà
- Thứ sáu, 26/01/2198 Âm lịch 20/12 · Ngày Nhâm Dần · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Ngưu (Ngưu (Trâu)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Thời Đức, Tướng Nhật, Cát Kỳ, Ngọc Vũ, Ngũ Hợp, Kim Quỹ · Sao xấu: Kiếp Sát, Thiên Tặc, Ngũ Hư · Nên: Nhập trạch, Dời nhà
- Thứ hai, 29/01/2198 Âm lịch 23/12 · Ngày Ất Tỵ · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Định · Sao Nguy (Yến (Én)) xấu · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Nguyệt Đức Hợp, Tứ Tướng, Tam Hợp, Thời Âm, Lục Nghi · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Tử Khí, Cửu Khảm, Cửu Tiêu, Trùng Nhật · Nên: Nhập trạch, Dời nhà
Ngày nên tránh nhập trạch tháng 1/2198
- Thứ ba, 02/01/2198 Âm lịch 25/11 · Ngày Mậu Dần · Bạch Hổ Hắc đạo · Trực Mãn · Kỵ: Nhập trạch
- Thứ tư, 03/01/2198 Âm lịch 26/11 · Ngày Kỷ Mão · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Bình · Kỵ: Nhập trạch, Dời nhà
- Thứ sáu, 05/01/2198 Âm lịch 28/11 · Ngày Tân Tỵ · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Định · Kỵ: Nhập trạch
- Thứ sáu, 12/01/2198 Âm lịch 06/12 · Ngày Mậu Tý · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Bế · Kỵ: Nhập trạch
- Chủ nhật, 14/01/2198 Âm lịch 08/12 · Ngày Canh Dần · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Trừ · Kỵ: Nhập trạch
- Thứ hai, 15/01/2198 Âm lịch 09/12 · Ngày Tân Mão · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Mãn · Kỵ: Nhập trạch
- Thứ ba, 16/01/2198 Âm lịch 10/12 · Ngày Nhâm Thìn · Bạch Hổ Hắc đạo · Trực Bình · Kỵ: Nhập trạch, Dời nhà
- Chủ nhật, 21/01/2198 Âm lịch 15/12 · Ngày Đinh Dậu · Câu Trận Hắc đạo · Trực Thành · Kỵ: Nhập trạch
- Thứ hai, 22/01/2198 Âm lịch 16/12 · Ngày Mậu Tuất · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Thu · Kỵ: Nhập trạch
- Thứ ba, 23/01/2198 Âm lịch 17/12 · Ngày Kỷ Hợi · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Khai · Kỵ: Nhập trạch
- Thứ tư, 24/01/2198 Âm lịch 18/12 · Ngày Canh Tý · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Bế · Kỵ: Nhập trạch
- Thứ năm, 25/01/2198 Âm lịch 19/12 · Ngày Tân Sửu · Chu Tước Hắc đạo · Trực Kiến · Kỵ: Nhập trạch
- Thứ bảy, 27/01/2198 Âm lịch 21/12 · Ngày Quý Mão · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Mãn · Kỵ: Nhập trạch