Xem ngày tốt xấu · Nhập trạch
Xem ngày nhập trạch tháng 1/2192
Tháng 1/2192 có 3 ngày tốt cho nhập trạch.
Kết luận tháng 1/2192
3 ngày tốt cho nhập trạch: 14/01 (âm lịch 30/11) · 22/01 (âm lịch 08/12) · 25/01 (âm lịch 11/12)
7 ngày nên tránh: 05/01 (âm lịch 21/11) · 11/01 (âm lịch 27/11) · 12/01 (âm lịch 28/11) · 20/01 (âm lịch 06/12) · 24/01 (âm lịch 10/12) · 26/01 (âm lịch 12/12) · 28/01 (âm lịch 14/12)
Chi tiết các ngày tốt tháng 1/2192
- Thứ bảy, 14/01/2192 Âm lịch 30/11 · Ngày Mậu Ngọ · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Chấp · Sao Vị (Trĩ (chim Trĩ)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Kính An, Giải Thần · Sao xấu: Nguyệt Hại, Đại Thời, Đại Bại, Hàm Trì, Tiểu Hao, Ngũ Hư · Nên: Nhập trạch, Dời nhà
- Chủ nhật, 22/01/2192 Âm lịch 08/12 · Ngày Bính Dần · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Tinh (Mã (Ngựa)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Thiên Ân, Nguyệt Đức, Tướng Nhật, Cát Kỳ, Bất Tương, Ngọc Vũ · Sao xấu: Kiếp Sát, Thiên Tặc, Ngũ Hư · Nên: Nhập trạch, Dời nhà
- Thứ tư, 25/01/2192 Âm lịch 11/12 · Ngày Kỷ Tỵ · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Định · Sao Chẩn (Dẫn (Giun/Trùng)) tốt · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Tam Hợp, Thời Âm, Lục Nghi, Ngọc Đường · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Tử Khí, Cửu Khảm, Cửu Tiêu, Phục Nhật · Nên: Nhập trạch, Dời nhà
Ngày nên tránh nhập trạch tháng 1/2192
- Thứ năm, 05/01/2192 Âm lịch 21/11 · Ngày Kỷ Dậu · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Thành · Kỵ: Nhập trạch
- Thứ tư, 11/01/2192 Âm lịch 27/11 · Ngày Ất Mão · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Mãn · Kỵ: Nhập trạch
- Thứ năm, 12/01/2192 Âm lịch 28/11 · Ngày Bính Thìn · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Bình · Kỵ: Nhập trạch, Dời nhà
- Thứ sáu, 20/01/2192 Âm lịch 06/12 · Ngày Giáp Tý · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Bế · Kỵ: Nhập trạch, Dời nhà
- Thứ ba, 24/01/2192 Âm lịch 10/12 · Ngày Mậu Thìn · Bạch Hổ Hắc đạo · Trực Bình · Kỵ: Nhập trạch, Dời nhà
- Thứ năm, 26/01/2192 Âm lịch 12/12 · Ngày Canh Ngọ · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Chấp · Kỵ: Nhập trạch
- Thứ bảy, 28/01/2192 Âm lịch 14/12 · Ngày Nhâm Thân · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Nguy · Kỵ: Nhập trạch