Chúc Mừng Năm Mới

Xem ngày tốt xấu · Nhập trạch

Xem ngày nhập trạch tháng 11/2178

Tháng 11/2178 có 5 ngày tốt cho nhập trạch.

Kết luận tháng 11/2178

5 ngày tốt cho nhập trạch: 01/11 (âm lịch 22/09) · 07/11 (âm lịch 28/09) · 09/11 (âm lịch 30/09) · 21/11 (âm lịch 12/10) · 23/11 (âm lịch 14/10)

9 ngày nên tránh: 04/11 (âm lịch 25/09) · 11/11 (âm lịch 02/10) · 12/11 (âm lịch 03/10) · 14/11 (âm lịch 05/10) · 15/11 (âm lịch 06/10) · 24/11 (âm lịch 15/10) · 26/11 (âm lịch 17/10) · 29/11 (âm lịch 20/10) · 30/11 (âm lịch 21/10)

Chi tiết các ngày tốt tháng 11/2178

  • Chủ nhật, 01/11/2178 Âm lịch 22/09 · Ngày Bính Thân · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Hư (Thử (Chuột)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Thiên Đức, Nguyệt Đức, Vượng Nhật, Dịch Mã, Thiên Hậu, Thời Dương · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Ngũ Ly · Nên: Nhập trạch
  • Thứ bảy, 07/11/2178 Âm lịch 28/09 · Ngày Nhâm Dần · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Bình · Sao Vị (Trĩ (chim Trĩ)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Thiên Nguyện, Thời Đức, Tướng Nhật, Lục Hợp, Ngũ Phú, Bất Tương · Sao xấu: Hà Khôi, Tử Thần, Du Họa, Ngũ Hư, Phục Nhật, Thiên Lao · Nên: Nhập trạch, Dời nhà
  • Thứ hai, 09/11/2178 Âm lịch 30/09 · Ngày Giáp Thìn · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Chấp · Sao Tất (Ô (Quạ)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Đức, Tứ Tướng, Dương Đức, Giải Thần, Tư Mệnh · Sao xấu: Tiểu Hao, Thiên Tặc, Thổ Phù · Nên: Nhập trạch, Dời nhà
  • Thứ bảy, 21/11/2178 Âm lịch 12/10 · Ngày Bính Thìn · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Chấp · Sao Đê (Lạc (Cầy/Chồn hương)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Dương Đức, Giải Thần, Tư Mệnh · Sao xấu: Tiểu Hao, Thiên Tặc, Thổ Phù · Nên: Dời nhà
  • Thứ hai, 23/11/2178 Âm lịch 14/10 · Ngày Mậu Ngọ · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Tâm (Hồ (Cáo)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Phổ Hộ, Thanh Long · Sao xấu: Thiên Lại, Trí Tử, Ngũ Hư · Nên: Dời nhà

Ngày nên tránh nhập trạch tháng 11/2178

  • Thứ tư, 04/11/2178 Âm lịch 25/09 · Ngày Kỷ Hợi · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Trừ · Kỵ: Nhập trạch
  • Thứ tư, 11/11/2178 Âm lịch 02/10 · Ngày Bính Ngọ · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Nguy · Kỵ: Nhập trạch
  • Thứ năm, 12/11/2178 Âm lịch 03/10 · Ngày Đinh Mùi · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Thành · Kỵ: Nhập trạch, Dời nhà
  • Thứ bảy, 14/11/2178 Âm lịch 05/10 · Ngày Kỷ Dậu · Chu Tước Hắc đạo · Trực Khai · Kỵ: Nhập trạch, Dời nhà
  • Chủ nhật, 15/11/2178 Âm lịch 06/10 · Ngày Canh Tuất · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Bế · Kỵ: Nhập trạch
  • Thứ ba, 24/11/2178 Âm lịch 15/10 · Ngày Kỷ Mùi · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Thành · Kỵ: Nhập trạch, Dời nhà
  • Thứ năm, 26/11/2178 Âm lịch 17/10 · Ngày Tân Dậu · Chu Tước Hắc đạo · Trực Khai · Kỵ: Nhập trạch, Dời nhà
  • Chủ nhật, 29/11/2178 Âm lịch 20/10 · Ngày Giáp Tý · Bạch Hổ Hắc đạo · Trực Trừ · Kỵ: Nhập trạch
  • Thứ hai, 30/11/2178 Âm lịch 21/10 · Ngày Ất Sửu · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Mãn · Kỵ: Nhập trạch, Dời nhà

chucmungnammoi.com