Xem ngày tốt xấu · Nhập trạch
Xem ngày nhập trạch tháng 9/2158
Tháng 9/2158 có 4 ngày tốt cho nhập trạch.
Kết luận tháng 9/2158
4 ngày tốt cho nhập trạch: 07/09 (âm lịch 15/07 (nhuận)) · 08/09 (âm lịch 16/07 (nhuận)) · 13/09 (âm lịch 21/07 (nhuận)) · 19/09 (âm lịch 27/07 (nhuận))
10 ngày nên tránh: 03/09 (âm lịch 11/07 (nhuận)) · 09/09 (âm lịch 17/07 (nhuận)) · 15/09 (âm lịch 23/07 (nhuận)) · 16/09 (âm lịch 24/07 (nhuận)) · 17/09 (âm lịch 25/07 (nhuận)) · 18/09 (âm lịch 26/07 (nhuận)) · 21/09 (âm lịch 29/07 (nhuận)) · 24/09 (âm lịch 03/08) · 27/09 (âm lịch 06/08) · 29/09 (âm lịch 08/08)
Chi tiết các ngày tốt tháng 9/2158
- Thứ năm, 07/09/2158 Âm lịch 15/07 (nhuận) · Ngày Bính Thìn · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Khuê (Lang (Sói)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Mẫu Thương, Lục Hợp, Kính An · Sao xấu: Nguyệt Sát, Nguyệt Hư, Tứ Kích, Thiên Hình · Nên: Nhập trạch, Dời nhà
- Thứ sáu, 08/09/2158 Âm lịch 16/07 (nhuận) · Ngày Đinh Tỵ · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Lâu (Cẩu (Chó)) tốt · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Tam Hợp, Lâm Nhật, Thiên Hỷ, Thiên Y, Phổ Hộ · Sao xấu: Trùng Nhật, Chu Tước · Nên: Nhập trạch, Dời nhà
- Thứ tư, 13/09/2158 Âm lịch 21/07 (nhuận) · Ngày Nhâm Tuất · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Sâm (Viên (Vượn)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Mẫu Thương, Tứ Tướng, Thủ Nhật, Cát Kỳ, Tục Thế · Sao xấu: Nguyệt Hại, Huyết Kỵ, Thiên Lao · Nên: Nhập trạch, Dời nhà
- Thứ ba, 19/09/2158 Âm lịch 27/07 (nhuận) · Ngày Mậu Thìn · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Dực (Xà (Rắn)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Thiên Ân, Mẫu Thương, Lục Hợp, Bất Tương, Kính An · Sao xấu: Nguyệt Sát, Nguyệt Hư, Tứ Kích, Thiên Hình · Nên: Nhập trạch
Ngày nên tránh nhập trạch tháng 9/2158
- Chủ nhật, 03/09/2158 Âm lịch 11/07 (nhuận) · Ngày Nhâm Tý · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Định · Kỵ: Dời nhà
- Thứ bảy, 09/09/2158 Âm lịch 17/07 (nhuận) · Ngày Mậu Ngọ · Bạch Hổ Hắc đạo · Trực Thu · Kỵ: Nhập trạch
- Thứ sáu, 15/09/2158 Âm lịch 23/07 (nhuận) · Ngày Giáp Tý · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Bình · Kỵ: Nhập trạch
- Thứ bảy, 16/09/2158 Âm lịch 24/07 (nhuận) · Ngày Ất Sửu · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Định · Kỵ: Nhập trạch
- Chủ nhật, 17/09/2158 Âm lịch 25/07 (nhuận) · Ngày Bính Dần · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Chấp · Kỵ: Nhập trạch
- Thứ hai, 18/09/2158 Âm lịch 26/07 (nhuận) · Ngày Đinh Mão · Chu Tước Hắc đạo · Trực Phá · Kỵ: Nhập trạch, Dời nhà
- Thứ năm, 21/09/2158 Âm lịch 29/07 (nhuận) · Ngày Canh Ngọ · Bạch Hổ Hắc đạo · Trực Thu · Kỵ: Nhập trạch, Dời nhà
- Chủ nhật, 24/09/2158 Âm lịch 03/08 · Ngày Quý Dậu · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Kiến · Kỵ: Nhập trạch, Dời nhà
- Thứ tư, 27/09/2158 Âm lịch 06/08 · Ngày Bính Tý · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Bình · Kỵ: Nhập trạch, Dời nhà
- Thứ sáu, 29/09/2158 Âm lịch 08/08 · Ngày Mậu Dần · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Chấp · Kỵ: Nhập trạch, Dời nhà