Xem ngày tốt xấu · Nhập trạch
Xem ngày nhập trạch tháng 11/2135
Tháng 11/2135 có 3 ngày tốt cho nhập trạch.
Kết luận tháng 11/2135
3 ngày tốt cho nhập trạch: 02/11 (âm lịch 27/09) · 09/11 (âm lịch 04/10) · 21/11 (âm lịch 16/10)
7 ngày nên tránh: 03/11 (âm lịch 28/09) · 10/11 (âm lịch 05/10) · 12/11 (âm lịch 07/10) · 15/11 (âm lịch 10/10) · 16/11 (âm lịch 11/10) · 22/11 (âm lịch 17/10) · 25/11 (âm lịch 20/10)
Chi tiết các ngày tốt tháng 11/2135
- Thứ tư, 02/11/2135 Âm lịch 27/09 · Ngày Tân Hợi · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Bích (Du (Rái cá)) tốt · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Nguyệt Đức Hợp, Thiên Ân, Tướng Nhật, Cát Kỳ, Ngũ Phú · Sao xấu: Kiếp Sát, Tứ Cùng, Cửu Hổ, Ngũ Hư, Thổ Phù, Trùng Nhật · Nên: Dời nhà
- Thứ tư, 09/11/2135 Âm lịch 04/10 · Ngày Mậu Ngọ · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Sâm (Viên (Vượn)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Phổ Hộ, Thanh Long · Sao xấu: Thiên Lại, Trí Tử, Ngũ Hư · Nên: Dời nhà
- Thứ hai, 21/11/2135 Âm lịch 16/10 · Ngày Canh Ngọ · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Tâm (Hồ (Cáo)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Nguyệt Không, Bất Tương, Phổ Hộ, Thanh Long, Minh Phệ · Sao xấu: Thiên Lại, Trí Tử, Ngũ Hư · Nên: Dời nhà
Ngày nên tránh nhập trạch tháng 11/2135
- Thứ năm, 03/11/2135 Âm lịch 28/09 · Ngày Nhâm Tý · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Mãn · Kỵ: Nhập trạch, Dời nhà
- Thứ năm, 10/11/2135 Âm lịch 05/10 · Ngày Kỷ Mùi · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Thành · Kỵ: Nhập trạch, Dời nhà
- Thứ bảy, 12/11/2135 Âm lịch 07/10 · Ngày Tân Dậu · Chu Tước Hắc đạo · Trực Khai · Kỵ: Nhập trạch, Dời nhà
- Thứ ba, 15/11/2135 Âm lịch 10/10 · Ngày Giáp Tý · Bạch Hổ Hắc đạo · Trực Trừ · Kỵ: Nhập trạch
- Thứ tư, 16/11/2135 Âm lịch 11/10 · Ngày Ất Sửu · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Mãn · Kỵ: Nhập trạch, Dời nhà
- Thứ ba, 22/11/2135 Âm lịch 17/10 · Ngày Tân Mùi · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Thành · Kỵ: Nhập trạch
- Thứ sáu, 25/11/2135 Âm lịch 20/10 · Ngày Giáp Tuất · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Bế · Kỵ: Nhập trạch