Xem ngày tốt xấu · Nhập trạch
Xem ngày nhập trạch tháng 12/2128
Tháng 12/2128 có 3 ngày tốt cho nhập trạch.
Kết luận tháng 12/2128
3 ngày tốt cho nhập trạch: 10/12 (âm lịch 19/11) · 22/12 (âm lịch 01/11 (nhuận)) · 29/12 (âm lịch 08/11 (nhuận))
13 ngày nên tránh: 03/12 (âm lịch 12/11) · 04/12 (âm lịch 13/11) · 06/12 (âm lịch 15/11) · 07/12 (âm lịch 16/11) · 11/12 (âm lịch 20/11) · 19/12 (âm lịch 28/11) · 20/12 (âm lịch 29/11) · 21/12 (âm lịch 30/11) · 23/12 (âm lịch 02/11 (nhuận)) · 24/12 (âm lịch 03/11 (nhuận)) · 27/12 (âm lịch 06/11 (nhuận)) · 30/12 (âm lịch 09/11 (nhuận)) · 31/12 (âm lịch 10/11 (nhuận))
Chi tiết các ngày tốt tháng 12/2128
- Thứ sáu, 10/12/2128 Âm lịch 19/11 · Ngày Quý Sửu · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Lâu (Cẩu (Chó)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Thiên Ân, Thiên Nguyện, Âm Đức, Thủ Nhật, Cát Kỳ, Lục Hợp · Sao xấu: Phục Nhật, Bát Chuyên, Xúc Thủy Long · Nên: Nhập trạch, Dời nhà
- Thứ tư, 22/12/2128 Âm lịch 01/11 (nhuận) · Ngày Ất Sửu · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Chẩn (Dẫn (Giun/Trùng)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Thiên Ân, Tứ Tướng, Âm Đức, Thủ Nhật, Cát Kỳ, Lục Hợp · Sao xấu: Tam Tang, Quỷ Khốc · Nên: Nhập trạch
- Thứ tư, 29/12/2128 Âm lịch 08/11 (nhuận) · Ngày Nhâm Thân · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Cơ (Báo (con Báo)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Nguyệt Đức, Mẫu Thương, Tam Hợp, Thiên Hỷ, Thiên Y, Ngọc Vũ · Sao xấu: Cửu Khảm, Cửu Tiêu, Thổ Phù, Đại Sát, Ngũ Ly · Nên: Nhập trạch, Dời nhà
Ngày nên tránh nhập trạch tháng 12/2128
- Thứ sáu, 03/12/2128 Âm lịch 12/11 · Ngày Bính Ngọ · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Nguy · Kỵ: Nhập trạch
- Thứ bảy, 04/12/2128 Âm lịch 13/11 · Ngày Đinh Mùi · Câu Trận Hắc đạo · Trực Thành · Kỵ: Nhập trạch, Dời nhà
- Thứ hai, 06/12/2128 Âm lịch 15/11 · Ngày Kỷ Dậu · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Khai · Kỵ: Nhập trạch, Dời nhà
- Thứ ba, 07/12/2128 Âm lịch 16/11 · Ngày Canh Tuất · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Khai · Kỵ: Nhập trạch, Dời nhà
- Thứ bảy, 11/12/2128 Âm lịch 20/11 · Ngày Giáp Dần · Bạch Hổ Hắc đạo · Trực Mãn · Kỵ: Nhập trạch, Dời nhà
- Chủ nhật, 19/12/2128 Âm lịch 28/11 · Ngày Nhâm Tuất · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Khai · Kỵ: Nhập trạch, Dời nhà
- Thứ hai, 20/12/2128 Âm lịch 29/11 · Ngày Quý Hợi · Chu Tước Hắc đạo · Trực Bế · Kỵ: Nhập trạch, Dời nhà
- Thứ ba, 21/12/2128 Âm lịch 30/11 · Ngày Giáp Tý · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Kiến · Kỵ: Nhập trạch
- Thứ năm, 23/12/2128 Âm lịch 02/11 (nhuận) · Ngày Bính Dần · Bạch Hổ Hắc đạo · Trực Mãn · Kỵ: Nhập trạch
- Thứ sáu, 24/12/2128 Âm lịch 03/11 (nhuận) · Ngày Đinh Mão · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Bình · Kỵ: Nhập trạch
- Thứ hai, 27/12/2128 Âm lịch 06/11 (nhuận) · Ngày Canh Ngọ · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Phá · Kỵ: Nhập trạch, Dời nhà
- Thứ năm, 30/12/2128 Âm lịch 09/11 (nhuận) · Ngày Quý Dậu · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Thu · Kỵ: Nhập trạch, Dời nhà
- Thứ sáu, 31/12/2128 Âm lịch 10/11 (nhuận) · Ngày Giáp Tuất · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Khai · Kỵ: Nhập trạch, Dời nhà