Xem ngày tốt xấu · Nhập trạch
Xem ngày nhập trạch tháng 8/2115
Tháng 8/2115 có 4 ngày tốt cho nhập trạch.
Kết luận tháng 8/2115
4 ngày tốt cho nhập trạch: 11/08 (âm lịch 22/06) · 16/08 (âm lịch 27/06) · 24/08 (âm lịch 05/07) · 30/08 (âm lịch 11/07)
13 ngày nên tránh: 01/08 (âm lịch 12/06) · 03/08 (âm lịch 14/06) · 04/08 (âm lịch 15/06) · 05/08 (âm lịch 16/06) · 07/08 (âm lịch 18/06) · 09/08 (âm lịch 20/06) · 14/08 (âm lịch 25/06) · 17/08 (âm lịch 28/06) · 20/08 (âm lịch 01/07) · 25/08 (âm lịch 06/07) · 26/08 (âm lịch 07/07) · 27/08 (âm lịch 08/07) · 29/08 (âm lịch 10/07)
Chi tiết các ngày tốt tháng 8/2115
- Chủ nhật, 11/08/2115 Âm lịch 22/06 · Ngày Quý Mão · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Mão (Kê (Gà)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Thiên Đức, Tứ Tướng, Ích Hậu, Ngũ Hợp, Minh Phệ Đối · Sao xấu: Thiên Lại, Trí Tử, Ngũ Hư, Thổ Phù, Chu Tước · Nên: Nhập trạch, Dời nhà
- Thứ sáu, 16/08/2115 Âm lịch 27/06 · Ngày Mậu Thân · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Kiến · Sao Quỷ (Dương (Dê)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Thiên Xá, Vượng Nhật, Thiên Thương, Bất Tương · Sao xấu: Nguyệt Kiến, Tiểu Thời, Thổ Phủ, Ngũ Ly, Thiên Lao · Nên: Dời nhà
- Thứ bảy, 24/08/2115 Âm lịch 05/07 · Ngày Bính Thìn · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Đê (Lạc (Cầy/Chồn hương)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Không, Mẫu Thương, Tam Hợp, Thiên Hỷ, Thiên Y, Tục Thế · Sao xấu: Nguyệt Yếm, Địa Hỏa, Tứ Kích, Đại Sát, Huyết Kỵ · Nên: Nhập trạch, Dời nhà
- Thứ sáu, 30/08/2115 Âm lịch 11/07 · Ngày Nhâm Tuất · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Mãn · Sao Ngưu (Ngưu (Trâu)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Đức, Mẫu Thương, Nguyệt Ân, Tứ Tướng, Dương Đức, Thủ Nhật · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Thiên Cẩu, Cửu Không · Nên: Nhập trạch, Dời nhà
Ngày nên tránh nhập trạch tháng 8/2115
- Thứ năm, 01/08/2115 Âm lịch 12/06 · Ngày Quý Tỵ · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Khai · Kỵ: Dời nhà
- Thứ bảy, 03/08/2115 Âm lịch 14/06 · Ngày Ất Mùi · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Kiến · Kỵ: Nhập trạch, Dời nhà
- Chủ nhật, 04/08/2115 Âm lịch 15/06 · Ngày Bính Thân · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Trừ · Kỵ: Nhập trạch
- Thứ hai, 05/08/2115 Âm lịch 16/06 · Ngày Đinh Dậu · Câu Trận Hắc đạo · Trực Mãn · Kỵ: Nhập trạch
- Thứ tư, 07/08/2115 Âm lịch 18/06 · Ngày Kỷ Hợi · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Định · Kỵ: Nhập trạch
- Thứ sáu, 09/08/2115 Âm lịch 20/06 · Ngày Tân Sửu · Chu Tước Hắc đạo · Trực Chấp · Kỵ: Nhập trạch
- Thứ tư, 14/08/2115 Âm lịch 25/06 · Ngày Bính Ngọ · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Khai · Kỵ: Nhập trạch
- Thứ bảy, 17/08/2115 Âm lịch 28/06 · Ngày Kỷ Dậu · Câu Trận Hắc đạo · Trực Trừ · Kỵ: Nhập trạch, Dời nhà
- Thứ ba, 20/08/2115 Âm lịch 01/07 · Ngày Nhâm Tý · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Định · Kỵ: Dời nhà
- Chủ nhật, 25/08/2115 Âm lịch 06/07 · Ngày Đinh Tỵ · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Thu · Kỵ: Nhập trạch, Dời nhà
- Thứ hai, 26/08/2115 Âm lịch 07/07 · Ngày Mậu Ngọ · Bạch Hổ Hắc đạo · Trực Khai · Kỵ: Nhập trạch, Dời nhà
- Thứ ba, 27/08/2115 Âm lịch 08/07 · Ngày Kỷ Mùi · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Bế · Kỵ: Nhập trạch
- Thứ năm, 29/08/2115 Âm lịch 10/07 · Ngày Tân Dậu · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Trừ · Kỵ: Nhập trạch, Dời nhà