Chúc Mừng Năm Mới

Xem ngày tốt xấu · Nhập trạch

Xem ngày nhập trạch tháng 8/2075

Tháng 8/2075 có 8 ngày tốt cho nhập trạch.

Kết luận tháng 8/2075

8 ngày tốt cho nhập trạch: 03/08 (âm lịch 22/06) · 04/08 (âm lịch 23/06) · 06/08 (âm lịch 25/06) · 09/08 (âm lịch 28/06) · 13/08 (âm lịch 02/07) · 17/08 (âm lịch 06/07) · 25/08 (âm lịch 14/07) · 30/08 (âm lịch 19/07)

9 ngày nên tránh: 01/08 (âm lịch 20/06) · 07/08 (âm lịch 26/06) · 08/08 (âm lịch 27/06) · 10/08 (âm lịch 29/06) · 11/08 (âm lịch 30/06) · 14/08 (âm lịch 03/07) · 19/08 (âm lịch 08/07) · 22/08 (âm lịch 11/07) · 26/08 (âm lịch 15/07)

Chi tiết các ngày tốt tháng 8/2075

  • Thứ bảy, 03/08/2075 Âm lịch 22/06 · Ngày Bính Dần · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Vị (Trĩ (chim Trĩ)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Thiên Ân, Mẫu Thương, Ngũ Phú, Ngũ Hợp, Kim Quỹ, Minh Phệ Đối · Sao xấu: Du Họa · Nên: Nhập trạch, Dời nhà
  • Chủ nhật, 04/08/2075 Âm lịch 23/06 · Ngày Đinh Mão · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Mão (Kê (Gà)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Thiên Ân, Mẫu Thương, Tam Hợp, Lâm Nhật, Thiên Hỷ, Thiên Y · Sao xấu: Đại Sát · Nên: Nhập trạch, Dời nhà
  • Thứ ba, 06/08/2075 Âm lịch 25/06 · Ngày Kỷ Tỵ · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Chuỷ (Hầu (Khỉ)) xấu · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Nguyệt Đức Hợp, Tứ Tướng, Vượng Nhật, Dịch Mã, Thiên Hậu · Sao xấu: Nguyệt Yếm, Địa Hỏa, Phục Nhật, Trùng Nhật, Âm Thác · Nên: Nhập trạch, Dời nhà
  • Thứ sáu, 09/08/2075 Âm lịch 28/06 · Ngày Nhâm Thân · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Kiến · Sao Quỷ (Dương (Dê)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Nguyệt Đức, Nguyệt Ân, Tứ Tướng, Vượng Nhật · Sao xấu: Nguyệt Kiến, Tiểu Thời, Thổ Phù, Ngũ Ly, Thiên Lao · Nên: Nhập trạch, Dời nhà
  • Thứ ba, 13/08/2075 Âm lịch 02/07 · Ngày Bính Tý · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Định · Sao Dực (Xà (Rắn)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Nguyệt Không, Thời Đức, Dân Nhật, Tam Hợp, Lâm Nhật, Thời Âm · Sao xấu: Tử Khí, Xúc Thủy Long · Nên: Nhập trạch, Dời nhà
  • Thứ bảy, 17/08/2075 Âm lịch 06/07 · Ngày Canh Thìn · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Đê (Lạc (Cầy/Chồn hương)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Thiên Ân, Mẫu Thương, Tam Hợp, Thiên Hỷ, Thiên Y, Tục Thế · Sao xấu: Nguyệt Yếm, Địa Hỏa, Tứ Kích, Đại Sát, Huyết Kỵ, Phục Nhật · Nên: Nhập trạch, Dời nhà
  • Chủ nhật, 25/08/2075 Âm lịch 14/07 · Ngày Mậu Tý · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Định · Sao Hư (Thử (Chuột)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Thời Đức, Dân Nhật, Tam Hợp, Lâm Nhật, Thời Âm · Sao xấu: Tử Khí · Nên: Nhập trạch, Dời nhà
  • Thứ sáu, 30/08/2075 Âm lịch 19/07 · Ngày Quý Tỵ · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Thu · Sao Lâu (Cẩu (Chó)) tốt · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Thiên Đức, Tứ Tướng, Lục Hợp, Ngũ Phú, Bất Tương, Yếu An · Sao xấu: Hà Khôi, Kiếp Sát, Trùng Nhật · Nên: Nhập trạch, Dời nhà

Ngày nên tránh nhập trạch tháng 8/2075

  • Thứ năm, 01/08/2075 Âm lịch 20/06 · Ngày Giáp Tý · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Chấp · Kỵ: Nhập trạch, Dời nhà
  • Thứ tư, 07/08/2075 Âm lịch 26/06 · Ngày Canh Ngọ · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Khai · Kỵ: Nhập trạch
  • Thứ năm, 08/08/2075 Âm lịch 27/06 · Ngày Tân Mùi · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Bế · Kỵ: Nhập trạch
  • Thứ bảy, 10/08/2075 Âm lịch 29/06 · Ngày Quý Dậu · Câu Trận Hắc đạo · Trực Trừ · Kỵ: Nhập trạch, Dời nhà
  • Chủ nhật, 11/08/2075 Âm lịch 30/06 · Ngày Giáp Tuất · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Mãn · Kỵ: Nhập trạch
  • Thứ tư, 14/08/2075 Âm lịch 03/07 · Ngày Đinh Sửu · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Chấp · Kỵ: Nhập trạch
  • Thứ hai, 19/08/2075 Âm lịch 08/07 · Ngày Nhâm Ngọ · Bạch Hổ Hắc đạo · Trực Khai · Kỵ: Nhập trạch
  • Thứ năm, 22/08/2075 Âm lịch 11/07 · Ngày Ất Dậu · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Trừ · Kỵ: Nhập trạch
  • Thứ hai, 26/08/2075 Âm lịch 15/07 · Ngày Kỷ Sửu · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Chấp · Kỵ: Nhập trạch

chucmungnammoi.com