Xem ngày tốt xấu · Nhập trạch
Xem ngày nhập trạch tháng 5/2074
Tháng 5/2074 có 4 ngày tốt cho nhập trạch.
Kết luận tháng 5/2074
4 ngày tốt cho nhập trạch: 08/05 (âm lịch 13/04) · 12/05 (âm lịch 17/04) · 18/05 (âm lịch 23/04) · 20/05 (âm lịch 25/04)
12 ngày nên tránh: 02/05 (âm lịch 07/04) · 04/05 (âm lịch 09/04) · 05/05 (âm lịch 10/04) · 06/05 (âm lịch 11/04) · 07/05 (âm lịch 12/04) · 11/05 (âm lịch 16/04) · 15/05 (âm lịch 20/04) · 17/05 (âm lịch 22/04) · 22/05 (âm lịch 27/04) · 24/05 (âm lịch 29/04) · 27/05 (âm lịch 02/05) · 29/05 (âm lịch 04/05)
Chi tiết các ngày tốt tháng 5/2074
- Thứ ba, 08/05/2074 Âm lịch 13/04 · Ngày Giáp Ngọ · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Thất (Trư (Lợn/Heo)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Nguyệt Không, Thiên Xá, Quan Nhật, Cát Kỳ, Thánh Tâm, Thanh Long · Sao xấu: Đại Thời, Đại Bại, Hàm Trì · Nên: Nhập trạch, Dời nhà
- Thứ bảy, 12/05/2074 Âm lịch 17/04 · Ngày Mậu Tuất · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Chấp · Sao Vị (Trĩ (chim Trĩ)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Tứ Tướng, Bất Tương, Ngọc Vũ, Giải Thần, Kim Quỹ · Sao xấu: Tiểu Hao, Thiên Tặc · Nên: Nhập trạch, Dời nhà
- Thứ sáu, 18/05/2074 Âm lịch 23/04 · Ngày Giáp Thìn · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Bế · Sao Quỷ (Dương (Dê)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Không, Thời Đức, Dương Đức, Phúc Sinh, Tư Mệnh · Sao xấu: Nguyệt Sát, Nguyệt Hư, Huyết Chi, Ngũ Hư, Bát Phong · Nên: Nhập trạch, Dời nhà
- Chủ nhật, 20/05/2074 Âm lịch 25/04 · Ngày Bính Ngọ · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Tinh (Mã (Ngựa)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Quan Nhật, Cát Kỳ, Thánh Tâm, Thanh Long, Minh Phệ · Sao xấu: Đại Thời, Đại Bại, Hàm Trì, Phục Nhật, Tuế Bạc · Nên: Nhập trạch, Dời nhà
Ngày nên tránh nhập trạch tháng 5/2074
- Thứ tư, 02/05/2074 Âm lịch 07/04 · Ngày Mậu Tý · Bạch Hổ Hắc đạo · Trực Thành · Kỵ: Nhập trạch
- Thứ sáu, 04/05/2074 Âm lịch 09/04 · Ngày Canh Dần · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Khai · Kỵ: Nhập trạch
- Thứ bảy, 05/05/2074 Âm lịch 10/04 · Ngày Tân Mão · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Khai · Kỵ: Nhập trạch
- Chủ nhật, 06/05/2074 Âm lịch 11/04 · Ngày Nhâm Thìn · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Bế · Kỵ: Nhập trạch, Dời nhà
- Thứ hai, 07/05/2074 Âm lịch 12/04 · Ngày Quý Tỵ · Câu Trận Hắc đạo · Trực Kiến · Kỵ: Nhập trạch
- Thứ sáu, 11/05/2074 Âm lịch 16/04 · Ngày Đinh Dậu · Chu Tước Hắc đạo · Trực Định · Kỵ: Nhập trạch, Dời nhà
- Thứ ba, 15/05/2074 Âm lịch 20/04 · Ngày Tân Sửu · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Thành · Kỵ: Nhập trạch
- Thứ năm, 17/05/2074 Âm lịch 22/04 · Ngày Quý Mão · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Khai · Kỵ: Nhập trạch
- Thứ ba, 22/05/2074 Âm lịch 27/04 · Ngày Mậu Thân · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Bình · Kỵ: Nhập trạch
- Thứ năm, 24/05/2074 Âm lịch 29/04 · Ngày Canh Tuất · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Chấp · Kỵ: Nhập trạch, Dời nhà
- Chủ nhật, 27/05/2074 Âm lịch 02/05 · Ngày Quý Sửu · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Thành · Kỵ: Nhập trạch, Dời nhà
- Thứ ba, 29/05/2074 Âm lịch 04/05 · Ngày Ất Mão · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Khai · Kỵ: Nhập trạch